1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Traffic jam (n)
Tắc đường
Packed with (adj)
Chật ních
Underground (n)
Tàu điện ngầm
Congestion (n)
Sự tắc nghẽn
Congested (adj)
Bị tắc nghẽn
Polluted (adj)
Ô nhiễm
Construction site (n)
Công trường xây dựng
Dusty (adj)
Bụi bặm
Unreliable (adj)
Không đáng tin cậy
Downtown (n)
Khu trung tâm thành phố
Car exhaust (n)
Khí thải ô tô
Occur (v)
Xảy ra
Traffic flow (n)
Lưu lượng giao thông
Concrete jungle (n)
Khu rừng bê tông
Sky train (n)
Tàu điện trên không
Metro (n)
Hệ thống tàu điện ngầm
Public amenity (n)
Tiện ích công cộng
Commuter (n)
Người đi làm xa
Pickpocketing (n)
Tình trạng móc túi
Bustling (adj)
Nhộn nhịp
Dense (adj)
Đông đúc, dày đặc
Get around (phr.v)
Đi lại, di chuyển
Carry out (phr.v)
Tiến hành
Come down with (phr.v)
Bị mắc bệnh
Immigrant (n)
Người nhập cư
Immigrate (v)
Nhập cư
Food waste (n)
Lãng phí thực phẩm
City authorities (n)
Chính quyền thành phố
Drop-off (n)
Điểm đón/trả khách
Green space (n)
Không gian xanh
Food stall (n)
Quầy thức ăn
Crime rate (n)
Tỷ lệ tội phạm
Air conditioner (n)
Điều hòa
Liveable (adj)
Đáng sống
Throw away (phr.v)
Vứt bỏ
Hang out with
đi chơi với
Hygiene (n)
Vệ sinh
Hygienic (adj)
Hợp vệ sinh
Unhygienic (adj)
Mất vệ sinh
Itchy (adj)
Ngứa
Itch (n)
Cảm giác ngứa
Leftover (n)
Thức ăn thừa
Rush hour (n)
Giờ cao điểm
Pricey (adj)
Đắt đỏ
Process (v)
Xử lý
Vandalism (n)
Hành động phá hoại
Urbanization (n)
Đô thị hóa
Skyscraper (n)
Nhà chọc trời
Pedestrian (n)
Người đi bộ
High-rise (n)
Nhà cao tầng
Cityscape (n)
Quang cảnh thành phố
Residential area (n)
Khu dân cư
Infrastructure (n)
Cơ sở hạ tầng