1/76
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fundamental
(adj) cơ bản, thiết yếu
neglect
(v) bỏ bê, lơ là
restoration
[u] sự phục hồi, trùng tu
restore
(v) khôi phục, phục hồi
former
(adj) previous; existing in the past: trước đây, trước kia
glory
[u] vinh quang, vẻ huy hoàng
document
(v) record information about something: ghi chép, ghi lại
spectacular
(adj) ngoạn mục, ấn tượng
bygone
(adj) belonging to an earlier time: đã qua, thuộc quá khứ
inhabitant
[c] cư dân
method
[c] phương pháp
gain access to sth
(v phrase) tiếp cận cái gì
groundwater
[u] nước ngầm
irrigation
[u] tưới tiêu, thuỷ lợi
the significance of sth
(n) importance: tầm quan trọng
invention
[c] phát minh
application
[u] practical use of something: sự ứng dụng
unique
(adj) độc đáo, duy nhất
architecturally
(adv) về mặt kiến trúc
complex
(adj) phức tạp
vary
(v) differ in size, amount, or form: khác nhau, thay đổi
widely
(adv) rộng rãi
gathering
(n) sự tụ họp
leisure
(n) thời gian nhàn rỗi
relaxation
(n) sự thư giãn
worship
(n/v) thờ cúng
locate
(v) đặt tại, định vị
comprise
(v) consist of: bao gồm
descend
(v) move downward: đi xuống
vast
(adj) rộng lớn
elaborate
(adj) detailed and complicated: cầu kỳ, tinh xảo
passage
[c] lối đi
storey
[c] a level of a building: tầng lầu
pillar
[c] cột trụ
pavilion
[c] đình, gian nhà
shelter
(v) protect from weather or danger: che chở
relentless
(adj) không ngừng nghỉ
relentless heat
(n) sức nóng không ngừng
impressive
(adj) gây ấn tượng
feature
[c] đặc điểm
intricate
(adj) tinh xảo, phức tạp
decorative
(adj) dùng để trang trí
sculpture
[c] tượng điêu khắc
construct
(v) xây dựng
the majority of sth
(n) đa số, phần lớn
be diverted for industrial use
(v) được chuyển hướng để sử dụng trong công nghiệp
suffer a drought
(v) chịu hạn hán
undergo
(v) trải qua
state government
(n) chính quyền bang
announce
(v) công bố
ancient
(adj) cổ đại
flood
(n) lũ lụt
distinct
(adj) riêng biệt, rõ ràng
carve
(v) chạm khắc
depict
(v) mô tả, khắc họa
survive
(v) sống sót, tồn tại
a devastating earthquake
[c] một trận động đất tàn khốc
resemble
(v) look like: giống với
reservoir
(n) hồ chứa nước
hallmark
(n) đặc trưng nổi bật
stunning
(adj) extremely attractive or impressive: tuyệt đẹp, ấn tượng
geometrical
(adj) thuộc hình học
formation
(n) sự hình thành; cấu trúc
intricately
(adv) một cách tinh xảo
a wealth of sth
(n) số lượng lớn cái gì
be renowned fo sth
(adj) be famous for: nổi tiếng
commission
(v) đặt làm, ủy quyền
aesthetically
(adv) về mặt thẩm mỹ
dramatic
(adj) striking and impressive: ấn tượng mạnh
striking
(adj) nổi bật
medieval
(adj) thuộc thời Trung Cổ
recognise
(v) công nhận
preserve
(v) bảo tồn
flock to somewhere
(v) gather in large numbers: đổ về, kéo đến đông đúc
gaze
(v) ngắm nhìn
civilisation
(n) nền văn minh
human existence
(n phrase) sự tồn tại của loài người