1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
TPR (Total Physical Response)
Phản xạ toàn thân (dùng hành động minh họa từ vựng).
Scaffolding
Kỹ thuật giàn giáo (chia nhỏ bài giảng, hỗ trợ trẻ từ dễ đến khó).
Gamification
Trò chơi hóa bài học (biến kiến thức thành trò chơi trên Kahoot, Quizizz, Wordwall).
Student-centered (a)
Lấy học sinh làm trung tâm (giáo viên là người hướng dẫn, học sinh là người thực hành).
Visual aids
Giáo cụ trực quan (flashcards, slide, video, con rối, sticker).
Eliciting
Kỹ thuật gợi mở (đặt câu hỏi để học sinh tự tìm ra câu trả lời thay vì nói hộ trẻ).
Concept Check Questions (CCQs)
Câu hỏi kiểm tra mức độ hiểu bài của trẻ.
Bite-sized learning
Chia nhỏ bài học thành các phần ngắn để phù hợp với độ tập trung của trẻ.
Digital Literacy
Thành thạo các phần mềm (Zoom, ClassIn, Google Meet, MS Teams).
Online Engagement
Khả năng thu hút học sinh tương tác qua màn hình.
Virtual Rewards
Hệ thống phần thưởng ảo (tặng sao, cúp, sticker kỹ thuật số).
Camera Presence
Kỹ năng tương tác qua ống kính (duy trì ánh mắt, biểu cảm tươi tắn).
Attention-getters
Các cách lấy lại sự chú ý nhanh (vỗ tay theo nhịp, dùng hiệu lệnh âm thanh).
Proactive Monitoring
Chủ động quan sát camera để phát hiện trẻ đang xao nhãng.
Interactive Whiteboard
Sử dụng bảng trắng tương tác cho học sinh cùng vẽ hoặc viết lên.
Breakout rooms
Kỹ năng chia nhóm thảo luận trong lớp học ảo.
High Energy Delivery (n)
Truyền đạt bài giảng với năng lượng cao và nhiệt huyết.
Technologically Savvy (Tech-savvy) (n)
Nhạy bén với công nghệ và các ứng dụng giáo dục mới.
Expressive Body Language
Ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm khuôn mặt phong phú.
Creativity in Lesson Design
Sáng tạo trong việc thiết kế slide và hoạt động tương tác.
Patience & Empathy
Sự kiên nhẫn tuyệt đối và khả năng thấu cảm tâm lý trẻ nhỏ.
Adaptability
Khả năng thích nghi và xử lý nhanh các sự cố kỹ thuật (mất mạng, lỗi âm thanh).
Clear Pronunciation
Phát âm rõ ràng và ngữ điệu chuẩn,
Strong Rapport Building
Kỹ năng kết nối và tạo thiện cảm nhanh với học sinh và phụ huynh.
Perfectionism
Sự cầu toàn trong việc chuẩn bị giáo án (đang học cách tối ưu hóa thời gian).
Self-critical
Hay tự khắt khe với bản thân (đang học cách ghi hình buổi dạy để rút kinh nghiệm khách quan).
Over-preparing
Chuẩn bị quá nhiều hoạt động (đang học cách lọc ra những hoạt động cốt lõi nhất).
Limited Experience with \ [Specific App]
Chưa có nhiều kinh nghiệm với một phần mềm cụ thể (đã chủ động tự học qua video hướng dẫn và thực hành).
Boundary Setting
Khó khăn trong việc đặt giới hạn thời gian hỗ trợ phụ huynh (đang thiết lập khung giờ phản hồi cố định).
Keep students glued to the screen
Giữ học sinh tập trung tối đa vào màn hình.
Supportive learning environment
Tạo ra môi trường học tập mang tính khích lệ.
Tailor instructions for young learners
Điều chỉnh hướng dẫn cho phù hợp với tư duy trẻ thơ.
Competitive with home distractions
Đủ sức hấp dẫn để cạnh tranh với những thứ gây xao nhãng tại nhà của trẻ. ( gắn note lên các vật dụng trong nhà )
Lifelong learner
Người luôn học hỏi và cập nhật các xu hướng giáo dục mới.
briefly (v)
tóm tắt
I hope to have the opportunity to become an employee of the company in the near future.
Tôi hy vọng sẽ có cơ hội trở thành nhân viên của công ty trong thời gian sắp tới.
I hope to have the opportunity to become an employee of the company in the near future.
arouse students' passion and interest.
khơi dậy niềm say mê, hứng thú của học sinh
public speaking skills in English
kỹ năng nói trước đám đông bằng tiếng Anh
Presentation
buổi thuyết trình
confident(a)
self-confidence(n)
tự tin
Vocabulary retention
khả năng nhớ từ vựng
Parental engagement
sự đồng hành của phụ huynh
learing journey
hành trình học tập
can't resist (doing) something
ko thể cưỡng cại cái j, lm j