Thẻ ghi nhớ: unit 10 tacb 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:38 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

Birdwatching

(n) sự quan sát, nhận dạng động vật (VD: các loài chim

2
New cards

Brew

(v) chế, ủ (rượu bia); pha (trà)

3
New cards

Carve

(v) khắc, chạm (gỗ, đá...)

4
New cards

Collect vegetable

hái/thu hoạch rau

5
New cards

Experience

(v) trải nghiệm

6
New cards

Milk cow

vắt sữa bò

7
New cards

Observe wildlife

Ngắm, quan sát động vật hoang dã

8
New cards

Process

(v) xử lý; chế biến; gia công

9
New cards

Plant rice

trồng lúa, đi cấy

10
New cards

Plough a field

Cày một thửa ruộng, một luống đất

11
New cards

Weave

(v) dệt, đan, kết lại

12
New cards

Brocade

(n) gấm, thổ cẩm

13
New cards

Ethnic minority

người dân tộc thiểu số

14
New cards

Fishing village

làng chài

15
New cards

Forest

(n) rừng

16
New cards

Orchard

(n) vườn cây ăn quả

17
New cards

Pottery

(n) đồ gốm

18
New cards

Silkworm

(n) con tằm

19
New cards

Straw

(n) rơm

20
New cards

Traditional craft

nghề thủ công truyền thống

21
New cards

Waterfall

(n) thác nước

22
New cards

Bed and breakfast

chỗ ngủ qua đêm và buổi sáng ngày hôm sau (ở khách sạn, nhà khách...)

23
New cards

campsite

(n) địa điểm cắm trại

24
New cards

Homestay

(n) ở cùng gia đình khác

25
New cards

Motorhome

(n) Xe du lịch di động

26
New cards

Lodge

(n) Nhà nghỉ, lều (thường làm bằng gỗ)

27
New cards

Self-catering apartment and house

căn hộ tự phục vụ

28
New cards

Tent

(n) lều, trại

29
New cards

rural tour

du lịch nông thôn