耳から覚えるN3 - 第4 - Part 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:03 PM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

きかん

Thời hạn

2
New cards

倍になる「ばいになる」

(Cái gì đó) tăng lên gấp đôi

3
New cards

倍にする「ばいにする」

Tăng (cái gì đó) lên gấp đôi

4
New cards

くじ

Vé may mắn, xổ số

5
New cards

近道「ちかみち」

Đường tắt

6
New cards

中心「ちゅうしん」

Trung tâm

7
New cards

あたり

Xung quanh, vùng lân cận

8
New cards

周り・回り「まわり」

Vòng quanh, xung quanh

9
New cards

あな

Lỗ

10
New cards

れつ

Hàng

11
New cards

はば

Chiều rộng

12
New cards

はんい

Phạm vi

13
New cards

ないよう

Nội dung (của những thứ trừu tượng như tin nhắn, cuộc họp, …)

14
New cards

なかみ

Nội dung (của những thứ hiện hữu cụ thể như hộp sữa, cái túi, ..)

15
New cards

とくちょう

Đặc trưng

16
New cards

普通「ふつう」

Bình thường, thông thường

17
New cards

当たり前「あたりまえ」

Dĩ nhiên, đương nhiên

18
New cards

にせ物「にせもの」

Đồ giả

19
New cards

本物「ほんもの」

Đồ thật

20
New cards

別「べつ」

Khác nhau

21
New cards

こくせき

Quốc tịch

22
New cards

東洋「とうよう」

Phương Đông

23
New cards

西洋「せいよう」

Phương Tây

24
New cards

国際「こくさい」

Quốc tế

25
New cards

しぜん

Tự nhiên

26
New cards

人工「じんこう」

Nhân tạo

27
New cards

景色「けしき」

Cảnh sắc, phong cảnh

28
New cards

しゅうきょう

Tôn giáo

29
New cards

愛「あい」

Tình yêu