1/226
A collection of vocabulary flashcards derived from the lecture notes, providing definitions for key terms and phrases.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Austerity
Sự khắc khổ, đơn sơ
Rigid
Cứng nhắc, khắt khe
Formal authority
Quyền uy chính thống
Demonstrator
Người làm mẫu/trình bày
Delegator
Người ủy thác/giao quyền
Facilitator
Người hỗ trợ/điều phối
Illuminate
Soi sáng/giải thích rõ
Implement
Thực hiện/triển khai
Self-discipline
Tính tự kỷ luật
Independent thinker
Người tư duy độc lập
Take the initiative
Chủ động thực hiện
Innovative
Mang tính đổi mới/sáng tạo
Collegiate
Tính đồng nghiệp/bình đẳng
Outmoded
Lỗi thời/cũ kỹ
Active learning
Học tập chủ động
Curriculum
Chương trình giảng dạy
Interpersonal
Giữa cá nhân với nhau
Minimal
Tối thiểu/rất ít
Collaborative
Có tính hợp tác
Experimental
Mang tính thử nghiệm
Vary greatly
Thay đổi rất nhiều/đa dạng
Historical periods
Các thời kỳ lịch sử
Perceive
Cảm nhận / Nhận thức
Discipline
Kỷ luật / Khuôn phép
Facing
Đối mặt / Hướng về phía
Large floor area
Diện tích sàn rộng
Specifically reserved
Được dành riêng (cho mục đích gì)
Group discussion
Thảo luận nhóm
Traditionally
Theo truyền thống / Từ trước đến nay
Maintain control
Duy trì sự kiểm soát
Present material
Trình bày tài liệu/nội dung
Deemed important
Được xem là quan trọng
Direct questions
Các câu hỏi trực tiếp
Develop respect
Hình thành sự tôn trọng
Source of control
Nguồn gốc của sự kiểm soát
Describe as
Được mô tả là
Less rigid
Đỡ khắt khe hơn / Linh hoạt hơn
Maintain the notion
Duy trì quan niệm / Ý tưởng
Flashlight
Chiếc đèn pin (nghĩa bóng: soi sáng)
Personalised
Mang tính cá nhân hóa
In format
Về mặt hình thức
Guide
Người hướng dẫn / Chỉ dẫn
Procedures
Quy trình / Các bước thực hiện
Independently
Một cách độc lập
Base model
Mô hình cơ sở / Chuẩn mực
Sensitive to
Nhạy bén / Tinh tế với
Differing styles
Các phong cách khác nhau
Educational researchers
Các nhà nghiên cứu giáo dục
Argue
Lập luận / Tranh biện
Take control
Nắm quyền kiểm soát
Ideology
Hệ tư tưởng
Common
Phổ biến / Thường gặp
Overall authority
Quyền hạn tổng quát / Bao quát
Take pride in
Tự hào về (cái gì đó)
Expertise
Kiến thức chuyên môn / Sự thành thạo
Coordination
Sự điều phối / Phối hợp
Specific subjects
Các môn học cụ thể
Curriculum demands
Yêu cầu của chương trình học
Collaborative
Có tính hợp tác
Process and apply
Xử lý và áp dụng
Original ways
Những cách độc đáo / Mới lạ
Flexibility
Sự linh hoạt
Possibilities
Các khả năng / Tiềm năng
Widespread
Lan rộng / Phổ biến rộng rãi
Expected to
Được kỳ vọng là phải…
Outmoded
Lỗi thời / Không còn hợp thời
Copen/Collegiate
Cởi mở / Tính đồng nghiệp
External standard
Tiêu chuẩn bên ngoài
Three-dimensional (3-D)
Ba chiều
Commercial debut
Lần đầu ra mắt thương mại
Exhibitor
Chủ rạp chiếu phim, người triển lãm
Subsequently
Sau đó
Believed to be lost
Được tin là đã thất lạc
Pioneer
Người tiên phong
Viewing experience
Trải nghiệm xem (phim)
Golden era
Thời kỳ hoàng kim
Wax and wane
Thịnh rồi lại suy (trồi sụt)
Gain traction
Trở nên phổ biến, được biết đến
Mainstream
Chính thống, chủ lưu
Highest-grossing
Có doanh thu cao nhất
Knock (someone) from
Đẩy ai đó khỏi vị trí nào đó
Runaway popularity
Sự phổ biến nhanh chóng/vượt bậc
Visual splendour
Sự lộng lẫy về mặt hình ảnh
Ground-breaking
Đột phá
Special effects
Kỹ xảo đặc biệt
Dialogue
Lời thoại
Characterisation
Sự xây dựng nhân vật
Cement
Củng cố, thắt chặt
Blockbuster
Phim bom tấn
Niche
Thị trường ngách, mảng riêng biệt
Novelty
Sự mới lạ, hàng mới lạ
Behemoth
Thứ gì đó khổng lồ, to lớn
Holy grail
Thứ gì đó rất quý giá/khó đạt được
Embrace
Đón nhận, chấp nhận
Embodied
Hiện hữu, cụ thể hóa
Passive
Thụ động
Vertigo
Sự chóng mặt, hoa mắt
Backlash
Sự phản đối dữ dội
CGI
Hình ảnh do máy tính tạo ra
Toolkit
Bộ công cụ