1/90
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acne (n)
mụn
attitude (n)
thái độ
biogas (n)
khí sinh học
exhaust (n)
khí thải
city life (np)
cuộc sống thành thị
nightlife (n)
cuộc sống về đêm
traffic congestion (np)
tắc nghẽn giao thông
traffic safety (n)
an toàn giao thông
be packed with (adj)
chật chội, đông đúc
(get) stuck in (phr.v)
bị kẹt
entertainment centre (n)
trung tâm giải trí
construction site (n)
công trường xây dựng
itchy (adj)
bị ngứa
itchy eyes (np)
mắt bị ngứa
rush hour (n)
giờ cao điểm
congested (adj)
tắc nghẽn, đông đúc
terrible (adj)
kinh khủng
polluted (adj)
bị ô nhiễm
reliable (adj)
đáng tin cậy
unreliable (adj)
không đáng tin cậy
pricey (adj)
đắt đỏ
modern (adj)
hiện đại
attractive (adj)
hấp dẫn
noisy (adj)
ồn ào
dusty (adj)
bụi bặm
grand (adj)
lớn, vĩ đại
downtown (adv)
ở trung tâm thành phố
sky train (n)
tàu trên cao
metro (n)
tàu điện ngầm
concrete jungle (n)
khu rừng bê tông
public amenities (n)
tiện ích công cộng
public transport (n)
phương tiện công cộng
crime rate (n)
tỷ lệ tội phạm
coastal city (n)
thành phố ven biển
chairman (n)
chủ tịch
liveable (adj)
đáng sống
dangerous (adj)
nguy hiểm
convenient (adj)
thuận tiện
peaceful (adj)
bình yên
bustling (adj)
nhộn nhịp
safe (adj)
an toàn
unsafe (adj)
không an toàn
population (n)
dân số
ugly (adj)
xấu xí
dense (adj)
dày đặc
sore throat (np)
đau họng
flu (n)
cúm
cold (n)
cảm lạnh
runny nose (np)
sổ mũi
take sb to (phr)
đưa ai đi đâu đó
give sb a ride (phr)
cho ai đi nhờ xe
(be) on time (adj)
đúng giờ
arrange (v)
sắp xếp
immigrant (n)
người nhập cư
immigrate (v)
nhập cư
bus line (n)
làn đường dành cho xe buýt
tram (n)
xe điện
means of transport (n)
phương tiện giao thông
arrival (n)
sự đến nơi
food waste (n)
lãng phí thức ăn
learning space (n)
không gian học tập
leftover (n)
thức ăn thừa
cafeteria (n)
quán ăn tự phục vụ
suggest (v)
đề xuất
process (v)
xử lý
solution (n)
giải pháp
authority (n)
chính quyền
city authority (np)
chính quyền thành phố
council (n)
hội đồng
drop-off and pick-up time (n)
thời gian đưa đón
pavement (n)
vỉa hè
green space (n)
không gian xanh
pickpocketing (n)
móc túi
annual (adj)
hàng năm
potential (n/v)
tiềm năng; có tiềm năng
air-conditioned (adj)
được trang bị điều hòa
hygiene (n)
vệ sinh
implement (v)
thực thi
implementation (n)
việc thực thi
update (v)
cập nhật
carry out (phr.v)
tiến hành
come down with (phr.v)
mắc bệnh
get around (phr.v)
dạo quanh
hang out with (phr.v)
đi chơi với
get along with (phr.v)
hòa hợp
consist of (phr.v)
bao gồm
go on (phr.v) = keep on = continue
tiếp tục
keep up with (phr.v)
theo kịp
set up (phr.v)
thiết lập
turn sth into sth (phr.v)
biến cái gì thành cái gì
throw away (phr.v)
vứt đi