De thi thu so 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:56 AM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

biodiversity (n)

đa dạng sinh học

2
New cards

indigenous (adj)

bản địa

3
New cards

nexus (n)

mối liên kết (trung tâm)

4
New cards

rampant (adj)

tràn lan

5
New cards

poaching (n)

nạn săn trộm

6
New cards

infrastructure (n)

cơ sở hạ tầng

7
New cards

transformative (adj)

có tính bước ngoặt (thay đổi lớn)

8
New cards

concrete (adj)

cụ thể (rõ ràng)

9
New cards

authenticate (v)

xác thực

10
New cards

restructure (v)

tái cấu trúc

11
New cards

transparent (adj)

minh bạch

12
New cards

inclusive (adj)

bao trùm (toàn diện)

13
New cards

marginalized (adj)

bị gạt ra lề xã hội

14
New cards

comprehensive (adj)

toàn diện

15
New cards

equitable (adj)

công bằng

16
New cards

sustainability (n)

sự bền vững

17
New cards

rigorous (adj)

nghiêm ngặt

18
New cards

designation (n)

sự chỉ định (danh hiệu)

19
New cards

staggering (adj)

gây sửng sốt

20
New cards

devour (v)

đọc ngấu nghiến (ăn ngấu nghiến)

21
New cards

pervasive (adj)

lan tràn (tỏa khắp)

22
New cards

erroneous (adj)

sai lầm

23
New cards

reservoir (n)

nguồn dự trữ (hồ chứa)

24
New cards

ephemeral (adj)

phù du (chóng tàn)

25
New cards

akin to (adj)

giống như

26
New cards

wane (v)

suy yếu (mờ nhạt dần)

27
New cards

muster (v)

tập hợp (lấy can đảm)

28
New cards

constraint (n)

sự hạn chế (sự ép buộc)

29
New cards

cadence (n)

nhịp độ

30
New cards

paralysis (n)

sự tê liệt

31
New cards

ruthless (adj)

tàn nhẫn (không khoan nhượng)

32
New cards

prioritization (n)

sự ưu tiên

33
New cards

momentum (n)

đà tiến tới

34
New cards

sporadic (adj)

lác đác (rời rạc)

35
New cards

isolation (n)

sự cô lập

36
New cards

implementation (n)

sự thực hiện (triển khai)

37
New cards

abandonment (n)

sự từ bỏ

38
New cards

pilot (v)

thử nghiệm

39
New cards

framework (n)

khuôn khổ

40
New cards

insight (n)

sự hiểu biết sâu sắc (sự sáng suốt)

41
New cards

exceptional (adj)

  1. xuất chúng (đặc biệt xuất sắc) / 2. ngoại lệ (hiếm có)

42
New cards

execution (n)

  1. sự thi hành (thực hiện) / 2. sự hành quyết

43
New cards

contribute (v)

đóng góp (góp phần)

44
New cards

attribute (v, n)

  1. (v) quy cho (cho là do) / 2. (n) thuộc tính (đặc điểm)

45
New cards

accompany (v)

  1. đi cùng (hộ tống) / 2. đệm đàn (âm nhạc)

46
New cards

accustom (v)

làm cho quen với (tập thói quen)

47
New cards

accomplish (v)

hoàn thành (đạt được)

48
New cards

solely (adv)

duy nhất (chỉ đơn thuần)

49
New cards

consider (v)

  1. cân nhắc (xem xét) / 2. coi như (cho rằng)

50
New cards

commitment (n)

  1. sự cam kết / 2. sự tận tụy (cống hiến)

51
New cards

committee (n)

ủy ban (hội đồng)

52
New cards

align with (v)

phù hợp với (liên kết với)

53
New cards

accord with (v)

đồng ý với (phù hợp với)

54
New cards

statistic (n)

  1. con số thống kê / 2. môn thống kê học

55
New cards

attempt (v, n)

  1. (v) cố gắng / 2. (n) sự nỗ lực (sự thử)

56
New cards

accommodate (v)

  1. cung cấp chỗ ở / 2. đáp ứng (điều chỉnh cho phù hợp)

57
New cards

ascertain (v)

xác minh (làm rõ)

58
New cards

argue (v)

  1. tranh luận (cãi vã) / 2. lập luận (đưa ra lý lẽ)

59
New cards

assimilate (v)

  1. đồng hóa (hòa nhập) / 2. tiêu hóa (kiến thức/thức ăn)

60
New cards

acquire (v)

thu được (đạt được)

61
New cards

accumulate (v)

tích lũy (tích tụ)

62
New cards

acknowledge (v)

  1. công nhận (thừa nhận) / 2. báo đã nhận được (thư/quà)

63
New cards

amplify (v)

  1. khuếch đại (âm thanh) / 2. mở rộng (chi tiết thêm)

64
New cards

alleviate (v)

làm nhẹ bớt (giảm căng thẳng/khó khăn)

65
New cards

liberate (v)

giải phóng (trả tự do)

66
New cards

resonate (v)

  1. vang dội (cộng hưởng) / 2. tạo sự đồng cảm

67
New cards

assume (v)

  1. cho rằng (giả định) / 2. đảm đương (gánh vác trách nhiệm)

68
New cards

resume (v, n)

  1. (v) tiếp tục lại (sau khi dừng) / 2. (n) sơ yếu lý lịch

69
New cards

transient (adj)

thoáng qua (tạm thời)

70
New cards

perpetual (adj)

vĩnh viễn (không ngừng)

71
New cards

tangible (adj)

  1. hữu hình (sờ mó được) / 2. rõ ràng (hiển nhiên)

72
New cards

drain (v, n)

  1. (v) rút cạn (sức lực/nước) / 2. (n) cống rãnh

73
New cards

radical (adj)

  1. triệt để (tận gốc) / 2. cấp tiến (quan điểm)

74
New cards

periodic (adj)

định kỳ (theo chu kỳ)

75
New cards

dissonance

sự bất hòa , sự mâu thuẫn

76
New cards

Magnificent (a)

tráng lệ / phô trương ( tiêu cực )

77
New cards

grandiose (a)

hoành tráng ,đồ sộ / khoa trương ( - )

78
New cards

pretentious (a)

tự phụ, khoa trương, làm bộ làm tịch

79
New cards

Pompous (a)

kiêu ngạo

80
New cards

ostentatious (a)

khoa trương

81
New cards

showy

khoe mẽ

82
New cards

dpletion

sự suy giảm , cạn kiệt / mức độ / sức mạnh của thứ gì

83
New cards

substantial (a)

lớn lao , đáng kể / quan trọng

84
New cards

scatter

gieo , phân tán , rải rác