1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
add (v)
addition (n)
additional (a)
(v) thêm vào
(n) (2) sự bổ sung
(a) (2) phụ thêm
arrive (v)
arrival (n)
(v) (2) tới, đến
(n) (2) sự tới nơi
beauty (n)
beautify (v)
beautiful (a)
(n) (1) sắc đẹp
(v) (1) tô điểm
(a) (1) xinh đẹp
buddhism (n)
buddhist (n)
buddhist (a)
(n) (1) đạo phật
(n) (1) phật tử
(a) (1) thuộc đạo phật
compel (v)
compulsory (a)
compulsion (n)
(v) (2) bắt buộc
(a) (2) bắt buộc, cưỡng bách
(n) (2) sự ép buộc
correspond (v)
correspondence (n)
correspondent (n)
(v) (3) trao đổi thư từ
(n) (3) việc trao đổi thư từ (ce)
(n) (3) phóng viên (t)
depend (v)
dependence (n)
independence (n)
dependent (a)
independent (a)
dependable (a)
(v) (2) phụ thuộc, tùy thuộc
(n) (2) sự phụ thuộc
(n) (3) sự độc lập
(a) (2) phụ thuộc
(a) (3) độc lập
(a) (2) đáng tin cậy
differ(v)
difference (n)
different (a)
(v) (1) khác nhau
(n) (1) sự khác nhau
(a) (1)
difficult (a)
difficulty (n)
(a) (1) khó khăn
(n) (1) sự khó khăn
divide (v)
divisible (a)
division (n)
(v) (2) chia, chia cho
(a) (2) chia hết cho
(n) (2) sự phân chia, phép chia
educate (v)
education (n)
educational (a)
educated (a)
(v) (1) giáo dục
(n) (3) sự giáo dục
(a) (3) tính từ dành cho vật (nal)
(a) (1) tính từ dành cho người (ed)
fame (n)
famous (a)
(n) danh tiếng
(a) (1) nổi tiếng
friend (n)
friendship (n)
friendly (a)
unfriendly (a)
friendliness (n)
unfriendliness (n)
(n) bạn
(n) (1) tình hữu nghị
(a) (1) thân thiện
(a) (2) không thân thiện ≠
(n) (1) sự thân thiện
(n) (2) sự không thân thiện ≠
history (n)
historian (n)
historical (a)
(n) (1): môn lịch sử
(n) (2): nhà sử học
(a) (2): thuộc về lịch sử
hospitable (a)
hospitality (n)
(a) (2) hiếu khách
(n) (3) lòng mến khách
impress (v)
impressive (a)
unimpressive (a)
impression (n)
(v) (2) gây ấn tượng
(a) (2) hùng vĩ
(a) (3) không gây ấn tượng
(n) (2) sự ấn tượng
industry (n)
industrial (a)
industrialize (v)
industrialization (n)
(n) (1) công nghệ
(a) (2) thuộc về công nghệ
(v) (2) công nghiệp hoá
(n) (6) sự công nghiệp hoá
interest (n)
interest (v)
interesting (a)
interested (a)
(n) (1) sở thích
(v) (1) quan tâm
(a) (1) tính từ dành cho vật (ing)
(a) (1) tính từ dành cho người (ed)
introduce (v)
introduction (n)
introductory (a)
(v) (3) giới thiệu
(n) (3) sự giới thiệu
(a) (3) mở đầu
instruct (v)
instruction (n)
instructor (n)
instructive (a)
(v) (2) chỉ dẫn, dạy
(n) (2) sự hướng dẫn
(n) (2) giáo viên
(a) (2)
invite (v)
invitation (n)
(v) (2) mời
(n) (3)
Malaysia (n)
Malaysian (a)
(n) (2) nước Mã Lai
(a) (2) tiếng ,người Mã Lai
nation (n)
national (a)
international (a)
nationality (n)
(n) (1) quốc gia
(a) (1)
(a) (3) quốc tế
(n) (3) quốc tịch
office (n)
official (n)
official (a)
(n) (1) văn phòng
(n) (2) công chức
(a) (2) chính thức
option (n)
optional (a)
(n) (1) sự lựa chọn
(a) (1) tự chọn, không bắt buộc
pray (v)
prayer (n)
(v) cầu nguyện
(n) lời cầu nguyện
peace (n)
peaceful (a)
(n) hoà bình
(a) (1) thanh bình
recreate (v)
recreation (n)
(v) (2) giải trí
(n) (3) sự giải trí
region (n)
regional (a)
(n) (1) vùng , miền
(a) (1) địa phương
religion (n)
religious (a)
(n) (2) tôn giáo
(a) (2) thuộc về tôn giáo
separate (v)
separate (a)
separation (n)
(v) (1) ngăn cách
(a) (1) riêng biệt, khác nhau
(n) (3) sự ngăn cách
tropic (n)
tropical (a)
(n) (1) đường xích đạo
(a) (1) nhiệt đới
visit (n)
visit (v)
visitor (n)
(n) (1) sự thăm viếng
(v) (1) thăm viếng
(n) (1) du khách
wide (a)
width (n)
widen (v)
(a) rộng
(n) chiều rộng
(v) (1) mở rộng