1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
photocopy
Bản sao chụp (bản photo)
photocopier
Máy photocopy (thiết bị/máy móc)
record
Hồ sơ / lý lịch (clean driving record = lý lịch lái xe sạch sẽ/không vi phạm)
temporary
Tạm thời (trái nghĩa với permanent - lâu dài)
permanent
Lâu dài / vĩnh viễn (từ đồng hành cực hay xuất hiện với temporary)
verified
Đã được xác thực / chứng thực (verified copy = bản sao đã công chứng)
offence
Sự vi phạm / phạm pháp (driving offences = các lỗi vi phạm giao thông)
premium
Phí bảo hiểm (số tiền phải đóng định kỳ cho công ty bảo hiểm)
optimise (v)
Tối ưu hóa (làm cho cái gì đó hoạt động tốt nhất)
dwell on (v)
Chăm chăm nghĩ về (thường là nghĩ về lỗi lầm/thất bại)
outcome (n)
Kết quả (tương đương với result)
strategy (n)
Chiến lược (phương pháp thực hiện mục tiêu)
erode (v)
Ăn mòn (làm giảm đi/hao mòn dần)