1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
aggression (n)
sự gây hấn, hung hăng
authority (n)
thẩm quyền, quyền lực
benign (adj)
nhân từ, hiền lành
bully (v, n)
bắt nạt, kẻ hay bắt nạt
command (v, n)
ra lệnh, mệnh lệnh
conquer (v)
chinh phục, chế ngự
consent (v, n)
đồng ý, sự ưng thuận
controversy (n)
sự tranh cãi
dictator (n)
nhà độc tài
dominate (v)
thống trị, chi phối
eliminate (v)
loại bỏ, loại trừ
enforce (v)
thi hành, bắt tuân theo
entitled (adj)
có quyền (làm gì)
exempt (adj)
được miễn (thuế, nghĩa vụ)
former (adj)
cựu, trước đây
impose (v)
áp đặt
inferior (adj)
thấp kém hơn, cửa dưới
intimidate (v)
đe dọa, dọa dẫm
label (v, n)
dán nhãn, nhãn hiệu
liberate (v)
giải phóng
mainstream (n, adj)
xu hướng/đại trà
master (v, n)
làm chủ, ông chủ
minister (n)
bộ trưởng
monarch (n)
quân vương, quốc vương
prohibit (v)
cấm
reign (v, n)
trị vì, triều đại
reinforce (v)
củng cố, tăng cường
reluctant (adj)
miễn cưỡng, bất đắc dĩ
resist (v)
chống lại, cưỡng lại
restrict (v)
hạn chế, giới hạn
society (n)
xã hội
subject (v, n)
bắt phải chịu, thần dân/chủ đề
subjective (adj)
chủ quan
submit (v)
quy phục, nộp
summon (v)
triệu tập
superior (adj)
vượt trội, cấp trên
undermine (v)
làm suy yếu
unrest (n)
tình trạng bất ổn
victimise (v)
trừng phạt/đối xử bất công
vulnerable (adj)
dễ bị tổn thương
abolish (v)
bãi bỏ, hủy bỏ
advocate (v)
ủng hộ, biện hộ
alleviate (v)
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
bureaucracy (n)
chế độ quan liêu, thủ tục hành chính
charity (n)
từ thiện, tổ chức từ thiện
class (n)
giai cấp, tầng lớp
community (n)
cộng đồng
convict (v, n)
kết án, tù nhân
corruption (n)
sự tham nhũng
deterrent (n)
biện pháp/vũ khí răn đe
heritage (n)
di sản
immigration (n)
sự nhập cư
industrial action (n phr)
đình công (hành động của công nhân)
institution (n)
thể chế, viện, tổ chức lớn
legislation (n)
pháp luật, sự lập pháp
prejudice (n)
định kiến, thành kiến
prison reform (n phr)
cải cách hệ thống nhà tù
privileged (adj)
có đặc quyền
prosecute (v)
khởi tố, truy tố
state (n)
nhà nước, quốc gia