sc 2 Bài 2: 약속

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:11 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

갑자기

đột nhiên

2
New cards

감기

cảm

3
New cards

고치다

sửa chữa

4
New cards

처음

Đầu tiên

5
New cards

과 사물실

Văn phòng khoa

6
New cards

광장

quảng trường

7
New cards

길/도로

con đường

8
New cards

마중을 나가다

đi ra (đón)

9
New cards

마중을 나오다

đi ra (đón)

10
New cards

논문

luận văn, báo cáo khoa học

11
New cards

늦다

chậm, muộn

12
New cards

담배

thuốc lá

13
New cards

늦잠

ngủ dậy muộn

14
New cards

손을 대다

chạm tay

15
New cards

등산화

giày leo núi

16
New cards

떠들다/시끄럽다

làm ồn

17
New cards

라이터

bật lửa

18
New cards

문제가 있다

có vấn đề

19
New cards

물세탁

giặt bằng nước

20
New cards

바뀌다

(bị, được) thay đổi

21
New cards

변경

thay đổi

22
New cards

뷔페

Ăn tự chọn

23
New cards

빠지다

sót

24
New cards

알다

biết

25
New cards

외출하다

đi ra ngoài

26
New cards

동료

đồng nghiệp

27
New cards

다른

khác

28
New cards

어른

người lớn

29
New cards

여권

hộ chiếu

30
New cards

신다

đi, xỏ (giày)

31
New cards

쓰다

đội, dùng

32
New cards

유의 사항

điểm cần lưu ý

33
New cards

잊다

quên

34
New cards

절대

tuyệt đối

35
New cards

점검하다

kiểm tra

36
New cards

정각

giờ chính xác

37
New cards

준비물

vật chuẩn bị

38
New cards

피우다

hút thuốc lá

39
New cards

확인

xác nhận, chứng thực

40
New cards

회비

Hội phí

41
New cards

회의실

phòng họp

42
New cards

휴게실

phòng nghỉ

43
New cards

약속하다

hứa hẹn

44
New cards

약속을 지키다

giữ lời hứa

45
New cards

약속을 안 지키다

thất hứa

46
New cards

못 지키다

thất hứa

47
New cards

약속을 취소하다

hủy cuộc hẹn

48
New cards

약속을 바꾸다

thay đổi cuộc hẹn

49
New cards

기다리다

chờ đợi

50
New cards

헤어지다

chia tay

51
New cards

연락하다

liên lạc

52
New cards

커피숍

quán cà phê

53
New cards

박물관

viện bảo tàng

54
New cards

미술관

bảo tàng mỹ thuật

55
New cards

만남의 광장

quảng trường gặp gỡ

56
New cards

호텔

khách sạn

57
New cards

백화점

Trung tâm thương mại

58
New cards

안내 데스크

bàn hướng dẫn

59
New cards

정류장

trạm dừng xe buýt

60
New cards

쇼핑몰

khu mua sắm