Vocabulary Flashcards from Lecture Notes

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/226

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A collection of vocabulary flashcards derived from the lecture notes, providing definitions for key terms and phrases.

Last updated 10:33 AM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

227 Terms

1
New cards

Austerity

Sự khắc khổ, đơn sơ

2
New cards

Rigid

Cứng nhắc, khắt khe

3
New cards

Formal authority

Quyền uy chính thống

4
New cards

Demonstrator

Người làm mẫu/trình bày

5
New cards

Delegator

Người ủy thác/giao quyền

6
New cards

Facilitator

Người hỗ trợ/điều phối

7
New cards

Illuminate

Soi sáng/giải thích rõ

8
New cards

Implement

Thực hiện/triển khai

9
New cards

Self-discipline

Tính tự kỷ luật

10
New cards

Independent thinker

Người tư duy độc lập

11
New cards

Take the initiative

Chủ động thực hiện

12
New cards

Innovative

Mang tính đổi mới/sáng tạo

13
New cards

Collegiate

Tính đồng nghiệp/bình đẳng

14
New cards

Outmoded

Lỗi thời/cũ kỹ

15
New cards

Active learning

Học tập chủ động

16
New cards

Curriculum

Chương trình giảng dạy

17
New cards

Interpersonal

Giữa cá nhân với nhau

18
New cards

Minimal

Tối thiểu/rất ít

19
New cards

Collaborative

Có tính hợp tác

20
New cards

Experimental

Mang tính thử nghiệm

21
New cards

Vary greatly

Thay đổi rất nhiều/đa dạng

22
New cards

Historical periods

Các thời kỳ lịch sử

23
New cards

Perceive

Cảm nhận / Nhận thức

24
New cards

Discipline

Kỷ luật / Khuôn phép

25
New cards

Facing

Đối mặt / Hướng về phía

26
New cards

Large floor area

Diện tích sàn rộng

27
New cards

Specifically reserved

Được dành riêng (cho mục đích gì)

28
New cards

Group discussion

Thảo luận nhóm

29
New cards

Traditionally

Theo truyền thống / Từ trước đến nay

30
New cards

Maintain control

Duy trì sự kiểm soát

31
New cards

Present material

Trình bày tài liệu/nội dung

32
New cards

Deemed important

Được xem là quan trọng

33
New cards

Direct questions

Các câu hỏi trực tiếp

34
New cards

Develop respect

Hình thành sự tôn trọng

35
New cards

Source of control

Nguồn gốc của sự kiểm soát

36
New cards

Describe as

Được mô tả là

37
New cards

Less rigid

Đỡ khắt khe hơn / Linh hoạt hơn

38
New cards

Maintain the notion

Duy trì quan niệm / Ý tưởng

39
New cards

Flashlight

Chiếc đèn pin (nghĩa bóng: soi sáng)

40
New cards

Personalised

Mang tính cá nhân hóa

41
New cards

In format

Về mặt hình thức

42
New cards

Guide

Người hướng dẫn / Chỉ dẫn

43
New cards

Procedures

Quy trình / Các bước thực hiện

44
New cards

Independently

Một cách độc lập

45
New cards

Base model

Mô hình cơ sở / Chuẩn mực

46
New cards

Sensitive to

Nhạy bén / Tinh tế với

47
New cards

Differing styles

Các phong cách khác nhau

48
New cards

Educational researchers

Các nhà nghiên cứu giáo dục

49
New cards

Argue

Lập luận / Tranh biện

50
New cards

Take control

Nắm quyền kiểm soát

51
New cards

Ideology

Hệ tư tưởng

52
New cards

Common

Phổ biến / Thường gặp

53
New cards

Overall authority

Quyền hạn tổng quát / Bao quát

54
New cards

Take pride in

Tự hào về (cái gì đó)

55
New cards

Expertise

Kiến thức chuyên môn / Sự thành thạo

56
New cards

Coordination

Sự điều phối / Phối hợp

57
New cards

Specific subjects

Các môn học cụ thể

58
New cards

Curriculum demands

Yêu cầu của chương trình học

59
New cards

Collaborative

Có tính hợp tác

60
New cards

Process and apply

Xử lý và áp dụng

61
New cards

Original ways

Những cách độc đáo / Mới lạ

62
New cards

Flexibility

Sự linh hoạt

63
New cards

Possibilities

Các khả năng / Tiềm năng

64
New cards

Widespread

Lan rộng / Phổ biến rộng rãi

65
New cards

Expected to

Được kỳ vọng là phải…

66
New cards

Outmoded

Lỗi thời / Không còn hợp thời

67
New cards

Copen/Collegiate

Cởi mở / Tính đồng nghiệp

68
New cards

External standard

Tiêu chuẩn bên ngoài

69
New cards

Three-dimensional (3-D)

Ba chiều

70
New cards

Commercial debut

Lần đầu ra mắt thương mại

71
New cards

Exhibitor

Chủ rạp chiếu phim, người triển lãm

72
New cards

Subsequently

Sau đó

73
New cards

Believed to be lost

Được tin là đã thất lạc

74
New cards

Pioneer

Người tiên phong

75
New cards

Viewing experience

Trải nghiệm xem (phim)

76
New cards

Golden era

Thời kỳ hoàng kim

77
New cards

Wax and wane

Thịnh rồi lại suy (trồi sụt)

78
New cards

Gain traction

Trở nên phổ biến, được biết đến

79
New cards

Mainstream

Chính thống, chủ lưu

80
New cards

Highest-grossing

Có doanh thu cao nhất

81
New cards

Knock (someone) from

Đẩy ai đó khỏi vị trí nào đó

82
New cards

Runaway popularity

Sự phổ biến nhanh chóng/vượt bậc

83
New cards

Visual splendour

Sự lộng lẫy về mặt hình ảnh

84
New cards

Ground-breaking

Đột phá

85
New cards

Special effects

Kỹ xảo đặc biệt

86
New cards

Dialogue

Lời thoại

87
New cards

Characterisation

Sự xây dựng nhân vật

88
New cards

Cement

Củng cố, thắt chặt

89
New cards

Blockbuster

Phim bom tấn

90
New cards

Niche

Thị trường ngách, mảng riêng biệt

91
New cards

Novelty

Sự mới lạ, hàng mới lạ

92
New cards

Behemoth

Thứ gì đó khổng lồ, to lớn

93
New cards

Holy grail

Thứ gì đó rất quý giá/khó đạt được

94
New cards

Embrace

Đón nhận, chấp nhận

95
New cards

Embodied

Hiện hữu, cụ thể hóa

96
New cards

Passive

Thụ động

97
New cards

Vertigo

Sự chóng mặt, hoa mắt

98
New cards

Backlash

Sự phản đối dữ dội

99
New cards

CGI

Hình ảnh do máy tính tạo ra

100
New cards

Toolkit

Bộ công cụ