1/20
Flashcards covering key medical vocabulary roots and suffixes, including their meanings and examples.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Surg/o
Phẫu thuật (Surgery) như trong Cuộc phẫu thuật, Phẫu thuật viên.
Oper/o
Phẫu thuật/Vận hành như trong Thuộc về phẫu thuật, Phòng mổ.
Incis/o
Cắt (vết cắt nông) như trong Vết rạch mổ, Răng cửa.
Excis/o
Cắt bỏ hoàn toàn như trong Sự cắt bỏ một bộ phận hoặc khối u.
Cis/o
Cắt như trong Vết cắt.
Reconstruct/o
Tái tạo như trong Phẫu thuật tái tạo.
Anastomos/o
Kết nối/Thông nối như trong Thủ thuật nối hai ống hoặc cấu trúc với nhau.
Aut/o
Tự thân như trong Ghép tự thân.
Allograft/o
Ghép từ người khác như trong Ghép mô từ một người hiến tặng khác.
Prosthes/o
Thay thế/Nhân tạo như trong Bộ phận giả, Vật liệu thay thế.
-ectomy
Phẫu thuật cắt bỏ cái gì như trong Cắt ruột thừa, Cắt tử cung.
-plasty
Phẫu thuật chỉnh sửa/tạo hình như trong Nâng mũi, Tạo hình ổ răng.
-tomy
Rạch/Cắt vào (mở ra) như trong Mở khí quản, Chích tĩnh mạch.
-pexy
Cố định lại/Đặt lại vị trí như trong Cố định tinh hoàn xuống bìu.
-stomy
Tạo miệng thông mới như trong Nối hổng tràng, Mở thông hồi tràng.
-scopy
Quá trình thăm khám nội soi như trong Nội soi, Nội soi đại tràng.
-opsy
Nhìn/Xem (thường là lấy mẫu) như trong Sinh thiết.
-centesis
Chọc dò để rút dịch, thường gặp trong các tài liệu chuyên sâu về thủ thuật.
-lithotomy
cutting operation to remove a stone
-rrhaphy
khâu
-ostomy
mở thông