BAI 2- QUYEN 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:08 AM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

邮件

yóu jiàn — email / thư — メール

2
New cards

通知

tōng zhī — thông báo — 通知

3
New cards

希望

xī wàng — hy vọng — 希望

4
New cards

早就。。。了

zǎo jiù...le — đã sớm... rồi — とっくに~した

5
New cards

zhù — chúc — 祝う

6
New cards

毕业

bì yè — tốt nghiệp — 卒業する

7
New cards

实习

shí xí — thực tập — インターンする/実習する

8
New cards

简历

jiǎn lì — CV / sơ yếu lý lịch — 履歴書

9
New cards

免费

miǎn fèi — miễn phí — 無料

10
New cards

面试

miàn shì — phỏng vấn — 面接

11
New cards

wán — xong / hoàn thành — 終わる

12
New cards

同意

tóng yì — đồng ý — 同意する

13
New cards

如果

rú guǒ — nếu — もし

14
New cards

通过

tōng guò — thông qua / đậu — 通る/合格する

15
New cards

sǐ — chết — 死ぬ

16
New cards

chǎng — trận / buổi (lượng từ) — ~回/~場

17
New cards

满意

mǎn yì — hài lòng — 満足する

18
New cards

竞争

jìng zhēng — cạnh tranh — 競争する

19
New cards

厉害

lì hài — giỏi / lợi hại — すごい