1/226
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
state
(n); hiện trạng, tình trạng
temple
(n); đền, miếu
trending
(adj); theo xu hướng
valley
(n); thung lũng
original
(adj); nguyên bản, ban đầu
folk singing
(n); hát dân ca
original people
(n); người dân thường
floating market
(n); chợ nổi
souvenir
(n); đồ/quà lưu niệm
give voice to sth
(phr); lên tiếng cho/về sth, bày tỏ nói lên về sth
contribute to
(v); đóng góp vào
tourism
(n); du lịch
pay a fine
(idm); trả tiền phạt
punishment
(n); hình phạt
field trip
(n); chuyến đi thực địa
scenery
(n); phong cảnh, cảnh vật
unusual
(adj); mới lạ, hiếm, đáng chú ý, độc đáo, lạ
celebrate
(v); ăn mừng, chào mừng
propose
(v); đề xuất, đề nghị
evolution
(n); sự/ qtr tiến triển, phát triển; tiến hoá
artistic expression
(n); sự biểu đạt thông qua nghệ thuật( biểu nghệ)
lately
(adv); 1 cách mới đây
broad
(adj); toàn diện, đại cương, khái quát
significance
(n); ý nghĩa, tầm quan trọng, sự đáng kể
approach
(n); cách tiếp cận
legacy
(n); di sản, tài sản kế thừa, gia sản, (thứ) thừa kế; điều xuất hiện/ có ở hiện nay do quá khứ làm ra(tnc)
multiculturalism
(n); tính (CN) đa văn hóa
continuation
(n); sự tiếp nối
keep
(v); duy trì, giữ
utilize
(v); tận dụng
archive
(n); kho lưu trữ
artifact
(n); hiện vật
degrade
(v); xuống cấp
so that
(conj); để
lose touch (with)
(phr.v); đứt gãy (liên hệ)
once
(conj); một khi
recover
(v); khôi phục
restore
(v); tái thiết
repair
(v); sửa chữa
fragile
(adj); mong manh, dễ tổn thương
Norwegian
(adj/n); thuộc Na Uy/người Na Uy, tiếng Na Uy
South Pole
(n); Nam Cực
North Pole
(n); Bắc Cực
wooden
(adj); làm bằng gỗ, của gỗ
church
(n); nhà thờ
travel agency
(n); công ty du lịch
host
(v); đăng cai
flat
(n); căn hộ
job applicant
(n); người nộp đơn xin việc, ứng viên
present
(adj/n/v); hiện tại, hiện nay/món quà/bày tỏ, trình bày
wrap
(v); bọc, bao bọc, bao phủ, gói
authority
(n); chính quyền, nhà chức trách, chuyên gia
cruise
(n); du thuyền
cuisine
(n); ẩm thực
commercialization
(n); sự thương mại hóa
A commodification
(n); sự biến A thành hàng hóa
crucial
(adj); cực kỳ quan trọng, cốt yếu, chủ chốt, chủ yếu
implement
(v); thi hành, ban hành, thực hiện
regulation
(n); quy định, quy tắc
manage
(v); quản lý, nỗ lực, cố gắng
complex
(adj); phức tạp, rắc rối
evolve
(v); tiến triển, phát triển, tiến hoá
require
(v); cần
delicate
(adj); tinh tế, tinh vi
tourism
(n); du lịch
thrive
(v); thịnh vượng, phát triển
inspire
(v); truyền cảm hứng
creature
(n); sinh vật, loài vật
jungle
(n); rừng (nhiệt đới)
pose a risk (to)
(v); gây rủi ro cho
integrity
(n); tính toàn vẹn; tính chính trực, nghiêm thẳng, ngay thẳng
authenticity
(n); tính xác thực
strike
(v); tấn công
initiative
(n); sáng kiến
structure
(n); cấu trúc
intangible
(adj); phi vật thể
ritual
(n); nghi lễ
globalization
(n); sự toàn cầu hóa
societal
(adj); thuộc xã hội( hệ thống xã hội)
dynamic
(adj); năng động
fade away
(phr.v); mờ dần, mất dần
recognize
(v); nhận ra, nhận thức; công nhận, thừa nhận
initiate
(v); khởi xướng, bắt đầu
safeguard
(v); giữ gìn, bảo vệ
engage
(v); thu hút
die out
(phr.v); mai một
identity
(n); bản sắc (cá nhân/xã hội)
traditionally
(adv); theo truyền thống
practice
(n); sự thực hành
rural
(adj); thuộc nông thôn
remind
(v); nhắc nhở
statue
(n); bức tượng
protected natural area
(n); khu bảo tồn thiên nhiên
endangered
(adj); (tình thế) cực kỳ nguy hiểm
species of
(n); loài
feature
(n); đặc điểm, nét đặc biệt, đặc trưng
represent
(v); đại diện cho
live away from
(v); sống cách xa
painting
(n); bức tranh
thanks to
(prep); nhờ vào