work and jobs: công việc và nghề nghiệp

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:35 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

apply

v. nộp đơn, ứng tuyển

<p>v. nộp đơn, ứng tuyển</p>
2
New cards

army

n. quân đội

<p>n. quân đội</p>
3
New cards

artist

n. nghệ sĩ

<p>n. nghệ sĩ</p>
4
New cards

assitant

n. trợ lý

<p>n. trợ lý</p>
5
New cards

astronaut

n. phi hành gia

<p>n. phi hành gia</p>
6
New cards

athlete

n. vận động viên

<p>n. vận động viên</p>
7
New cards

babysitter

n. người trông trẻ

<p>n. người trông trẻ</p>
8
New cards

banker

n. người làm ngân hàng

<p>n. người làm ngân hàng</p>
9
New cards

application

n. đơn xin việc

<p>n. đơn xin việc</p>
10
New cards

architect

n. kiến trúc sư

<p>n. kiến trúc sư</p>
11
New cards

businessman

n. doanh nhân nam

<p>n. doanh nhân nam</p>
12
New cards

businesswoman

n. doanh nhân nữ

<p>n. doanh nhân nữ</p>
13
New cards

butcher

n. người mổ thịt

<p>n. người mổ thịt</p>
14
New cards

candidate

n. ứng cử viên

<p>n. ứng cử viên</p>
15
New cards

career

n. sự nghiệp

<p>n. sự nghiệp</p>
16
New cards

chemist

n. nhà hóa học

<p>n. nhà hóa học</p>
17
New cards

colleague

n. đồng nghiệp

<p>n. đồng nghiệp</p>
18
New cards

company

n. công ty

<p>n. công ty</p>
19
New cards

conference

n. hội nghị

<p>n. hội nghị</p>
20
New cards

contract

n. hợp đồng

<p>n. hợp đồng</p>
21
New cards

crew

n. phi hành đoàn

<p>n. phi hành đoàn</p>
22
New cards

customs officer

n. cảnh sát hải quan

<p>n. cảnh sát hải quan</p>
23
New cards

dentist

n. nha sĩ

<p>n. nha sĩ</p>
24
New cards

department

n. phòng ban

<p>n. phòng ban</p>
25
New cards

detective

n. thám tử

<p>n. thám tử</p>
26
New cards

director

n. đạo diễn

<p>n. đạo diễn</p>
27
New cards

employ

v. thuê

<p>v. thuê</p>
28
New cards

employee

n. nhân viên

<p>n. nhân viên</p>
29
New cards

employer

n. ông chủ

<p>n. ông chủ</p>
30
New cards

employment

n. việc làm

<p>n. việc làm</p>
31
New cards

engineer

n. kỹ sư

<p>n. kỹ sư</p>
32
New cards

firefighter

n. lính cứu hỏa

<p>n. lính cứu hỏa</p>
33
New cards

guard, security guard

n., v. cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ

<p>n., v. cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ</p>
34
New cards

hairdresser

n. thợ làm tóc

<p>n. thợ làm tóc</p>
35
New cards

journalist

n. nhà báo

<p>n. nhà báo</p>
36
New cards

judge

n, v. thẩm phán, phán xử

<p>n, v. thẩm phán, phán xử</p>
37
New cards

laboratory

n. phòng thí nghiệm

<p>n. phòng thí nghiệm</p>
38
New cards

lawyer

n. luật sư

<p>n. luật sư</p>
39
New cards

lecturer

n. giảng viên

<p>n. giảng viên</p>
40
New cards

libraian

n. thủ thư

<p>n. thủ thư</p>
41
New cards

novelist

n. nhà văn

<p>n. nhà văn</p>
42
New cards

nurse

n. y tá

<p>n. y tá</p>
43
New cards

occupatiion, trade

n. nghề nghiệp

44
New cards

politician

n. chính trị gia

<p>n. chính trị gia</p>
45
New cards

porter

n. người xách đồ

<p>n. người xách đồ</p>
46
New cards

president

n. tổng thống

<p>n. tổng thống</p>
47
New cards

profession

n. nghề nghiệp

<p>n. nghề nghiệp</p>
48
New cards

professional

n, adj. chuyên nghiệp

<p>n, adj. chuyên nghiệp</p>
49
New cards

professor

n. giáo sư

50
New cards

publisher

n. người xuất bản

<p>n. người xuất bản</p>
51
New cards

reporter

n. phóng viên

<p>n. phóng viên</p>
52
New cards

retire

v. nghỉ hưu

<p>v. nghỉ hưu</p>
53
New cards

sailor

n. thủy thủ

<p>n. thủy thủ</p>
54
New cards

scientist

n. nhà khoa học

<p>n. nhà khoa học</p>
55
New cards

secratary

n. thư ký

<p>n. thư ký</p>
56
New cards

soldier

n. binh sĩ

<p>n. binh sĩ</p>
57
New cards

staff

n. nhân viên

<p>n. nhân viên</p>
58
New cards

travel agent

n. đại lý du lịch

<p>n. đại lý du lịch</p>
59
New cards

unemployed

adjj. thất nghiệp

<p>adjj. thất nghiệp</p>
60
New cards

wage(s)

n. tiền lương

<p>n. tiền lương</p>