Topic: Global Warming

5.0(2)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

44 Terms

1
New cards

contaminate (v)

làm bẩn, ô uế

2
New cards

insecticide (n)

thuốc diệt côn trùng

3
New cards

herbicide (n)

thuốc diệt cỏ

4
New cards

fossil (n)

hóa thạch

5
New cards

acre (n)

mẫu Anh

6
New cards

advocate doing st (v)

ủng hộ công khai

7
New cards

advocacy of st (n)

sự ủng hộ

8
New cards

prompt (v)

gây ra, khiến

9
New cards

prompt (a)

mau lẹ, nhanh chóng

10
New cards

fertilizer (n)

phân bón

11
New cards

intuitive (a)

trực quan

12
New cards

intuitive sense (n)

trực giác

13
New cards

reverse (v)

đảo ngược, làm ngược lại

14
New cards

the reverse (n)

điều ngược lại

15
New cards

irreversible (a)

không thể trở lại như trước

16
New cards

organism (n)

sinh vật

17
New cards

microorganism (n)

vi sinh vật

18
New cards

moderate (a)

vừa phải/ cỡ vừa

19
New cards

ecological (a)

thuộc sinh thái

20
New cards

ecology (n)

sinh thái học

21
New cards

ecologist (n)

nhà sinh thái

22
New cards

emit (v)

phát ra, tỏa ra

23
New cards

evaporate (v)

làm bay hơi/ làm biến mất

24
New cards

premature (a)

quá sớm

25
New cards

undergo (v)

chịu, trải qua

26
New cards

exacerbate (v)

làm trầm trọng thêm

27
New cards

alleviate (v)

xoa dịu, làm giảm bớt

28
New cards

biotechnology (n)

công nghệ sinh học

29
New cards

botany (n)

thực vật học

30
New cards

fauna (n)

động vật

31
New cards

flora (n)

thực vật

32
New cards

native (a)

tự nhiên

33
New cards

species (n)

loài

34
New cards

pangolin (n)

con tê tê

35
New cards

delicate (a) = brittle

dễ bị phá hủy

36
New cards

immorality (n)

sự trái đạo đức

37
New cards

innovate (v)

cải tiến, đổi mới

38
New cards

manipulate (v)

lôi kéo, vận động

39
New cards

mechanism (n)

cơ chế

40
New cards

prospective (a)

tiềm năng

41
New cards

superficial (a)

hời hợt/ nông cạn

42
New cards

mechanization (n)

sự cơ giới hóa

43
New cards

commend for/ on st (v)

tán dương, khen ngợi

44
New cards

commendable (a) = praiseworthy

đáng khen ngợi