1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
~をもとに(して)
N + ~をもとに / ~をもとにして
N1 + ~をもとにした + N2
~をもとに(して)dựa trên…. / căn cứ vào…/ trên cơ sở…./ được làm nên, tạo ra từ
N + ~をもとに / ~をもとにして
N1 + ~をもとにした + N2
Cách dùng: Diễn tả việc tạo ra một thứ mới (như tác phẩm, ý tưởng, dự án, kết quả) từ một nền tảng, tư liệu hoặc chất liệu có sẵn.
N thường là những thứ không có hình khối cụ thể hoặc mang tính trừu tượng như: dữ liệu, câu chuyện có thật, kinh nghiệm, kết quả điều tra.
Không dùng cho nguyên liệu vật lý ví dụ như sắt thép, gỗ…: Không dùng cấu trúc này để nói về nguyên liệu nấu ăn hay chất liệu hữu hình (như làm bánh từ bột mì). Trong trường hợp đó, người ta dùng ~から / ~で
phía sau thường đi với những động từ thể hiện ý nghĩa làm ra cái gì mới như (書く、話す、作る、)
khi bổ nghĩa cho danh từ đi sau nó thì sẽ đi với hình thức N1 + ~をもとにした + N2
~に基づいて (~にもとづいて): Cũng là "dựa trên" nhưng mang tính pháp lý, quy tắc hoặc tiêu chuẩn khắt khe hơn (Dựa trên luật pháp, dựa trên dữ liệu chính xác).
~をもとに: Mang tính sáng tạo, gợi cảm hứng từ một nguồn tư liệu nào đó nhiều hơn.
vd: この 映画 は 実際 にあった 話 を もとにしている。 → Bộ phim này dựa trên một câu chuyện có thật.
アンケート の 結果 を もとに、新しい メニュー を 作りました。→ Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi đã tạo ra thực đơn mới.
これ は 実話 をもとにした 小説 です。→ Đây là cuốn tiểu thuyết được dựa trên một câu chuyện đời thực.
~に基づいて
N ~に基づいて / ~に基づき
N1 + ~に基づく / ~に基づいた + N2
~にもとづいて dựa trên…/ dựa vào… / căn cứ vào… / dựa theo…
N ~にもとづいて / ~にもとづき
N1 + ~にもとづく / ~にもとづいた + N2
đây là cách nói mang tính văn viết, ~に基づいて là cách nói kiểu cách, trang trọng hơn → Nó thường dùng trong công việc, pháp luật, nghiên cứu khoa học hoặc các tình huống cần sự chính xác tuyệt đối.
Cách dùng: Diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc đưa ra một quyết định, phán xét dựa trên một cơ sở vững chắc, tiêu chuẩn, dữ liệu khách quan hoặc quy định pháp luật.
Cơ sở là "Khuôn mẫu/Quy tắc": Danh từ đi trước thường là: Luật pháp (法律), Kế hoạch (計画), Dữ liệu (データ), Phương châm (方針), Kết quả điều tra (調査結果), tài liệu (資料), suy nghĩ (考え), ý kiến (意見)…
Tính chính xác: Không dùng cho cảm xúc hay những thứ mơ hồ. Nó đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt theo nguồn gốc.
Khác với ~をもとに: ~をもとに: Lấy cảm hứng, chất liệu để sáng tạo (Ví dụ: Từ câu chuyện viết thành phim).
~に基づいて: Lấy làm tiêu chuẩn để thực hiện đúng như thế (Ví dụ: Dựa trên luật để xử phạt).
vd: 今回 の 調査結果 に 基づいて、新しい 計画 を 立てましょう。→ Hãy lập kế hoạch mới dựa trên kết quả điều tra lần này.
事実 に 基づく 映画 が 一番 感動する。→ Những bộ phim dựa trên (đúng) sự thật là cảm động nhất.
データ に 基づいて 判断する。→ Đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu。
phân biệt ~に基づいて với ~をもとに
1: Bản chất của ~をもとに (Lấy làm chất liệu)
Mẫu này nhấn mạnh việc bạn lấy một thứ có sẵn làm chất liệu hoặc nguồn cảm hứng để nhào nặn, sáng tạo ra một thứ mới hoàn toàn.
Điểm then chốt: Kết quả (vế sau) thường là một tác phẩm nghệ thuật, một sản phẩm sáng tạo hoặc một hệ thống mới. Bạn có quyền thay đổi, thêm thắt hoặc hư cấu từ nguồn ban đầu.
Ví dụ điển hình: Từ một câu chuyện có thật viết thành tiểu thuyết; từ chữ Hán sáng tạo ra chữ Hiragana; từ các linh kiện rời rạc lắp ráp thành robot.
Từ khóa đi kèm: Tác phẩm (văn học, phim ảnh), thiết kế, sáng tạo, chế tạo.
2: Bản chất của ~に基づいて (Lấy làm tiêu chuẩn)
Mẫu này mang tính chất nguyên tắc và cứng nhắc hơn. Nó lấy cái gốc làm "thước đo" hoặc "kim chỉ nam" để thực hiện hành động sao cho đúng mẫu mực.
