How Top Model Grace Elizabeth Gets Runway Ready | Diary of a Model | Vogue

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:38 PM on 3/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

COBBLESTONE

(Đá cuội/Đường lát đá)

  • Walking on cobblestone streets in high heels is very difficult. (Đi trên đường lát đá cuội bằng giày cao gót rất khó khăn.)

  • Many old cities in Europe still have cobblestone roads. (Nhiều thành phố cổ ở Châu Âu vẫn còn những con đường lát đá cuội.)

  • I love the sound of bicycle wheels on the cobblestone. (Mình yêu âm thanh của bánh xe đạp lăn trên mặt đường đá cuội.)

2
New cards

COURAGE

(Sự can đảm)

  • It takes a lot of courage to admit when you are wrong. (Cần rất nhiều sự can đảm để thừa nhận khi bạn sai.)

  • He showed great courage during the difficult competition. (Anh ấy đã thể hiện sự can đảm tuyệt vời trong suốt cuộc thi khó khăn.)

  • You have the courage to follow your heart. (Bạn có sự can đảm để đi theo tiếng gọi của trái tim mình.)

3
New cards

IRRITATED

(Bị kích ứng/Bị làm phiền)

  • My eyes become irritated because of the smoke. (Mắt tôi bị kích ứng vì khói.)

  • He was irritated by the constant phone calls. (Anh ấy thấy bị làm phiền bởi những cuộc điện thoại liên tục.)

  • Please don't be irritated with my questions. (Xin đừng khó chịu với những câu hỏi của tôi.)

4
New cards

COMPOSURE

(Sự bình tĩnh/điềm tĩnh)

  • She kept her composure and finished the presentation perfectly. (Cô ấy giữ vững sự bình tĩnh và hoàn thành bài thuyết trình một cách hoàn hảo.)

  • I lost my composure for a moment when I saw the ghost. (Tôi đã mất bình tĩnh trong giây lát khi nhìn thấy "con ma".)

  • It's important to keep your composure during an interview. (Giữ bình tĩnh trong một buổi phỏng vấn là rất quan trọng.)

5
New cards

STARVING

(Cực kỳ đói)

  • I haven't eaten anything since morning, I’m starving! (Tôi chưa ăn gì từ sáng, tôi đói lả rồi!)

  • The dog looked starving, so I gave it some food. (Chú chó trông có vẻ đang rất đói, nên tôi đã cho nó ít thức ăn.)

  • Are we there yet? My stomach is starving! (Chúng ta sắp đến chưa? Bụng tôi đang đói cồn cào đây!)

6
New cards

DEDICATION

(Sự tận tâm/cống hiến)

  • Her dedication to learning English is truly inspiring. (Sự tận tâm học tiếng Anh của cô ấy thực sự rất truyền cảm hứng.)

  • This award is for your dedication to the school club. (Giải thưởng này dành cho sự cống hiến của bạn cho câu lạc bộ trường.)

  • With hard work and dedication, you can achieve anything. (Với sự chăm chỉ và tận tâm, bạn có thể đạt được mọi thứ.)

7
New cards

POSITIONING

(Định vị/Đặt vào vị trí)

  • The company is positioning its new product for young people. (Công ty đang định vị sản phẩm mới của mình hướng tới giới trẻ.)

  • Proper positioning of the speakers will give better sound. (Đặt loa ở vị trí phù hợp sẽ cho âm thanh tốt hơn.)

  • He is positioning himself for a promotion next year. (Anh ấy đang xây dựng vị thế để được thăng chức vào năm tới.)

8
New cards

GRAPHIC

(Rõ nét/Sinh động/Thuộc về đồ họa)

  • The book has many graphic illustrations to help readers understand. (Cuốn sách có nhiều hình minh họa rõ nét để giúp người đọc dễ hiểu.)

  • I am interested in learning graphic design this summer. (Mình quan tâm đến việc học thiết kế đồ họa vào mùa hè này.)

  • Her description of the fashion show was very graphic. (Lời mô tả của cô ấy về buổi diễn thời trang rất sống động.)

9
New cards

AIR DRY

(Để khô tự nhiên)

  • Ví dụ 1: I don't like using a blow-dryer because it damages my hair, so I usually let it air dry. (Mình không thích dùng máy sấy vì nó làm hỏng tóc, nên mình thường để tóc khô tự nhiên.)

