1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have sth in common with sb
có điểm chung với ai đó
a close bond/ connection between sb and sb
mối quan hệ gắn bó giữa ai với ai
establish/ build a good relationship
xây dựng mối quan hệ tốt đẹp
well-matched couple
xứng đôi vừa lứa
family ties
sợi dây liên kết giữa gia đình
mutual acquaintance (n)
người quen chung
hold sb in high regard
tôn trọng ai đó
as thick as thieves
mối quan hệ cực kì gắn bó, thân thiết
close-knit relationship/ group/ friends…
mối quan hệ/ nhóm/ bạn bè thân thiết