Housing and Architecture (E-V)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:14 AM on 4/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

The use of good ventilation and durable materials

Việc sử dụng hệ thống thông gió tốt và chất liệu bền. "Ventilation" (thông gió) rất quan trọng trong kiến trúc xanh.

2
New cards

Minor modifications

Những điều chỉnh nhỏ. Dùng khi nói về việc sửa chữa nhà mà không làm thay đổi cấu trúc lớn.

3
New cards

Meet modern building requirements / Meet the requirements of modern use

Đáp ứng yêu cầu của kiến trúc/sử dụng hiện đại. Thường dùng để đối lập giữa nhà cũ và nhà mới.

4
New cards

Protect cultural resources

Bảo vệ nguồn lực văn hóa. Dùng trong ngữ cảnh bảo tồn di sản.

5
New cards

Preservation efforts

Những nỗ lực bảo tồn. "Effort" thường đi kèm với động từ "make".

6
New cards

To be under threat from…

Bị đe dọa bởi…. Cấu trúc hay để nói về nguy cơ đối với các công trình.

7
New cards

To be destroyed and replaced by… / To be demolished to make way for…

Bị phá hủy/dỡ bỏ và thay thế bởi…. "Demolish" là từ chuyên dụng cho việc phá dỡ công trình.

8
New cards

Build / Construct

Xây dựng. "Construct" mang sắc thái trang trọng hơn "build".

9
New cards

Historic buildings / Historical architectural styles / Buildings with historic values

Những tòa nhà với giá trị lịch sử / Phong cách kiến trúc lịch sử. Nhấn mạnh vào giá trị thời gian và lịch sử.

10
New cards

Materials: plastic, wood, stone, reinforced concrete

Các chất liệu: nhựa, gỗ, đá, bê tông cốt thép. "Reinforced concrete" là chất liệu cực kỳ phổ biến trong kiến trúc hiện đại.

11
New cards

High-quality / Low-quality materials

Chất liệu chất lượng cao / thấp. Dùng để đánh giá độ bền của công trình.

12
New cards

Vertical buildings >< Horizontal buildings

Tòa nhà thẳng đứng (cao tầng) >< Tòa nhà ngang (thấp tầng). Dùng khi thảo luận về quy hoạch đô thị.

13
New cards

To be an integral part of…

Là một phần không thể thiếu của…. Cụm từ "integral part" cực kỳ ăn điểm (Band 7+).

14
New cards

Iconic buildings

Những tòa nhà mang tính biểu tượng. Dùng cho các công trình nổi tiếng thế giới.

15
New cards

Construct new houses in traditional architectural styles

Xây nhà mới theo kiến trúc truyền thống. Nói về sự kết hợp giữa cái mới và cái cũ.

16
New cards

Mirror past architectural standards

Phản chiếu những tiêu chuẩn kiến trúc của quá khứ. Dùng khi nói về sự kế thừa trong thiết kế.

17
New cards

Energy-efficient homes

Những ngôi nhà sử dụng năng lượng hiệu quả. Chủ đề đang rất "hot" về môi trường.

18
New cards

Reflect the culture of a society

Phản chiếu văn hóa của một xã hội. Nhấn mạnh vai trò văn hóa của kiến trúc.

19
New cards

Become a famous tourist destination

Trở thành địa điểm du lịch nổi tiếng. Lợi ích kinh tế của việc bảo tồn kiến trúc đẹp.

20
New cards

The destruction / demolition of historic buildings

Việc phá hủy những tòa nhà lịch sử. Dạng danh từ của "destroy" và "demolish".

21
New cards

Prevent historic buildings from falling into disrepair

Ngăn các tòa nhà lịch sử rơi vào tình trạng hư hỏng. "Disrepair" là tình trạng bị bỏ hoang, hỏng hóc.

22
New cards

Prevent damage to

Ngăn cản tổn thất đối với…. Cấu trúc: "Prevent something from…" hoặc "Prevent damage TO…".

23
New cards

Save… from the threat of neglect

Cứu… khỏi mối đe dọa của sự thờ ơ. "Neglect" là sự thiếu quan tâm, chăm sóc.

24
New cards

To be at risk from neglect and decay

Rơi vào nguy cơ bị thờ ơ và suy tàn. "Decay" nói về sự mục nát, tàn tạ theo thời gian.

25
New cards

Require regular repair and maintenance

Đòi hỏi sự bảo trì và sửa chữa thường xuyên. Đây là lý do khiến việc bảo tồn tốn kém.

26
New cards