Unit 6( ôn hsg anh trường + test 2 đề cg u6)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/226

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:54 PM on 5/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

227 Terms

1
New cards

state

(n); hiện trạng, tình trạng

2
New cards

temple

(n); đền, miếu

3
New cards

trending

(adj); theo xu hướng

4
New cards

valley

(n); thung lũng

5
New cards

original

(adj); nguyên bản, ban đầu

6
New cards

folk singing

(n); hát dân ca

7
New cards

original people

(n); người dân thường

8
New cards

floating market

(n); chợ nổi

9
New cards

souvenir

(n); đồ/quà lưu niệm

10
New cards

give voice to sth

(phr); lên tiếng cho/về sth, bày tỏ nói lên về sth

11
New cards

contribute to

(v); đóng góp vào

12
New cards

tourism

(n); du lịch

13
New cards

pay a fine

(idm); trả tiền phạt

14
New cards

punishment

(n); hình phạt

15
New cards

field trip

(n); chuyến đi thực địa

16
New cards

scenery

(n); phong cảnh, cảnh vật

17
New cards

unusual

(adj); mới lạ, hiếm, đáng chú ý, độc đáo, lạ

18
New cards

celebrate

(v); ăn mừng, chào mừng

19
New cards

propose

(v); đề xuất, đề nghị

20
New cards

evolution

(n); sự/ qtr tiến triển, phát triển; tiến hoá

21
New cards

artistic expression

(n); sự biểu đạt thông qua nghệ thuật( biểu nghệ)

22
New cards

lately

(adv); 1 cách mới đây

23
New cards

broad

(adj); toàn diện, đại cương, khái quát

24
New cards

significance

(n); ý nghĩa, tầm quan trọng, sự đáng kể

25
New cards

approach

(n); cách tiếp cận

26
New cards

legacy

(n); di sản, tài sản kế thừa, gia sản, (thứ) thừa kế; điều xuất hiện/ có ở hiện nay do quá khứ làm ra(tnc)

27
New cards

multiculturalism

(n); tính (CN) đa văn hóa

28
New cards

continuation

(n); sự tiếp nối

29
New cards

keep

(v); duy trì, giữ

30
New cards

utilize

(v); tận dụng

31
New cards

archive

(n); kho lưu trữ

32
New cards

artifact

(n); hiện vật

33
New cards

degrade

(v); xuống cấp

34
New cards

so that

(conj); để

35
New cards

lose touch (with)

(phr.v); đứt gãy (liên hệ)

36
New cards

once

(conj); một khi

37
New cards

recover

(v); khôi phục

38
New cards

restore

(v); tái thiết

39
New cards

repair

(v); sửa chữa

40
New cards

fragile

(adj); mong manh, dễ tổn thương

41
New cards

Norwegian

(adj/n); thuộc Na Uy/người Na Uy, tiếng Na Uy

42
New cards

South Pole

(n); Nam Cực

43
New cards

North Pole

(n); Bắc Cực

44
New cards

wooden

(adj); làm bằng gỗ, của gỗ

45
New cards

church

(n); nhà thờ

46
New cards

travel agency

(n); công ty du lịch

47
New cards

host

(v); đăng cai

48
New cards

flat

(n); căn hộ

49
New cards

job applicant

(n); người nộp đơn xin việc, ứng viên

50
New cards

present

(adj/n/v); hiện tại, hiện nay/món quà/bày tỏ, trình bày

51
New cards

wrap

(v); bọc, bao bọc, bao phủ, gói

52
New cards

authority

(n); chính quyền, nhà chức trách, chuyên gia

53
New cards

cruise

(n); du thuyền

54
New cards

cuisine

(n); ẩm thực

55
New cards

commercialization

(n); sự thương mại hóa

56
New cards

A commodification

(n); sự biến A thành hàng hóa

57
New cards

crucial

(adj); cực kỳ quan trọng, cốt yếu, chủ chốt, chủ yếu

58
New cards

implement

(v); thi hành, ban hành, thực hiện

59
New cards

regulation

(n); quy định, quy tắc

60
New cards

manage

(v); quản lý, nỗ lực, cố gắng

61
New cards

complex

(adj); phức tạp, rắc rối

62
New cards

evolve

(v); tiến triển, phát triển, tiến hoá

63
New cards

require

(v); cần

64
New cards

delicate

(adj); tinh tế, tinh vi

65
New cards

tourism

(n); du lịch

66
New cards

thrive

(v); thịnh vượng, phát triển

67
New cards

inspire

(v); truyền cảm hứng

68
New cards

creature

(n); sinh vật, loài vật

69
New cards

jungle

(n); rừng (nhiệt đới)

70
New cards

pose a risk (to)

(v); gây rủi ro cho

71
New cards

integrity

(n); tính toàn vẹn; tính chính trực, nghiêm thẳng, ngay thẳng

72
New cards

authenticity

(n); tính xác thực

73
New cards

strike

(v); tấn công

74
New cards

initiative

(n); sáng kiến

75
New cards

structure

(n); cấu trúc

76
New cards

intangible

(adj); phi vật thể

77
New cards

ritual

(n); nghi lễ

78
New cards

globalization

(n); sự toàn cầu hóa

79
New cards

societal

(adj); thuộc xã hội( hệ thống xã hội)

80
New cards

dynamic

(adj); năng động

81
New cards

fade away

(phr.v); mờ dần, mất dần

82
New cards

recognize

(v); nhận ra, nhận thức; công nhận, thừa nhận

83
New cards

initiate

(v); khởi xướng, bắt đầu

84
New cards

safeguard

(v); giữ gìn, bảo vệ

85
New cards

engage

(v); thu hút

86
New cards

die out

(phr.v); mai một

87
New cards

identity

(n); bản sắc (cá nhân/xã hội)

88
New cards

traditionally

(adv); theo truyền thống

89
New cards

practice

(n); sự thực hành

90
New cards

rural

(adj); thuộc nông thôn

91
New cards

remind

(v); nhắc nhở

92
New cards

statue

(n); bức tượng

93
New cards

protected natural area

(n); khu bảo tồn thiên nhiên

94
New cards

endangered

(adj); (tình thế) cực kỳ nguy hiểm

95
New cards

species of

(n); loài

96
New cards

feature

(n); đặc điểm, nét đặc biệt, đặc trưng

97
New cards

represent

(v); đại diện cho

98
New cards

live away from

(v); sống cách xa

99
New cards

painting

(n); bức tranh

100
New cards

thanks to

(prep); nhờ vào