Chủ đề 4: Housework & Cooking (Việc nhà & Nấu ăn)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng về chủ đề Housework & Cooking (Việc nhà & Nấu ăn) được phân loại theo các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao (A2-C2).

Last updated 8:32 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

do the dishes

Cụm động từ chỉ hành động rửa chén, bát, ly, dao kéo… sau mỗi bữa ăn.

2
New cards

sweep / mop

Hai động từ chỉ công việc dọn dẹp sàn nhà: "sweep" là quét nhà bằng chổi; "mop" là lau sàn nhà.

3
New cards

laundry

Chỉ quần áo, đồ vải cần giặt hoặc đã được giặt sạch; cũng có thể hiểu là công việc giặt giũ nói chung.

4
New cards

tidy up

Cụm động từ chỉ hành động sắp xếp, dọn dẹp một không gian nào đó cho sạch sẽ và gọn gàng.

5
New cards

boil / fry / steam

Ba phương pháp nấu ăn cơ bản: luộc (nấu trong nước sôi), chiên/rán (nấu trong dầu/mỡ nóng), và hấp (nấu bằng hơi nước).

6
New cards

leftovers

Phần thức ăn còn sót lại sau khi kết thúc bữa ăn.

7
New cards

declutter

Động từ chỉ việc dọn dẹp, loại bỏ những đồ vật không cần thiết để làm không gian ngăn nắp và tối giản hơn.

8
New cards

meal prep

Quá trình chuẩn bị hoặc sơ chế sẵn thức ăn cho nhiều bữa trong tuần để tiết kiệm thời gian nấu nướng.

9
New cards

non-stick / cast iron

Hai loại chất liệu chảo phổ biến: "non-stick" có lớp chống dính để thức ăn không bị bám vào; "cast iron" làm bằng chất liệu gang dày và thô.

10
New cards

seasoning

Muối, thảo mộc hoặc các loại gia vị được thêm vào thực phẩm để làm tăng hương vị món ăn.

11
New cards

ventilation

Hệ thống hoặc sự cung cấp luồng không khí tươi mới cho phòng, tòa nhà nhằm thông gió, thông khí.

12
New cards

hygiene

Các điều kiện hoặc thực hành vệ sinh nhằm duy trì sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật.

13
New cards

ergonomics

Ngành công thái học: nghiên cứu về hiệu quả của con người trong môi trường làm việc nhằm thiết kế không gian phù hợp nhất và giảm thiểu các vấn đề sức khỏe.

14
New cards

mise en place

Một thuật ngữ ẩm thực Pháp chỉ công đoạn chuẩn bị và sắp xếp sẵn tất cả các nguyên liệu đã sơ chế trước khi bắt đầu công việc nấu nướng.

15
New cards

cross-contamination

Hiện tượng nhiễm khuẩn chéo, khi vi sinh vật hoặc vi khuẩn vô tình bị lây lan từ loại thực phẩm này sang thực phẩm khác.

16
New cards

sous vide

Phương pháp nấu chậm/nấu chân không: thực phẩm được đựng trong túi nhựa hút chân không và nấu trong nước ở nhiệt độ ổn định trong thời gian dài.

17
New cards

food safety audit

Việc kiểm tra, rà soát một cách có hệ thống về an toàn thực phẩm tại khu vực chuẩn bị thức ăn.

18
New cards

inventory

Bản danh sách kiểm kê đầy đủ các mặt hàng, hàng hóa có trong kho hoặc hành động thực hiện việc kiểm kê đó.