Điểm then chốt: Kết quả (vế sau) không phải là sự sáng tạo bay bổng mà là một hành động tuân thủ nghiêm ngặt. Bạn không được phép làm sai lệch hay thêm thắt so với nguồn ban đầu. Nếu nguồn nói A, bạn phải làm đúng A.
Ví dụ điển hình: Làm việc theo luật pháp; xử phạt theo quy định; phán đoán dựa trên dữ liệu nghiên cứu; lập kế hoạch dựa trên phương châm của công ty.
Từ khóa đi kèm: Luật pháp, dữ liệu, phương châm, kế hoạch, kết quả điều tra, thực hiện, xử lý.
3: Sự khác biệt về độ chính xác
Để dễ hình dung, hãy so sánh khi cả hai cùng đi với từ Sự thật (事実 - Jijitsu):
Dùng ~をもとに: Bạn lấy sự thật đó làm gốc, nhưng có thể "mắm muối" thêm tình tiết cho hấp dẫn (như phim điện ảnh "dựa trên sự thật").
Dùng ~に基づいて: Bạn phải bám sát sự thật 100%, không được sai một ly (như bản báo cáo của cảnh sát hoặc công trình nghiên cứu khoa học).
vd: この映画 は、実際 に 起きた 事件 を もとに 作られた。→ Bộ phim này được làm dựa trên một sự việc có thật → Đạo diễn lấy sự việc đó làm gốc, nhưng có thể thêm nhân vật hư cấu, thay đổi lời thoại để phim hấp dẫn hơn. Có sự sáng tạo.
ビル は、設計図 に基づいて 建設されている。→ Tòa nhà đang được xây dựng dựa trên bản thiết kế → Thợ xây phải làm đúng từng milimet theo bản vẽ, không được tự ý sửa đổi. Đây là sự làm theo khuôn mẫu.
~に沿って
N + ~に沿い
N + ~に沿い ~ する
N1 + ~に沿う / ~に沿った + N2
~にそって dọc theo…/ men theo…/ dựa theo… / làm theo…./ theo…
N + ~にそい
N + ~にそい ~ する
N1 + ~にそう / ~にそった + N2
1: men theo / dọc theo (con đường/ dòng sông): đi sau 1 vật kéo dài như “con sông” hay “con đường” để diễn tả ý men theo sự vật nào đó (bờ sông, con đường) thì sẽ có được 1 điều gì đó
2: dựa theo / theo sát / Bám sát theo / theo (kế hoạch / trình tự quy định): Dùng cho các thứ trừu tượng như kế hoạch, phương châm, kỳ vọng, trình tự. Bạn thực hiện hành động sao cho không lệch khỏi lộ trình hoặc yêu cầu đã định sẵn.
N + ~に沿い thường dùng trong văn phong trang trọng, thông báo hoặc văn viết.
→ Hãy tưởng tượng có một đường thẳng (kế hoạch hoặc con đường), và hành động của bạn chạy song song, bám sát đường thẳng đó, không rời ra.
Thường dùng với các từ như: 期待 (きたい)(kỳ vọng), 希望(きぼう) (nguyện vọng), マニュアル (sách hướng dẫn). Khi dùng với những từ này, nó mang nghĩa là "làm thỏa mãn" hoặc "đáp ứng đúng" yêu cầu.
>< Khác với に基づいて: に基づいて Coi N là căn cứ, nền tảng pháp lý (mang tính cứng nhắc).
に沿って: Coi N là một lộ trình, một dòng chảy để đi theo (mang tính quá trình, trình tự).
vd: 川 に 沿って 散歩しました。→ Tôi đã đi dạo dọc theo con sông.
線路 に 沿って 道 が 続いています。→ Con đường kéo dài dọc theo đường ray.
計画 に 沿って 仕事 を 進めてください。→ Hãy tiến hành công việc bám sát theo kế hoạch.
お客様 の ご希望 に 沿った プラン を ご提案します。→ Chúng tôi xin đề xuất kế hoạch dựa theo đúng nguyện vọng của quý khách.
マニュアル に 沿って 操作してください。→ Hãy thao tác theo đúng sách hướng dẫn.
phân biệt に基づいて với に沿って
1: Bản chất của に基づいて (Căn cứ vào / Dựa trên)
Mẫu này coi Danh từ (N) là nền tảng, bằng chứng hoặc quy tắc pháp lý để đưa ra quyết định hoặc hành động.
Tính chất: Cứng nhắc, trang trọng. Nó trả lời cho câu hỏi: "Bạn lấy tư cách/cơ sở nào để làm việc đó?".
Điểm tập trung: Tập trung vào tính đúng đắn và nguồn gốc. Nếu không có N, hành động vế sau sẽ không có giá trị hoặc không thể thực hiện.
