sin

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:07 PM on 5/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards
  1. Abide by

Tuân thủ (quy định, thỏa thuận)

2
New cards
  1. Account for

Giải thích cho, chiếm (tỉ lệ/lượng)

3
New cards
  1. Adhere to

Tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc, chính sách)

4
New cards
  1. Attribute to

Quy cho là (nguyên nhân của kết quả)

5
New cards
  1. Break down

Phân tích chi tiết, hỏng hóc

6
New cards
  1. Break through

Đạt được bước đột phá lớn

7
New cards
  1. Bring about

Gây ra, dẫn đến sự thay đổi

8
New cards
  1. Brush up on

Ôn lại, cải thiện nhanh (kỹ năng)

9
New cards
  1. Call off

Hủy bỏ (sự kiện, kế hoạch)

10
New cards
  1. Catch up with

Bắt kịp, theo kịp (tiến độ)

11
New cards
  1. Come across

Tình cờ gặp, tạo ấn tượng

12
New cards
  1. Come up with

Nảy ra, đề xuất (ý tưởng, giải pháp)

13
New cards
  1. Cut down on

Cắt giảm (chi phí, tiêu thụ)

14
New cards
  1. Dash off

Viết nhanh, hoàn thành vội vã

15
New cards
  1. Draw up

Soạn thảo (hợp đồng, bản kế hoạch)

16
New cards
  1. Drive at

Ngụ ý, ám chỉ điều gì đó

17
New cards
  1. Drop out

Bỏ học nửa chừng, rút lui

18
New cards
  1. Dwell on

Suy nghĩ quá nhiều về điều gì

19
New cards
  1. Embark on

Bắt tay vào làm (dự án/hành trình mới)

20
New cards
  1. Execute on

Thực hiện, triển khai (tương đương Carry out)

21
New cards
  1. Factor in

Tính đến, bao gồm (yếu tố cân nhắc)

22
New cards
  1. Fall behind

Chậm tiến độ, tụt lại phía sau

23
New cards
  1. Figure out

Suy luận ra, tìm ra cách giải quyết

24
New cards
  1. Follow up

Theo sát, thực hiện bước tiếp theo

25
New cards
  1. Phase out

Loại bỏ dần

26
New cards
  1. Get along with

Hòa hợp, có mối quan hệ tốt

27
New cards
  1. Get over

Vượt qua (thất bại, khủng hoảng)

28
New cards
  1. Go over

Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng

29
New cards
  1. Hinges on

Phụ thuộc hoàn toàn vào (điều gì đó)

30
New cards
  1. Implement as

Triển khai như là (biến thể của thực thi)

31
New cards
  1. Iron out

Giải quyết triệt để (vướng mắc)

32
New cards
  1. Keep up with

Giữ vững phong độ, theo kịp xu hướng

33
New cards
  1. Lay off

Sa thải nhân viên (do kinh tế)

34
New cards
  1. Look after

Chăm sóc, quản lý, chịu trách nhiệm

35
New cards
  1. Look into

Điều tra, nghiên cứu sâu vấn đề

36
New cards
  1. Make up

Chiếm (tỉ trọng), bù đắp, hòa giải

37
New cards
  1. Narrow down

Thu hẹp (danh sách, phạm vi lựa chọn)

38
New cards
  1. Pass out

Ngất xỉu hoặc phân phát tài liệu

39
New cards
  1. Pick up

Tiếp thu nhanh, đón người

40
New cards
  1. Pore over

Nghiên cứu kỹ lưỡng, đọc nghiền ngẫm

41
New cards
  1. Put forward

Đề xuất, nêu ra (thay cho Bring up)

42
New cards
  1. Put off

Trì hoãn việc gì đó

43
New cards
  1. Put up with

Chịu đựng (áp lực, sự khó chịu)

44
New cards
  1. Rule out

Loại trừ (khả năng, phương án)

45
New cards
  1. Set forth

Trình bày, công bố (quan điểm, hướng dẫn)

46
New cards
  1. Show up

Xuất hiện, có mặt (đúng giờ)

47
New cards
  1. Settle on

Quyết định chọn (sau khi cân nhắc)

48
New cards
  1. Stem from

Bắt nguồn từ, xuất phát từ

49
New cards
  1. Submit to

Đệ trình, nộp cho ai đó

50
New cards
  1. Take over

Tiếp quản, đảm nhận (vị trí)