Thẻ ghi nhớ: 03. 2000 Từ vựng JLPT N3 - Cuộc sống hàng ngày ② | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/119

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:06 AM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

120 Terms

1
New cards

住まい

すまい;

TRÚ;

địa chỉ nhà, chỗ ở

2
New cards

リビング

リビング;

cuộc sống

3
New cards

居間

いま;

phòng khách;

CƯ GIAN

4
New cards

家電

かでん ;

Đồ điện tử gia dụng;

GIA ĐiỆN

5
New cards

エアコン

エアコン;

Điều hoà

6
New cards

クーラー

クーラー;

máy điều hòa

7
New cards

暖める

あたためる;

NOÃN;

Làm nóng lên; hâm nóng

8
New cards

天井

てんじょう;

Trần nhà;

THIÊN TỈNH

9
New cards

ゆか;

sàn nhà

10
New cards

カーペット

カーペット;

thảm trải nền nhà

11
New cards

座布団

ざぶとん;

đệm, đệm ngồi ;

TỌA BỐ ĐÒAN

12
New cards

ソファー

ソファー;

sofa

13
New cards

クッション

クッション ;

gối tựa lưng

14
New cards

どかす

どかす;

xê, xê dịch, chuyển ra chỗ khác

15
New cards

コンセント

コンセント;

Ổ cắm điện

16
New cards

スイッチ

スイッチ;

công tắc điện

17
New cards

ドライヤー

ドライヤー ;

Máy sấy tóc

18
New cards

蛇口

じゃぐち;

Rô-bi-nê; vòi nước;

XÀ KHẨU

19
New cards

捻る

ひねる;

Vặn, xoay, ngắt;

NIỆP

20
New cards

家賃

やちん;

tiền nhà, tiền thu nhà;

GIA NHẤN

21
New cards

物置

ものおき;

kho cất đồ, phòng để đồ;

VẬT TRÍ

22
New cards

日当たり

ひあたり;

hướng nắng;

NHẬT ĐƯƠNG

23
New cards

内側

うちがわ ;

Phía bên trong;

NỘI TRẮC

24
New cards

実家

じっか;

THỰC GIA ;

Nhà cha mẹ ruột

25
New cards

お札

おさつ;

Tiền giấy;

TRÁT

26
New cards

コイン

コイン;

đồng xu (coin)

27
New cards

小銭

こぜに;

TIỂU TIỀN;

tiền lẻ

28
New cards

生活費

せいかつひ;

SINH HOẠT PHÍ;

sinh hoạt phí

29
New cards

食費

しょくひ;

Tiền cơm tháng, tiền ăn;

THỰC PHÍ

30
New cards

光熱費

こうねつひ ;

chi phí/tiền điện ga;

QUANG NHIỆT PHÍ

31
New cards

交際費

こうさいひ ;

Chi phí vui chơi giải trí;

GIAO TẾ PHÍ

32
New cards

公共料金

こうきょうりょうきん;

Phí trả cho các dịch vụ công cộng

33
New cards

おこづかい

おこづかい;

tiền tiêu vặt

34
New cards

節約(する)

せつやくする;

tiết kiệm ;

TIẾT ƯỚC

35
New cards

贅沢(する・な)

ぜいたく;

xa xỉ, xa hoa, xài sang

36
New cards

割り勘

わりかん;

Chia nhau thanh toán tiền ;

CÁT KHÁM

37
New cards

レンタル(する)

レンタルする;

sự thuê, mướn

38
New cards

支払う

しはらう;

chi trả, trả tiền, trả phí;

CHI PHẤT

39
New cards

支払い

しはらい;

Sự trả tiền,sự nộp tiền;

CHI PHẤT

40
New cards

勘定する

かんじょうする;

thanh toán, tính tiền;

KHÁM ĐỊNH

41
New cards

口座

こうざ;

KHẨU TỌA ;

Tài khoản

42
New cards

キャッシュカード

キャッシュカード;

thẻ tiền mặt

43
New cards

暗証番号

あんしょうばんごう;

Mã pin;

ÁM CHỨNG PHIÊN HIỆU

44
New cards

預金(する)

よきんする;

sự gửi tiền (vào ngân hàng);

DỰ KIM

45
New cards

貯める

ためる;

tiết kiệm, để dành;

TRỮ;

会社員になったら、お金をためるつもりだ。

Khi trở thành nhân viên công ty, tôi dự định sẽ tích lũy tiền.

46
New cards

貯まる

たまる;

tích lũy, dành dụm được;

TRỮ;

節約しても、なかなかお金がたまらない。

Dù tôi có tiết kiệm, mãi vẫn không dành dụm được tiền.

