[B1] COMING & GOING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:42 PM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

abroad (adv)

nước ngoài

2
New cards

accommodation (n)

chỗ ở

3
New cards

book (v)

đặt (vé, chỗ)

4
New cards

break (n)

kỳ nghỉ ngắn, giờ nghỉ

5
New cards

cancel (v)

hủy bỏ

6
New cards

catch (v)

bắt (xe, tàu)

7
New cards

coach (n)

xe khách đường dài

8
New cards

convenient (adj)

thuận tiện

9
New cards

crash (v, n)

va chạm; vụ va chạm

10
New cards

crowded (adj)

đông đúc

11
New cards

cruise (n)

chuyến du ngoạn bằng tàu thủy

12
New cards

delay (v, n)

trì hoãn; sự chậm trễ

13
New cards

destination (n)

điểm đến

14
New cards

ferry (n)

phà

15
New cards

flight (n)

chuyến bay

16
New cards

foreign (adj)

(thuộc) nước ngoài

17
New cards

harbour (n)

bến cảng

18
New cards

journey (n)

hành trình, chuyến đi (thường là dài)

19
New cards

luggage (n)

hành lý

20
New cards

nearby (adj, adv)

gần đây, ở gần

21
New cards

pack (v)

đóng gói (hành lý)

22
New cards

passport (n)

hộ chiếu

23
New cards

platform (n)

sân ga

24
New cards

public transport (np)

phương tiện giao thông công cộng

25
New cards

reach (v)

đến nơi

26
New cards

resort (n)

khu nghỉ dưỡng

27
New cards

souvenir (n)

đồ lưu niệm

28
New cards

traffic (n)

giao thông

29
New cards

trip (n)

chuyến đi (thường là ngắn)

30
New cards

vehicle (n)

phương tiện, xe cộ

31
New cards

get in(to) (phr. v)

lên (xe ô tô)

32
New cards

get off (phr. v)

xuống (xe buýt, tàu hỏa, máy bay…)

33
New cards

get on(to) (phr. v)

lên (xe buýt, tàu hỏa, máy bay…)

34
New cards

get out (of) (phr. v)

ra khỏi (xe ô tô, tòa nhà, căn phòng…)

35
New cards

go away (phr. v)

đi nơi khác, đi nghỉ

36
New cards

go back (to) (phr. v)

quay trở lại

37
New cards

set off (phr. v)

khởi hành

38
New cards

take off (phr. v)

cất cánh (máy bay)

39
New cards

by air/sea/bus/car/etc (phrase)

bằng đường hàng không/biển/xe buýt/ô tô…

40
New cards

on board (phrase)

trên tàu, trên máy bay

41
New cards

on foot (phrase)

đi bộ

42
New cards

on holiday (phrase)

đang đi nghỉ mát

43
New cards

on schedule (phrase)

đúng lịch trình

44
New cards

on the coast (phrase)

ở vùng ven biển

45
New cards

attract (v)

thu hút

46
New cards

attractive (adj)

hấp dẫn, lôi cuốn

47
New cards

attraction (n)

sự thu hút, điểm tham quan

48
New cards

back (n/adv)

phía sau; quay lại

49
New cards

backwards (adv)

ngược về phía sau

50
New cards

choose (v)

chọn

51
New cards

choice (n)

sự lựa chọn

52
New cards

comfort (n/v)

sự thoải mái; an ủi

53
New cards

comfortable (adj)

thoải mái

54
New cards

uncomfortable (adj)

không thoải mái

55
New cards

depart (v)

khởi hành

56
New cards

departure (n)

sự khởi hành

57
New cards

direct (v/adj)

chỉ hướng; trực tiếp

58
New cards

direction (n)

phương hướng

59
New cards

drive (v)

lái xe

60
New cards

driver (n)

tài xế

61
New cards

fly (v)

bay

62
New cards

flight (n)

chuyến bay

63
New cards

travel (v/n)

du hành, đi du lịch

64
New cards

traveller (n)

khách du lịch

65
New cards

visit (v/n)

thăm; chuyến thăm

66
New cards

visitor (n)

khách tham quan

67
New cards

close to (adj)

gần với

68
New cards

famous for (adj)

nổi tiếng vì

69
New cards

far from (adj)

xa cách

70
New cards

late for (adj)

muộn

71
New cards

suitable for (adj)

phù hợp cho

72
New cards

arrive at/in (v)

đến (địa điểm nhỏ / địa điểm lớn)

73
New cards

ask (sb) about (v)

hỏi (ai) về cái gì

74
New cards

ask for (v)

yêu cầu, xin cái gì

75
New cards

look at (v)

nhìn vào

76
New cards

prepare for (v)

chuẩn bị cho

77
New cards

provide sb with (v)

cung cấp cho ai cái gì

78
New cards

wait for (v)

đợi chờ