1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
おにぎり
cơm nắm
げんき
khỏe mạnh
げんきがない
không khỏe
いたみ
vết đau, chỗ đau
い
dạ dày
つかれ
mệt
しっぷ
sự chườm ướt
うがい
xúc miệng
ジム
tập thể hình
こおり
đá
ドレッシング
nước sốt
よう
say
とれる
lấy được
にゅうかい・する
tham gia hội
さす
giương
かさをさす
giương ô
ガンガン
ong ong (tình trạng đau đầu trầm trọng như thể nghe thấy âm thanh rất to trong đầu)
パンパン
rắn chắc (tình trạng các cơ săn chắc)
フラフラ
lẩy bẩy (tình trạng cơ thể run lẩy bẩy khi không có sức lực, mệt mỏi)
ムカムカ
nôn nao (tình trạng cảm thấy buồn nôn khi ăn, uống nhiều quá)
かた
vai
くび
cổ
カロリー
ca lo
ジューサー
máy ép nước hoa quả
たいしぼうけい
máy đo lượng mỡ trong cơ thể
たいしぼうりつ
tỉ lệ mỡ trong cơ thể
ネックストレッチ
máy mát xa cổ
マッサージき
máy mát xa
まんぽけい
máy đo bước đi bộ
ストレス
sự căng thẳng
むしば
răng sâu
ビタミンC
vitamin C
ほうほう
phương pháp
けんこう
sức khỏe
えいよう
dinh dưỡng
ショウガ
gừng
バランス
sự cân bằng
とる
lấy
つかれをとる
lấy đi sự mệt mỏi
はかる
đo
けいさん・する
tính toán
マッサージ・する
mát xa
たまる
tích lũy
やせる
gầy
こる
đông cứng
うごかす
làm di chuyển, hoạt động
ねむる
ngủ
ひえる
lạnh
このごろ
gần đây
ふーん
thế à