1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ambition to do
tham vọng làm gì
ambition of doing
tham vọng làm gì
have no ambition
không có tham vọng
assist sb in/with sth
giúp đỡ ai trong việc gì
assist sb to do
giúp đỡ ai làm gì
attend sth
tham dự, đi học cái gì
attend to sth/sb
chú ý, chăm sóc cái gì/ai
charge sb for sth
tính phí ai cái gì
in charge of sth/sb
chịu trách nhiệm, quản lý cái gì/ai
dislike sth/sb/doing
không thích cái gì/ai/việc gì
dislike it when
không thích khi mà điều gì xảy ra
experience sth
trải nghiệm, trải qua cái gì
experience in/of sth/doing
kinh nghiệm về cái gì/việc gì
experienced in/at sth/doing
có kinh nghiệm trong việc gì
imagine sth/sb doing
tưởng tượng cái gì/ai đang làm gì
imagine that
tưởng tượng rằng
imagine to be
tưởng tượng là cái gì
impress sb with sth
làm ai ấn tượng bằng cái gì
impressed by/with sth
bị ấn tượng bởi cái gì
job at a place
công việc tại một nơi nào đó
job doing sth
công việc làm cái gì đó
do a job
làm một công việc
manage to do
xoay xở làm được việc gì, thành công làm gì