1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The use of good ventilation and durable materials
Việc sử dụng hệ thống thông gió tốt và chất liệu bền. "Ventilation" (thông gió) rất quan trọng trong kiến trúc xanh.
Minor modifications
Những điều chỉnh nhỏ. Dùng khi nói về việc sửa chữa nhà mà không làm thay đổi cấu trúc lớn.
Meet modern building requirements / Meet the requirements of modern use
Đáp ứng yêu cầu của kiến trúc/sử dụng hiện đại. Thường dùng để đối lập giữa nhà cũ và nhà mới.
Protect cultural resources
Bảo vệ nguồn lực văn hóa. Dùng trong ngữ cảnh bảo tồn di sản.
Preservation efforts
Những nỗ lực bảo tồn. "Effort" thường đi kèm với động từ "make".
To be under threat from…
Bị đe dọa bởi…. Cấu trúc hay để nói về nguy cơ đối với các công trình.
To be destroyed and replaced by… / To be demolished to make way for…
Bị phá hủy/dỡ bỏ và thay thế bởi…. "Demolish" là từ chuyên dụng cho việc phá dỡ công trình.
Build / Construct
Xây dựng. "Construct" mang sắc thái trang trọng hơn "build".
Historic buildings / Historical architectural styles / Buildings with historic values
Những tòa nhà với giá trị lịch sử / Phong cách kiến trúc lịch sử. Nhấn mạnh vào giá trị thời gian và lịch sử.
Materials: plastic, wood, stone, reinforced concrete
Các chất liệu: nhựa, gỗ, đá, bê tông cốt thép. "Reinforced concrete" là chất liệu cực kỳ phổ biến trong kiến trúc hiện đại.
High-quality / Low-quality materials
Chất liệu chất lượng cao / thấp. Dùng để đánh giá độ bền của công trình.
Vertical buildings >< Horizontal buildings
Tòa nhà thẳng đứng (cao tầng) >< Tòa nhà ngang (thấp tầng). Dùng khi thảo luận về quy hoạch đô thị.
To be an integral part of…
Là một phần không thể thiếu của…. Cụm từ "integral part" cực kỳ ăn điểm (Band 7+).
Iconic buildings
Những tòa nhà mang tính biểu tượng. Dùng cho các công trình nổi tiếng thế giới.
Construct new houses in traditional architectural styles
Xây nhà mới theo kiến trúc truyền thống. Nói về sự kết hợp giữa cái mới và cái cũ.
Mirror past architectural standards
Phản chiếu những tiêu chuẩn kiến trúc của quá khứ. Dùng khi nói về sự kế thừa trong thiết kế.
Energy-efficient homes
Những ngôi nhà sử dụng năng lượng hiệu quả. Chủ đề đang rất "hot" về môi trường.
Reflect the culture of a society
Phản chiếu văn hóa của một xã hội. Nhấn mạnh vai trò văn hóa của kiến trúc.
Become a famous tourist destination
Trở thành địa điểm du lịch nổi tiếng. Lợi ích kinh tế của việc bảo tồn kiến trúc đẹp.
The destruction / demolition of historic buildings
Việc phá hủy những tòa nhà lịch sử. Dạng danh từ của "destroy" và "demolish".
Prevent historic buildings from falling into disrepair
Ngăn các tòa nhà lịch sử rơi vào tình trạng hư hỏng. "Disrepair" là tình trạng bị bỏ hoang, hỏng hóc.
Prevent damage to
Ngăn cản tổn thất đối với…. Cấu trúc: "Prevent something from…" hoặc "Prevent damage TO…".
Save… from the threat of neglect
Cứu… khỏi mối đe dọa của sự thờ ơ. "Neglect" là sự thiếu quan tâm, chăm sóc.
To be at risk from neglect and decay
Rơi vào nguy cơ bị thờ ơ và suy tàn. "Decay" nói về sự mục nát, tàn tạ theo thời gian.
Require regular repair and maintenance
Đòi hỏi sự bảo trì và sửa chữa thường xuyên. Đây là lý do khiến việc bảo tồn tốn kém.