1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
martial art (n) /ˌmɑːʃl ˈɑːt/
võ thuật
leisure (n) /ˈleʒə(r)/ (leisure time, lesure activities, at lesure,…)
hoạt động giải trí
intolerant (adj) /ɪnˈtɒlərənt/
Ex: Many people are lactose intolerant and experience stomach pain af/er drinking milk.
He discovered that he was intolerant of dairy products at a young age.
không dung nạp (không ăn được thức ăn nào, không dùng được loại thuốc nào)
floodlight (n) /ˈflʌd.laɪt/
đèn pha chiếu sáng diện rộng (sân bóng, sân khấu,… )
football pitch (n) /ˈfʊtbɔːl pɪtʃ/
sân bóng đá
mountain range (n) /ˈmaʊntən reɪndʒ/
dãy núi
safety net (n) /ˈseɪf.ti ˌnet/
lưới an toàn, lưới bảo vệ
seashore (n) /ˈsiːʃɔː(r)/
bờ biển
air-conditioned (adj) /ˈeə kəndɪʃnd/
được lắp điều hoà
well-equipped (adj) /wel ɪˈkwɪpt/
được trang bị đầy đủ
soundproof (adj) /ˈsaʊndpruːf/
cách âm
facility (n) /fəˈsɪləti/
cơ sở vật chất
state-of-the-art (adj) /ˌsteɪt əv ði ˈɑːt/
hiện đại, tối tân
all-weather (adj) /ˌɔːl ˈweðə(r)/
phù hợp với mọi kiểu thời tiết
(go) treasure-hunting (n) /ˈtreʒə ˈhʌntɪŋ/
tìm kho báu
logbook (n) /ˈlɒɡbʊk/
nhật ký (hoạt động, hành trình, dữ liệu)
abseiling (n) /ˈæbseɪlɪŋ/
môn thể thao tụt xuống vách núi bằng dây
parkour (n) /pɑːˈkɔː(r)/
môn nhảy vượt chướng ngại vật trong thành phố
choir (n) /ˈkwaɪə(r)/
dàn hợp ca
aerial shot (n) /ˈeəriəl ʃɒt/
cảnh quay từ trên cao
astronomy (n) /əˈstrɒnəmi/
thiên văn học
badge (n) /bædʒ/
huy hiệu
bodyboarding (n) /ˈbɒdibɔːdɪŋ/
môn nằm lướt sóng
geocaching (n) /ˈdʒiːəʊkæʃɪŋ/
trò săn kho báu ngoài đời dùng GPS
habitat destruction (n) /ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃn/
sự phá huỷ môi trường sống
hang-gliding (n) /ˈhæŋ ɡlaɪdɪŋ/
môn diều lượn
industrialisation (n) /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/
công nghiệp hoá
memorabilia (n) /ˌmemərəˈbɪliə/
vật sưu tầm liên quan người nổi tiếng/sự kiện
premiere (n) /ˈpremiə(r)/
buổi ra mắt, công chiếu (phim, kịch, show)
proceeds (from something) (n) /ˈprəʊsiːdz/
doanh thu
publicise (v) /ˈpʌblɪsaɪz/
quảng bá
lucrative (adj) /ˈluːkrətɪv/
kiếm nhiều lợi nhuận
stunning (adj) /ˈstʌnɪŋ/
đẹp tuyệt
exotic (adj) /ɪɡˈzɒtɪk/
đẹp lạ (độc đáo, kì lạ, khác biệt)
like-minded (adj) /ˌlaɪk ˈmaɪndɪd/
có chung ý tưởng, sở thích
out of this world (idiom)
cực kì tuyệt vời, xuất sắc, vượt ngoài mong đợi
soak up (v)
tận h, đắm mình vào