JPD 216 P12

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:34 PM on 3/17/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

おにぎり

cơm nắm

2
New cards

げんき

khỏe mạnh

3
New cards

げんきがない

không khỏe

4
New cards

いたみ

vết đau, chỗ đau

5
New cards

い

dạ dày

6
New cards

つかれ

mệt

7
New cards

しっぷ

sự chườm ướt

8
New cards

うがい

xúc miệng

9
New cards

ジム

tập thể hình

10
New cards

こおり

đá

11
New cards

ドレッシング

nước sốt

12
New cards

よう

say

13
New cards

とれる

lấy được

14
New cards

にゅうかい・する

tham gia hội

15
New cards

さす

giương

16
New cards

かさをさす

giương ô

17
New cards

ガンガン

ong ong (tình trạng đau đầu trầm trọng như thể nghe thấy âm thanh rất to trong đầu)

18
New cards

パンパン

rắn chắc (tình trạng các cơ săn chắc)

19
New cards

フラフラ

lẩy bẩy (tình trạng cơ thể run lẩy bẩy khi không có sức lực, mệt mỏi)

20
New cards

ムカムカ

nôn nao (tình trạng cảm thấy buồn nôn khi ăn, uống nhiều quá)

21
New cards

かた

vai

22
New cards

くび

cổ

23
New cards

カロリー

ca lo

24
New cards

ジューサー

máy ép nước hoa quả

25
New cards

たいしぼうけい

máy đo lượng mỡ trong cơ thể

26
New cards

たいしぼうりつ

tỉ lệ mỡ trong cơ thể

27
New cards

ネックストレッチ

máy mát xa cổ

28
New cards

マッサージき

máy mát xa

29
New cards

まんぽけい

máy đo bước đi bộ

30
New cards

ストレス

sự căng thẳng

31
New cards

むしば

răng sâu

32
New cards

ビタミンC

vitamin C

33
New cards

ほうほう

phương pháp

34
New cards

けんこう

sức khỏe

35
New cards

えいよう

dinh dưỡng

36
New cards

ショウガ

gừng

37
New cards

バランス

sự cân bằng

38
New cards

とる

lấy

39
New cards

つかれをとる

lấy đi sự mệt mỏi

40
New cards

はかる

đo

41
New cards

けいさん・する

tính toán

42
New cards

マッサージ・する

mát xa

43
New cards

たまる

tích lũy

44
New cards

やせる

gầy

45
New cards

こる

đông cứng

46
New cards

うごかす

làm di chuyển, hoạt động

47
New cards

ねむる

ngủ

48
New cards

ひえる

lạnh

49
New cards

このごろ

gần đây

50
New cards

ふーん

thế à