Danh từ đi kèm: Luật pháp, dữ liệu nghiên cứu, sự thật, kết quả điều tra.
vd: 法律 に 基づいて 処罰する(しょっばつする)。→ Xử phạt dựa trên luật pháp. (Luật là căn cứ pháp lý để thực hiện việc phạt).
2: Bản chất của に沿って (Dọc theo / Bám sát theo)
Mẫu này coi Danh từ (N) là một lộ trình, một trình tự hoặc một hướng đi có sẵn.
Tính chất: Mang tính quá trình và sự song hành. Nó trả lời cho câu hỏi: "Bạn đang làm theo trình tự nào?".
Điểm tập trung: Tập trung vào sự không chệch hướng. Bạn thực hiện từng bước một sao cho khớp với những gì đã vạch ra hoặc để đáp ứng mong đợi.
Danh từ đi kèm: Kế hoạch, sách hướng dẫn (manual), mong muốn, kỳ vọng, dòng sông, con đường.
vd: マニュアル に 沿って 作業する。 → Thao tác dọc theo (theo đúng) sách hướng dẫn. (Bạn nhìn vào sách và làm theo từng bước 1, 2, 3... để không bị sai quy trình).
Ví dụ so sánh trực diện để thấy sự khác biệt nhìn vào từ "Kế hoạch" (計画)
vd: 計画 に 基づいて 予算 を 立てる → Lập ngân sách dựa trên kế hoạch. → Kế hoạch là lý do và nền tảng để bạn tính toán tiền bạc.
計画 に 沿って 進んでいる → Đang tiến triển theo đúng kế hoạch. → Bạn đang đi đúng lộ trình đã vạch ra ban đầu, không bị chậm trễ hay đi lệch hướng.
~のもとで・~のもとに
N + ~のもとで・~のもとに
N1 + ~のもとでの + N2
~のもとで・~のもとに dưới sự… nhờ vào… / dựa vào…
N + ~のもとで・~のもとに
N1 + ~のもとでの + N2
A. ~のもとで (Dưới sự... / Dưới ảnh hưởng của...)
Mẫu này thường dùng khi danh từ (N) là NGƯỜI. Nó diễn đạt ý nghĩa: chịu ảnh hưởng, được bảo vệ hoặc học tập dưới sự chỉ dẫn của ai đó.
Thường đi với các danh từ chỉ người như: Cha mẹ, thầy cô, huấn luyện viên, cấp trên.
Hành động vế sau thường là: Học tập, sinh sống, rèn luyện.
vd: 有名な 監督 のもとで 映画 を 制作した。→ Làm phim dưới sự chỉ đạo của một đạo diễn nổi tiếng。
課長 のもとで 働いている。→ Tôi đang làm việc dưới quyền trưởng phòng。
B. ~のもとに (Dưới... / Trong...)
Mẫu này thường dùng khi danh từ (N) là SỰ VẬT / TRẠNG THÁI. Nó diễn đạt ý nghĩa: một việc gì đó được thực hiện trong một điều kiện, một phạm vi hoặc một danh nghĩa nào đó.
Thường đi với các danh từ như: Sự cho phép (許可), Sự hiểu biết (了解(りょうかい)), Danh nghĩa (名義(めいぎ)), Các điều kiện (条件), Các quy tắc.
Vế sau thường là một hành động cụ thể hoặc một sự việc được quyết định.
vd: 両親 の 了解 のもとに、留学 を 決めた。→ Tôi đã quyết định đi du học dựa trên (dưới) sự đồng ý của bố mẹ.
厳しい 状況 のもとに 計画 が 進められた。→ Kế hoạch được tiến hành trong hoàn cảnh khó khăn。
Trường hợp đặc biệt: Khi nói về thiên nhiên như "Dưới bầu trời xanh" hay "Dưới ánh mặt trời", người ta thường dùng ~のもとに (青空 のもとに / 太陽 のもとに) vì đây là trạng thái bao trùm.
đôi khi được viết là ~の下で (~のもとで)
~のもと là cách nói mang tình trang trọng hơn nữa so với ~のもとで
~向けだ
N + ~向けだ
N + ~向けに + V / câu / cụm từ
N + ~向けの + N2
~むけだ dành cho… / hướng đến…. / Hướng tới..., Để phục vụ cho..
N + ~むけだ (Kết thúc câu)
N + ~むけに + V / câu / cụm từ
N + ~むけの + N2
diễn đạt ý nghĩa “sự vật, sự việc nào đó (N2) được làm, chế tạo, sản xuất ra nhằm dành riêng cho / hướng đến đối tượng N1”
Sắc thái: Nhấn mạnh vào việc chủ ý thiết kế/chế tạo sao cho phù hợp nhất với sở thích, trình độ hoặc đặc điểm của đối tượng đó.
chủ yếu đi kèm với những danh từ chỉ người. Vế sau thường là câu đi với các động từ có ý nghĩa là làm, thiết kế,… dành cho đối tượng đó
sau ~むけの sẽ là danh từ và sau ~むけに sẽ là V / câu / cụm từ