1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
art gallery
triển lãm tranh
book club
câu lạc bộ sách
night club
hộp đêm / sàn nhảy
concert hall
nhà hát / phòng hòa nhạc
fun fair
hội chợ vui chơi
circus
rạp xiếc
restaurant
nhà hàng
bar
quán bar
menu
thực đơn
waiter
bồi bàn nam
waitress
bồi bàn nữ
bill
hóa đơn (UK)
check
hóa đơn (US)
ballet
múa ba
opera
nhạc kịch opera
band
ban nhạc
orchestra
dàn nhạc giao hưởng
musician
nhạc sĩ / nhạc công
festival
lễ hội
concert
buổi hòa nhạc
show
buổi biểu diễn
audience
khán giả
applause
tiếng vỗ tay / tràng pháo tay
meet friends
gặp gỡ bạn bè
go clubbing
đi quẩy / đi hộp đêm
go dancing
đi khiêu vũ / nhảy múa
go to a party
đi dự tiệc
go to the cinema
đi xem phim (UK)
go to the movies
đi xem phim (US)
see a play
đi xem một vở kịch
do karaoke
hát karaoke
go bowling
đi chơi bowling
buy a ticket
mua vé
make excuses
đưa ra lời từ chối khéo / lý do bào chữa
work late
làm việc muộn
visit family
thăm gia đình
meet friends
gặp gỡ bạn bè
play baseball
chơi bóng chày
go to the dentist
đi khám nha sĩ
look after my nephew
chăm sóc cháu trai của tôi
play soccer with Eva
đá bóng với Eva
go to lunch with Aziz
đi ăn trưa với Aziz
look after Sandy's baby
chăm sóc em bé của Sandy
go to yoga class
đi học lớp yoga
go to dinner with Marco
đi ăn tối với Marco
see a musical
đi xem một vở nhạc kịch
go running
đi chạy bộ
go sailing
đi chèo thuyền
parachute jump
nhảy dù