UNIT 20: POWER AND SOCIAL ISSUES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:08 AM on 5/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

aggression (n)

sự gây hấn, hung hăng

2
New cards

authority (n)

thẩm quyền, quyền lực

3
New cards

benign (adj)

nhân từ, hiền lành

4
New cards

bully (v, n)

bắt nạt, kẻ hay bắt nạt

5
New cards

command (v, n)

ra lệnh, mệnh lệnh

6
New cards

conquer (v)

chinh phục, chế ngự

7
New cards

consent (v, n)

đồng ý, sự ưng thuận

8
New cards

controversy (n)

sự tranh cãi

9
New cards

dictator (n)

nhà độc tài

10
New cards

dominate (v)

thống trị, chi phối

11
New cards

eliminate (v)

loại bỏ, loại trừ

12
New cards

enforce (v)

thi hành, bắt tuân theo

13
New cards

entitled (adj)

có quyền (làm gì)

14
New cards

exempt (adj)

được miễn (thuế, nghĩa vụ)

15
New cards

former (adj)

cựu, trước đây

16
New cards

impose (v)

áp đặt

17
New cards

inferior (adj)

thấp kém hơn, cửa dưới

18
New cards

intimidate (v)

đe dọa, dọa dẫm

19
New cards

label (v, n)

dán nhãn, nhãn hiệu

20
New cards

liberate (v)

giải phóng

21
New cards

mainstream (n, adj)

xu hướng/đại trà

22
New cards

master (v, n)

làm chủ, ông chủ

23
New cards

minister (n)

bộ trưởng

24
New cards

monarch (n)

quân vương, quốc vương

25
New cards

prohibit (v)

cấm

26
New cards

reign (v, n)

trị vì, triều đại

27
New cards

reinforce (v)

củng cố, tăng cường

28
New cards

reluctant (adj)

miễn cưỡng, bất đắc dĩ

29
New cards

resist (v)

chống lại, cưỡng lại

30
New cards

restrict (v)

hạn chế, giới hạn

31
New cards

society (n)

xã hội

32
New cards

subject (v, n)

bắt phải chịu, thần dân/chủ đề

33
New cards

subjective (adj)

chủ quan

34
New cards

submit (v)

quy phục, nộp

35
New cards

summon (v)

triệu tập

36
New cards

superior (adj)

vượt trội, cấp trên

37
New cards

undermine (v)

làm suy yếu

38
New cards

unrest (n)

tình trạng bất ổn

39
New cards

victimise (v)

trừng phạt/đối xử bất công

40
New cards

vulnerable (adj)

dễ bị tổn thương

41
New cards

abolish (v)

bãi bỏ, hủy bỏ

42
New cards

advocate (v)

ủng hộ, biện hộ

43
New cards

alleviate (v)

làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)

44
New cards

bureaucracy (n)

chế độ quan liêu, thủ tục hành chính

45
New cards

charity (n)

từ thiện, tổ chức từ thiện

46
New cards

class (n)

giai cấp, tầng lớp

47
New cards

community (n)

cộng đồng

48
New cards

convict (v, n)

kết án, tù nhân

49
New cards

corruption (n)

sự tham nhũng

50
New cards

deterrent (n)

biện pháp/vũ khí răn đe

51
New cards

heritage (n)

di sản

52
New cards

immigration (n)

sự nhập cư

53
New cards

industrial action (n phr)

đình công (hành động của công nhân)

54
New cards

institution (n)

thể chế, viện, tổ chức lớn

55
New cards

legislation (n)

pháp luật, sự lập pháp

56
New cards

prejudice (n)

định kiến, thành kiến

57
New cards

prison reform (n phr)

cải cách hệ thống nhà tù

58
New cards

privileged (adj)

có đặc quyền

59
New cards

prosecute (v)

khởi tố, truy tố

60
New cards

state (n)

nhà nước, quốc gia