Vocab phỏng vấn GVTAC1Onl

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:21 AM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

TPR (Total Physical Response)

Phản xạ toàn thân (dùng hành động minh họa từ vựng).

2
New cards

Scaffolding

Kỹ thuật giàn giáo (chia nhỏ bài giảng, hỗ trợ trẻ từ dễ đến khó).

3
New cards

Gamification

Trò chơi hóa bài học (biến kiến thức thành trò chơi trên Kahoot, Quizizz, Wordwall).

4
New cards

Student-centered (a)

Lấy học sinh làm trung tâm (giáo viên là người hướng dẫn, học sinh là người thực hành).

5
New cards

Visual aids

Giáo cụ trực quan (flashcards, slide, video, con rối, sticker).

6
New cards

Eliciting

Kỹ thuật gợi mở (đặt câu hỏi để học sinh tự tìm ra câu trả lời thay vì nói hộ trẻ).

7
New cards

Concept Check Questions (CCQs)

Câu hỏi kiểm tra mức độ hiểu bài của trẻ.

8
New cards

Bite-sized learning

Chia nhỏ bài học thành các phần ngắn để phù hợp với độ tập trung của trẻ.

9
New cards

Digital Literacy

Thành thạo các phần mềm (Zoom, ClassIn, Google Meet, MS Teams).

10
New cards

Online Engagement

Khả năng thu hút học sinh tương tác qua màn hình.

11
New cards

Virtual Rewards

Hệ thống phần thưởng ảo (tặng sao, cúp, sticker kỹ thuật số).

12
New cards

Camera Presence

Kỹ năng tương tác qua ống kính (duy trì ánh mắt, biểu cảm tươi tắn).

13
New cards

Attention-getters

Các cách lấy lại sự chú ý nhanh (vỗ tay theo nhịp, dùng hiệu lệnh âm thanh).

14
New cards

Proactive Monitoring

Chủ động quan sát camera để phát hiện trẻ đang xao nhãng.

15
New cards

Interactive Whiteboard

Sử dụng bảng trắng tương tác cho học sinh cùng vẽ hoặc viết lên.

16
New cards

Breakout rooms

Kỹ năng chia nhóm thảo luận trong lớp học ảo.

17
New cards

High Energy Delivery (n)

Truyền đạt bài giảng với năng lượng cao và nhiệt huyết.

18
New cards

Technologically Savvy (Tech-savvy) (n)

Nhạy bén với công nghệ và các ứng dụng giáo dục mới.

19
New cards

Expressive Body Language

Ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm khuôn mặt phong phú.

20
New cards

Creativity in Lesson Design

Sáng tạo trong việc thiết kế slide và hoạt động tương tác.

21
New cards

Patience & Empathy

Sự kiên nhẫn tuyệt đối và khả năng thấu cảm tâm lý trẻ nhỏ.

22
New cards

Adaptability

Khả năng thích nghi và xử lý nhanh các sự cố kỹ thuật (mất mạng, lỗi âm thanh).

23
New cards

Clear Pronunciation

Phát âm rõ ràng và ngữ điệu chuẩn,

24
New cards

Strong Rapport Building

Kỹ năng kết nối và tạo thiện cảm nhanh với học sinh và phụ huynh.

25
New cards

Perfectionism

Sự cầu toàn trong việc chuẩn bị giáo án (đang học cách tối ưu hóa thời gian).

26
New cards

Self-critical

Hay tự khắt khe với bản thân (đang học cách ghi hình buổi dạy để rút kinh nghiệm khách quan).

27
New cards

Over-preparing

Chuẩn bị quá nhiều hoạt động (đang học cách lọc ra những hoạt động cốt lõi nhất).

28
New cards

Limited Experience with \ [Specific App]

Chưa có nhiều kinh nghiệm với một phần mềm cụ thể (đã chủ động tự học qua video hướng dẫn và thực hành).

29
New cards

Boundary Setting

Khó khăn trong việc đặt giới hạn thời gian hỗ trợ phụ huynh (đang thiết lập khung giờ phản hồi cố định).

30
New cards

Keep students glued to the screen

Giữ học sinh tập trung tối đa vào màn hình.

31
New cards

Supportive learning environment

Tạo ra môi trường học tập mang tính khích lệ.

32
New cards

Tailor instructions for young learners

Điều chỉnh hướng dẫn cho phù hợp với tư duy trẻ thơ.

33
New cards

Competitive with home distractions

Đủ sức hấp dẫn để cạnh tranh với những thứ gây xao nhãng tại nhà của trẻ. ( gắn note lên các vật dụng trong nhà )

34
New cards

Lifelong learner

Người luôn học hỏi và cập nhật các xu hướng giáo dục mới.

35
New cards

briefly (v)

tóm tắt

36
New cards

I hope to have the opportunity to become an employee of the company in the near future. 

Tôi hy vọng sẽ có cơ hội trở thành nhân viên của công ty trong thời gian sắp tới.

37
New cards

I hope to have the opportunity to become an employee of the company in the near future. 

38
New cards

arouse students' passion and interest.

khơi dậy niềm say mê, hứng thú của học sinh

39
New cards

public speaking skills in English

kỹ năng nói trước đám đông bằng tiếng Anh

40
New cards

Presentation

buổi thuyết trình

41
New cards

confident(a)
self-confidence(n)

tự tin

42
New cards

Vocabulary retention

khả năng nhớ từ vựng

43
New cards

Parental engagement

sự đồng hành của phụ huynh

44
New cards

learing journey

hành trình học tập

45
New cards

can't resist (doing) something

ko thể cưỡng cại cái j, lm j