47
New cards

引き出す

ひきだす;

Kéo ra, lấy ra, rút;

DẪN XUẤT

48
New cards

振り込む

ふりこむ;

Chuyển khoản ngân hàng;

CHẤN VÀO

49
New cards

送金(する)

そうきんする;

gửi tiền (cho ai đó);

TỐNG KIM

50
New cards

通帳記入

つうちょうきにゅう;

cập nhật thông tin sổ ngân hàng

51
New cards

品物

しなもの;

hàng hóa;

PHẨM VẬT

52
New cards

現金

げんきん;

Tiền mặt ;

HIỆN KIM

53
New cards

クレジットカード

クレジットカード;

thẻ tín dụng

54
New cards

一回払い

いっかいばらい;

Thanh toán một lần

55
New cards

合計(する)

ごうけいする;

tổng cộng, cộng lại

56
New cards

代金

だいきん;

tiền hàng, thanh toán;

ĐẠI KIM

57
New cards

税込

ぜいこみ;

Bao gồm thuế;

THUẾ NHẬP

58
New cards

請求書

せいきゅうしょ;

Hoá đơn,giấy đòi tiền;

THỈNH CẦU THƯ

59
New cards

領収書

りょうしゅうしょ;

biên lai;

LÃNH THU THƯ

60
New cards

売り切れ

うりきれ;

sự bán hết;

MẠI THIẾT

61
New cards

品切れ

しなぎれ;

sự hết hàng;

PHẨM THIẾT

62
New cards

日替わり

ひがわり;

thay đổi theo ngày;

NHẬT THẾ

63
New cards

割引

わりびき;

giảm giá ;

CÁT DẪN

64
New cards

半額

はんがく;

Nửa giá ;

BÁN NGẠCH

65
New cards

特売日

とくばいび ;

Ngày hạ giá đặc biệt;

ĐẶC MẠI NHẬT

66
New cards

たった

たった;

chỉ có, vẻn vẹn

67
New cards

得な

とくな;

món hời (hời, lời)

68
New cards

損な

そんな;

tổn thất, thiệt (bị thiệt)

69
New cards

おまけ(する)

おまけする;

quà tặng khuyến mãi

70
New cards

無駄な

むだな;

VÔ ĐÀ;

vô ích, lãng phí

71
New cards

無駄遣い(をする)

むだづかいをする; phung phí, lãng phí;

VÔ ĐÀ KHIỂN

72
New cards

寄る

よる;

rẽ qua, ghé qua;

73
New cards

ついでに

ついでに;

nhân tiện, tiện thể

74
New cards

レジ袋

レジぶくろ;

túi nhựa (nhận tại quầy tính tiền) ;

ĐẠI

75
New cards

定休日

ていきゅうび;

ngày nghỉ thường kì;

ĐỊNH HƯU NHẬT

76
New cards

覚ます

さます ;

tỉnh dậy, thức dậy;

GIÁC;

夜中の3時に目を覚ました。

Tôi tỉnh dậy lúc 3 giờ đêm.

77
New cards

覚める

さめる ;

thức dậy;

GIÁC;

毎朝、7時に目が覚める。

Hàng ngày tôi thức dậy lúc 7 giờ.

78
New cards

夜が明ける

よがあける;

rạng đông, bình minh ;

DẠ MINH

79
New cards

支度(する)

したくする;

chuẩn bị ;

CHI ĐỘ

80
New cards

会わせる

あわせる;

ướm, phối hợp

81
New cards

しまう

しまう;

Cất, hoàn thành

82
New cards

ひげをそる

ひげをそる;

Cạo râu

83
New cards

髪をとかす

かみをとかす;

Chải tóc;

PHÁT

84
New cards

そろえる

そろえる;

gom lại, chuẩn bị sẵn sàng, tập hợp

85
New cards

昼寝(する)

ひるねする;

việc ngủ trưa;

TRÚ TẨM

86
New cards

腰かける

こしかける;

Dựa lưng

87
New cards

暮れる

くれる;

lặn (mặt trời), hết(năm, tháng);

MỘ

88
New cards

おしゃべり(する)

おしゃべりする;

Nói chuyện, tán gẫu

89
New cards

リラックス(する)

リラックスする;

Sự thư giãn

90
New cards

普段

ふだん;

Bình thường;

PHỔ ĐỌAN

91
New cards

ふだん着

ふだんぎ ;

quần áo thường ngày;

92
New cards

相変わらず

あいかわらず;

như mọi khi, vẫn;

TƯƠNG BiẾN

93
New cards

大抵

たいてい ;

đại thể, nói chung ;

ĐẠI ĐỂ

94
New cards

夜ふかし(する)

よふかしする;

sự thức khuya;

95
New cards

電源

でんげん;

Nguồn điện;

ĐIỆN NGUYÊN

96
New cards

充電(する)

じゅうでん する;

việc nạp điện, sạc pin;

SUNG ĐIỆN

97
New cards

セット(する)

セットする;

sự cài đặt

98
New cards

撫でる

なでる;

xoa, sờ, vuốt ve;

PHỦ

99
New cards

ぐっすり

ぐっすり;

ngủ ngon giấc, say giấc, ngủ tít

100
New cards

うん;

Vận mệnh, vận số;

VẬN