1/17
Danh sách từ vựng về chủ đề Housework & Cooking (Việc nhà & Nấu ăn) được phân loại theo các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao (A2-C2).
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
do the dishes
Cụm động từ chỉ hành động rửa chén, bát, ly, dao kéo… sau mỗi bữa ăn.
sweep / mop
Hai động từ chỉ công việc dọn dẹp sàn nhà: "sweep" là quét nhà bằng chổi; "mop" là lau sàn nhà.
laundry
Chỉ quần áo, đồ vải cần giặt hoặc đã được giặt sạch; cũng có thể hiểu là công việc giặt giũ nói chung.
tidy up
Cụm động từ chỉ hành động sắp xếp, dọn dẹp một không gian nào đó cho sạch sẽ và gọn gàng.
boil / fry / steam
Ba phương pháp nấu ăn cơ bản: luộc (nấu trong nước sôi), chiên/rán (nấu trong dầu/mỡ nóng), và hấp (nấu bằng hơi nước).
leftovers
Phần thức ăn còn sót lại sau khi kết thúc bữa ăn.
declutter
Động từ chỉ việc dọn dẹp, loại bỏ những đồ vật không cần thiết để làm không gian ngăn nắp và tối giản hơn.
meal prep
Quá trình chuẩn bị hoặc sơ chế sẵn thức ăn cho nhiều bữa trong tuần để tiết kiệm thời gian nấu nướng.
non-stick / cast iron
Hai loại chất liệu chảo phổ biến: "non-stick" có lớp chống dính để thức ăn không bị bám vào; "cast iron" làm bằng chất liệu gang dày và thô.
seasoning
Muối, thảo mộc hoặc các loại gia vị được thêm vào thực phẩm để làm tăng hương vị món ăn.
ventilation
Hệ thống hoặc sự cung cấp luồng không khí tươi mới cho phòng, tòa nhà nhằm thông gió, thông khí.
hygiene
Các điều kiện hoặc thực hành vệ sinh nhằm duy trì sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật.
ergonomics
Ngành công thái học: nghiên cứu về hiệu quả của con người trong môi trường làm việc nhằm thiết kế không gian phù hợp nhất và giảm thiểu các vấn đề sức khỏe.
mise en place
Một thuật ngữ ẩm thực Pháp chỉ công đoạn chuẩn bị và sắp xếp sẵn tất cả các nguyên liệu đã sơ chế trước khi bắt đầu công việc nấu nướng.
cross-contamination
Hiện tượng nhiễm khuẩn chéo, khi vi sinh vật hoặc vi khuẩn vô tình bị lây lan từ loại thực phẩm này sang thực phẩm khác.
sous vide
Phương pháp nấu chậm/nấu chân không: thực phẩm được đựng trong túi nhựa hút chân không và nấu trong nước ở nhiệt độ ổn định trong thời gian dài.
food safety audit
Việc kiểm tra, rà soát một cách có hệ thống về an toàn thực phẩm tại khu vực chuẩn bị thức ăn.
inventory
Bản danh sách kiểm kê đầy đủ các mặt hàng, hàng hóa có trong kho hoặc hành động thực hiện việc kiểm kê đó.