1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
邮件
yóu jiàn — email / thư — メール
通知
tōng zhī — thông báo — 通知
希望
xī wàng — hy vọng — 希望
早就。。。了
zǎo jiù...le — đã sớm... rồi — とっくに~した
祝
zhù — chúc — 祝う
毕业
bì yè — tốt nghiệp — 卒業する
实习
shí xí — thực tập — インターンする/実習する
简历
jiǎn lì — CV / sơ yếu lý lịch — 履歴書
免费
miǎn fèi — miễn phí — 無料
面试
miàn shì — phỏng vấn — 面接
完
wán — xong / hoàn thành — 終わる
同意
tóng yì — đồng ý — 同意する
如果
rú guǒ — nếu — もし
通过
tōng guò — thông qua / đậu — 通る/合格する
死
sǐ — chết — 死ぬ
场
chǎng — trận / buổi (lượng từ) — ~回/~場
满意
mǎn yì — hài lòng — 満足する
竞争
jìng zhēng — cạnh tranh — 競争する
厉害
lì hài — giỏi / lợi hại — すごい