Medical Vocabulary Roots and Suffixes

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/20

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Flashcards covering key medical vocabulary roots and suffixes, including their meanings and examples.

Last updated 2:57 AM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

Surg/o

Phẫu thuật (Surgery) như trong Cuộc phẫu thuật, Phẫu thuật viên.

2
New cards

Oper/o

Phẫu thuật/Vận hành như trong Thuộc về phẫu thuật, Phòng mổ.

3
New cards

Incis/o

Cắt (vết cắt nông) như trong Vết rạch mổ, Răng cửa.

4
New cards

Excis/o

Cắt bỏ hoàn toàn như trong Sự cắt bỏ một bộ phận hoặc khối u.

5
New cards

Cis/o

Cắt như trong Vết cắt.

6
New cards

Reconstruct/o

Tái tạo như trong Phẫu thuật tái tạo.

7
New cards

Anastomos/o

Kết nối/Thông nối như trong Thủ thuật nối hai ống hoặc cấu trúc với nhau.

8
New cards

Aut/o

Tự thân như trong Ghép tự thân.

9
New cards

Allograft/o

Ghép từ người khác như trong Ghép mô từ một người hiến tặng khác.

10
New cards

Prosthes/o

Thay thế/Nhân tạo như trong Bộ phận giả, Vật liệu thay thế.

11
New cards

-ectomy

Phẫu thuật cắt bỏ cái gì như trong Cắt ruột thừa, Cắt tử cung.

12
New cards

-plasty

Phẫu thuật chỉnh sửa/tạo hình như trong Nâng mũi, Tạo hình ổ răng.

13
New cards

-tomy

Rạch/Cắt vào (mở ra) như trong Mở khí quản, Chích tĩnh mạch.

14
New cards

-pexy

Cố định lại/Đặt lại vị trí như trong Cố định tinh hoàn xuống bìu.

15
New cards

-stomy

Tạo miệng thông mới như trong Nối hổng tràng, Mở thông hồi tràng.

16
New cards

-scopy

Quá trình thăm khám nội soi như trong Nội soi, Nội soi đại tràng.

17
New cards

-opsy

Nhìn/Xem (thường là lấy mẫu) như trong Sinh thiết.

18
New cards

-centesis

Chọc dò để rút dịch, thường gặp trong các tài liệu chuyên sâu về thủ thuật.

19
New cards

-lithotomy

cutting operation to remove a stone

20
New cards

-rrhaphy

khâu

21
New cards

-ostomy

mở thông