  • Ví dụ 2: After washing your silk scarf, you should hang it up and let it air dry. (Sau khi giặt khăn lụa, bạn nên treo nó lên và để khô tự nhiên.)

  • Ví dụ 3: It’s a sunny day, so the laundry will air dry very quickly. (Hôm nay trời nắng nên quần áo sẽ khô tự nhiên rất nhanh.)

10
New cards

GO DOWN ON ONE KNEE

(Quỳ một gối - cầu hôn)

  • Ví dụ 1: He surprised her at the airport when he suddenly went down on one knee. (Anh ấy đã làm cô ấy bất ngờ tại sân bay khi đột ngột quỳ xuống cầu hôn.)

  • Ví dụ 2: Every girl dreams of the moment her boyfriend goes down on one knee in a romantic place. (Cô gái nào cũng mơ về khoảnh khắc bạn trai mình quỳ xuống cầu hôn ở một nơi lãng mạn.)

  • Ví dụ 3: In the movies, the hero often goes down on one knee to ask the girl to marry him. (Trong phim, nam chính thường quỳ xuống để cầu hôn cô gái.)

11
New cards

JUMP- START

(Khởi động nhanh/Tạo bước đột phá)

  • Ví dụ 1: Taking this online course will help jump-start your career in fashion. (Tham gia khóa học online này sẽ giúp tạo bước đột phá cho sự nghiệp thời trang của bạn.)

  • Ví dụ 2: I drink a glass of lemon water every morning to jump-start my metabolism. (Mình uống một cốc nước chanh mỗi sáng để khởi động quá trình trao đổi chất.)

  • Ví dụ 3: The new marketing campaign really jump-started the company's sales. (Chiến dịch marketing mới thực sự đã thúc đẩy doanh số của công ty tăng vọt.)

12
New cards

TOOK YOU LONG ENOUGH!

(Cũng mất kha khá thời gian đấy nhỉ! - Nói đùa)

  • Ví dụ 1: You finally arrived! Took you long enough to find this cafe! (Cuối cùng cậu cũng đến rồi! Cũng mất kha khá thời gian để cậu tìm thấy quán cà phê này nhỉ!)

  • Ví dụ 2: You finished the assignment? Took you long enough, I finished mine yesterday! (Cậu xong bài tập rồi à? Mất hơi bị lâu đấy, tớ xong từ hôm qua rồi!)

  • Ví dụ 3: Oh, you finally replied to my text. Took you long enough! (Ồ, cuối cùng cậu cũng trả lời tin nhắn của tớ. Đợi mãi mới thấy đấy!)

13
New cards

LINEUP

(Thứ tự xếp hàng/Danh sách biểu diễn)

  • Ví dụ 1: The lineup for tonight's fashion show includes many famous models. (Danh sách biểu diễn cho show thời trang tối nay bao gồm nhiều người mẫu nổi tiếng.)

  • Ví dụ 2: I need to check the lineup to see which artist is performing first. (Mình cần kiểm tra danh sách để xem nghệ sĩ nào biểu diễn trước.)

  • Ví dụ 3: There were some changes in the lineup at the last minute. (Có một vài thay đổi trong danh sách biểu diễn vào phút chót.)

14
New cards

PUSH THE BOUNDARIES

(Vượt qua các giới hạn)

  • Ví dụ 1: Alexander McQueen was a designer who always pushed the boundaries of fashion. (Alexander McQueen là nhà thiết kế luôn vượt qua những giới hạn của thời trang.)

  • Ví dụ 2: To be successful, you have to be brave enough to push the boundaries. (Để thành công, bạn phải đủ dũng cảm để vượt qua các giới hạn.)

  • Ví dụ 3: This new smartphone really pushes the boundaries of technology. (Chiếc điện thoại mới này thực sự vượt qua những giới hạn của công nghệ.)

15
New cards

SIGNING OF

(Kết thúc/Chào tạm biệt)

  • Ví dụ 1: This is the end of my vlog, thanks for watching, signing off now! (Đây là phần kết vlog của mình, cảm ơn bạn đã xem, mình xin dừng tại đây!)

  • Ví dụ 2: The radio host finished the show by signing off with his favorite catchphrase. (Người dẫn chương trình radio kết thúc buổi phát sóng bằng câu khẩu hiệu yêu thích của mình.)

  • Ví dụ 3: It’s late, I’m signing off and going to bed. Goodnight! (Muộn rồi, mình dừng đây và đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon!)