1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tag along
đi cùng, đi theo ai đó dù không thực sự được mời rõ ràng, thường theo kiểu đi cùng cho vui
whizzing by
vụt qua
carve out time
cố sắp xếp / dành ra thời gian dù rất bận
butt heads with sb
đối đầu
trivial (a)
tầm thường
patch things up
vá lại mọi thứ, làm lành
wobbling
lắc lư
work sb way up from scratch
vươn lên từ con số 0
integrity
chính trực
sharp-witted
thông minh sắc sảo
got a knack for
có năng khiếu
cornerstone
nền tảng
juggling work
cân bằng công việc
daily grind
công việc hàng ngày
branch out (into)
tách ra
co-caregivers
người cùng chăm sóc
wear the hat of sth (wear many hats)
đảm nhận (nhiều) trách nhiệm
juggling act (n)
việc phải xoay xở, cân bằng nhiều trách nhiệm cùng lúc (nhấn mạnh khó khăn và áp lực)
moral support
hỗ trợ tinh thần
my two cents
quan điểm của tôi
well apply to
khá đúng với
dual-earner (households)
gia đình/cặp đôi mà cả hai người đều đi làm và kiếm tiền
dictate
ra lệnh, áp đặt
quy định, quyết định điều gì