1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
collection (n)
bộ sưu tập, sự thu thập, sự quyên góp
collect (v)
thu thập, gom
collector (n)
người sưu tầm
collectable (n)
đối tượng sưu tầm
ceramic tiles collection
bộ sưu tập gạch men
toll collection
việc thu phí (cầu đường)
collect A from B
thu thập A từ B
collection (n)
sự thu thập, bộ sưu tập
exhibition (n)
cuộc triển lãm, sự trưng bày
exhibit (v)/(n)
trưng bày/ vật trưng bày
celebrity (n)
người nổi tiếng
live (adj)
phát sóng trực tiếp (radio, TV), sống
living (adj)
đang tồn tại
alive (adj)
đang sống
improvise (v)
ứng biến, ngẫu hứng
improvisation (n)
sự ứng biến
popular (adj)
nổi tiếng, phổ biến; được yêu thích
popularity (n)
sự phổ biến
likable (adj)
có cảm tình
preferred (adj)
được thích hơn, được ưa hơn
favorite (adj)
được thích nhất
donation (n) = contribution
sự quyên góp, từ thiện, sự tặng; sự đóng góp
donate (v)
quyên góp
donor (n)
người quyên góp