1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
psychologist (n)
nhà tâm lý học
put off (phv)
trì hoãn
break this habit (phr)
từ bỏ thói quen
procastination (n)
sự trì hoãn
urgent (a)
khẩn cấp
from time to time (av)
thỉnh thoảng
compose (v)
soạn, viết
let down (phv)
làm thất vọng
put together (phv)
chuẩn bị, sắp xếp, tập hợp
at hand (phr)
sắp xảy ra, cận kề
deep down (av)
tận sâu bên trong, thực lòng
get on with (phv)
tiếp tục làm
procastinate (v)
trì hoãn, chần chừ
berate (v)
chỉ trích, mắng mỏ
contrary to (phr)
trái với
belief (n)
niềm tin, quan niệm
mood management (n)
sự kiểm soát cảm xúc, quản lý cảm xúc
keen to (a)
háo hức, mong muốn
threaten (v)
đe dọa
sense of selfworth (n)
lòng tự trọng, giá trị bản thân