Simulation Listening test 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:56 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

photocopy

Bản sao chụp (bản photo)

2
New cards

photocopier

Máy photocopy (thiết bị/máy móc)

3
New cards

record

Hồ sơ / lý lịch (clean driving record = lý lịch lái xe sạch sẽ/không vi phạm)

4
New cards

temporary

Tạm thời (trái nghĩa với permanent - lâu dài)

5
New cards

permanent

Lâu dài / vĩnh viễn (từ đồng hành cực hay xuất hiện với temporary)

6
New cards

verified

Đã được xác thực / chứng thực (verified copy = bản sao đã công chứng)

7
New cards

offence

Sự vi phạm / phạm pháp (driving offences = các lỗi vi phạm giao thông)

8
New cards

premium

Phí bảo hiểm (số tiền phải đóng định kỳ cho công ty bảo hiểm)

9
New cards

optimise (v)

Tối ưu hóa (làm cho cái gì đó hoạt động tốt nhất)

10
New cards

dwell on (v)

Chăm chăm nghĩ về (thường là nghĩ về lỗi lầm/thất bại)

11
New cards

outcome (n)

Kết quả (tương đương với result)

12
New cards

strategy (n)

Chiến lược (phương pháp thực hiện mục tiêu)

13
New cards

erode (v)

Ăn mòn (làm giảm đi/hao mòn dần)

14
New cards
rehearsal (n)
Sự diễn tập (sự chuẩn bị trước)
15
New cards
posture (n)
Tư thế (dáng đứng/dáng ngồi)
16
New cards
gesture (n)
Cử chỉ (điệu bộ tay chân)
17
New cards
threshold (n)
Ngưỡng cửa (bắt đầu một trạng thái mới)
18
New cards
appropriate (adj)
Phù hợp (thích hợp)
19
New cards
achievable (adj)
Có thể đạt được (khả thi)
20
New cards
motivation (n)
Động lực
21
New cards
incentive (n)
Sự khuyến khích (phần thưởng động viên)
22
New cards
accomplish (v)
Hoàn thành (đạt được thành tựu)
23
New cards
progress log (n)
Nhật ký tiến độ (sổ theo dõi quá trình)
24
New cards
demonstrate (v)
Minh họa (chứng minh/làm thí nghiệm cho thấy)
25
New cards
buoyancy (n)
Sức nổi (khả năng nổi trên mặt nước)
26
New cards
compression (n)
Sự nén lại (sự ép lại)
27
New cards
showcase (v)
Trưng bày (triển lãm/giới thiệu)
28
New cards
economical (adj)
Tiết kiệm (rẻ tiền/kinh tế)
29
New cards
submerged (adj)
Bị chìm (ngập dưới nước)
30
New cards
submerges (v)
Chìm xuống (ngập xuống)
31
New cards
transparent (adj)
Trong suốt (nhìn xuyên qua được)
32
New cards
comprehend (v)
Hiểu thấu (lĩnh hội được)
33
New cards
rummage (v)
Lục lọi (tìm kiếm lục lọi đồ đạc)
34
New cards
eruption (n)
Sự phun trào (núi lửa)
35
New cards
chain of volcanoes (n)
Chuỗi núi lửa (hệ thống các núi lửa liền kề)
36
New cards
investigation (n)
Sự điều tra (sự nghiên cứu/khảo sát)
37
New cards
proximity (n)
Sự gần gũi (trạng thái ở gần về khoảng cách)
38
New cards
evacuation (n)
Sự sơ tán (di tản người dân khỏi vùng nguy hiểm)
39
New cards
caldera (n)
Miệng núi lửa sụt lún (lòng chảo núi lửa khổng lồ hình thành do đỉnh núi sụp xuống)
40
New cards
rainfall (n)
Lượng mưa (trận mưa)
41
New cards
perished (v)
Tử vong (chết do tai nạn/thiên tai)
42
New cards
expelled (v)
Trục xuất (phun ra/đẩy mạnh ra ngoài)
43
New cards
altitude (n)
Độ cao (so với mặt nước biển)