1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
きかん
Thời hạn
倍になる「ばいになる」
(Cái gì đó) tăng lên gấp đôi
倍にする「ばいにする」
Tăng (cái gì đó) lên gấp đôi
くじ
Vé may mắn, xổ số
近道「ちかみち」
Đường tắt
中心「ちゅうしん」
Trung tâm
あたり
Xung quanh, vùng lân cận
周り・回り「まわり」
Vòng quanh, xung quanh
あな
Lỗ
れつ
Hàng
はば
Chiều rộng
はんい
Phạm vi
ないよう
Nội dung (của những thứ trừu tượng như tin nhắn, cuộc họp, …)
なかみ
Nội dung (của những thứ hiện hữu cụ thể như hộp sữa, cái túi, ..)
とくちょう
Đặc trưng
普通「ふつう」
Bình thường, thông thường
当たり前「あたりまえ」
Dĩ nhiên, đương nhiên
にせ物「にせもの」
Đồ giả
本物「ほんもの」
Đồ thật
別「べつ」
Khác nhau
こくせき
Quốc tịch
東洋「とうよう」
Phương Đông
西洋「せいよう」
Phương Tây
国際「こくさい」
Quốc tế
しぜん
Tự nhiên
人工「じんこう」
Nhân tạo
景色「けしき」
Cảnh sắc, phong cảnh
しゅうきょう
Tôn giáo
愛「あい」
Tình yêu