Từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/276

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:31 PM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

277 Terms

1
New cards

일정

lịch trình

2
New cards

숨다

nấp, náu

3
New cards

불씨

mồi lừa

4
New cards

꺼지다

được tắc

5
New cards

화재 예방

phòng ngừa hoả hoạn

6
New cards

절약

tiết kiệm

7
New cards

서류

hồ sơ

8
New cards
9
New cards

문의

hỏi

10
New cards

주의 사항

nội dung chú ý

11
New cards

순간

khoảnh khắc

12
New cards
13
New cards
14
New cards

면접

phỏng vấn

15
New cards

떨리다

run rẩy

16
New cards

예상

dự kiến

17
New cards

답변

trả lời

18
New cards

깔끔하다

gọn gàng

19
New cards

부분

phần

20
New cards

자신감

tự tin

21
New cards

솔직하다

chân thật

22
New cards

명심하다

ghi nhớ trong lòng

23
New cards

졸다

ngủ gật

24
New cards

어려운 일을 겪을 때마다

mỗi khi trải qua chuyện khó khăn

25
New cards

빈손

tay không

26
New cards

날이 갈수록

càng ngày càng

27
New cards

공장

công trường

28
New cards

늘다

tăng

29
New cards

대회에 나가다

tham gia đại hội

30
New cards

마치다

hoàn thành

31
New cards

sớm sắp

32
New cards

멋진 추억

kỷ niệm tuyệt vời

33
New cards

초대권

lời mời

34
New cards

방송

chương trình phát sóng

35
New cards

빼놓다

bỏ sót

36
New cards

신청하다

đăng ký

37
New cards

일반 게시판

bảng thông báo chung

38
New cards

작성자

tác giả

39
New cards

특강

hướng nghiệp

40
New cards
41
New cards

정확하다

chính xác

42
New cards

전자사전

từ điển điện tử

43
New cards

자연

tự nhiên

44
New cards

바람

gió

45
New cards

소중히

Quý trọng

46
New cards

한마디

lời nói

47
New cards

전기 절약

tiết kiệm điện

48
New cards

미래

tương lai

49
New cards

제품 설명

giải thích về sản phẩm

50
New cards

판매 안내

hướng dẫn bán hàng

51
New cards

사원 모집

tìm nhân viên

52
New cards

비타민

= vitamin

53
New cards

가득

đầy

54
New cards

기회

cơ hội

55
New cards

살펴보다

xem xét, quan sát

56
New cards

더위

cái nóng

57
New cards

실천

thực tiễn

58
New cards

쿠폰

phiếu mua hàng

59
New cards

상자

hộp

60
New cards

제시하다

đưa ra đề nghị

61
New cards

선호도

mức độ yêu thích

62
New cards

문구류

văn phòng phẩm

63
New cards

사업

dự án/ việc kinh doanh

64
New cards

지원

hỗ trợ

65
New cards

금액

Số tiền KIM NGẠCH

66
New cards

인원

số người

67
New cards

의류

trang phục, quần áo

68
New cards

초록

xanh lục, xanh lá cây

69
New cards

콩나물

giá đỗ

70
New cards

노란

màu vàng

71
New cards

덮다

trùm, che, đậy

72
New cards

기르다

nuôi nấng, dưỡng dục

73
New cards

vải

74
New cards

가리다

che đậy

75
New cards

피로

sự mệt mỏi

76
New cards

회복하다

hồi phục

77
New cards

움직이다

di chuyển

78
New cards

não bộ

79
New cards

자극하다

kích thích

80
New cards

익숙하다

quen thuộc

81
New cards

활발하다

hoạt bát

82
New cards

유지하다

duy trì

83
New cards

무료

miễn phí

84
New cards

비율

tỷ lệ

85
New cards

만화방

Cửa hàng truyện tranh

86
New cards

N 에서 벗어나다

thoát ra khỏi N

87
New cards

조명

ánh sáng

88
New cards

세련되다

sang trọng

89
New cards

카카오

ca cao

90
New cards

단백질

chất đạm

91
New cards

지방

chất béo

92
New cards

칼슘

canxi

93
New cards

자체

tự thân, nguyên chất

94
New cards

피하다

tránh

95
New cards

까닭

lý do, nguyên nhân

96
New cards

할인

giảm giá

97
New cards

여유

dư thừa

98
New cards

특권

đặc quyền

99
New cards

땀이 나다

đổ mồ hôi

100
New cards

무더위

Cái nóng oi bức