1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
shipwreck (n)
vụ đắm tàu
cluster (v,n)
nhóm, tụ hội /~ group
gesture (n)
cử chỉ
impolite (adj)
bất lịch sự
tranmit (v)
truyền nhiễm (bệnh)/ truyền thông tin (tín hiệu)
transport (v)
vận chuyển
transfer (v)
chuyển khoản/ chuyển trường (chỗ ở/ nới công tác)
launch (v)
phóng (tên lửa)/ khởi xướng (bắt đầu)
assume (v)
nhận định/ cho rằng/ gánh vác
sack (v)
gánh vác
warrior (n)
chiến binh
bravery (n)
gan dạ/ dũng cảm
apologetic (adj)
xin lỗi/ bộc lộ tiếc nuối
carnival (n)
ngày hội /<festival
compensation (n)
sự đền bù/ bồi thường
imminent (n)
tiềm ẩn
‘permanent (adj)
vĩnh viễn/ lâu dài
sue (v)
Kiện
inflammable (adj)
Dễ bốc cháy
Nominee (n)
Người được đề cử
Nomination (n)
Được đề cử
initiate (v)
bắt đầu/ khởi xướng
innovative (adj)
mang tính đổi mới/ sáng tạo
compost (n)
phân bón (tự nhiên)
circulate (v)
tuần hoàn
distribution (n)
sự phân phối