1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
갑자기
đột nhiên
감기
cảm
고치다
sửa chữa
처음
Đầu tiên
과 사물실
Văn phòng khoa
광장
quảng trường
길/도로
con đường
마중을 나가다
đi ra (đón)
마중을 나오다
đi ra (đón)
논문
luận văn, báo cáo khoa học
늦다
chậm, muộn
담배
thuốc lá
늦잠
ngủ dậy muộn
손을 대다
chạm tay
등산화
giày leo núi
떠들다/시끄럽다
làm ồn
라이터
bật lửa
문제가 있다
có vấn đề
물세탁
giặt bằng nước
바뀌다
(bị, được) thay đổi
변경
thay đổi
뷔페
Ăn tự chọn
빠지다
sót
알다
biết
외출하다
đi ra ngoài
동료
đồng nghiệp
다른
khác
어른
người lớn
여권
hộ chiếu
신다
đi, xỏ (giày)
쓰다
đội, dùng
유의 사항
điểm cần lưu ý
잊다
quên
절대
tuyệt đối
점검하다
kiểm tra
정각
giờ chính xác
준비물
vật chuẩn bị
피우다
hút thuốc lá
확인
xác nhận, chứng thực
회비
Hội phí
회의실
phòng họp
휴게실
phòng nghỉ
약속하다
hứa hẹn
약속을 지키다
giữ lời hứa
약속을 안 지키다
thất hứa
못 지키다
thất hứa
약속을 취소하다
hủy cuộc hẹn
약속을 바꾸다
thay đổi cuộc hẹn
기다리다
chờ đợi
헤어지다
chia tay
연락하다
liên lạc
커피숍
quán cà phê
박물관
viện bảo tàng
미술관
bảo tàng mỹ thuật
만남의 광장
quảng trường gặp gỡ
호텔
khách sạn
백화점
Trung tâm thương mại
안내 데스크
bàn hướng dẫn
정류장
trạm dừng xe buýt
쇼핑몰
khu mua sắm