Advance 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:21 AM on 4/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

add (v)
addition (n)
additional (a)

(v) thêm vào

(n) (2) sự bổ sung

(a) (2) phụ thêm

2
New cards

arrive (v)

arrival (n)

(v) (2) tới, đến

(n) (2) sự tới nơi

3
New cards

beauty (n)

beautify (v)

beautiful (a)

(n) (1) sắc đẹp

(v) (1) tô điểm

(a) (1) xinh đẹp

4
New cards

buddhism (n)

buddhist (n)

buddhist (a)

(n) (1) đạo phật

(n) (1) phật tử

(a) (1) thuộc đạo phật

5
New cards

compel (v)

compulsory (a)

compulsion (n)

(v) (2) bắt buộc

(a) (2) bắt buộc, cưỡng bách

(n) (2) sự ép buộc

6
New cards

correspond (v)

correspondence (n)

correspondent (n)

(v) (3) trao đổi thư từ

(n) (3) việc trao đổi thư từ (ce)

(n) (3) phóng viên (t)

7
New cards

depend (v)

dependence (n)

independence (n)

dependent (a)

independent (a)

dependable (a)

(v) (2) phụ thuộc, tùy thuộc

(n) (2) sự phụ thuộc

(n) (3) sự độc lập

(a) (2) phụ thuộc

(a) (3) độc lập

(a) (2) đáng tin cậy

8
New cards

differ(v)

difference (n)

different (a)

(v) (1) khác nhau

(n) (1) sự khác nhau

(a) (1)

9
New cards

difficult (a)

difficulty (n)

(a) (1) khó khăn

(n) (1) sự khó khăn

10
New cards

divide (v)

divisible (a)

division (n)

(v) (2) chia, chia cho

(a) (2) chia hết cho

(n) (2) sự phân chia, phép chia

11
New cards

educate (v)

education (n)

educational (a)

educated (a)

(v) (1) giáo dục

(n) (3) sự giáo dục

(a) (3) tính từ dành cho vật (nal)

(a) (1) tính từ dành cho người (ed)

12
New cards

fame (n)

famous (a)

(n) danh tiếng

(a) (1) nổi tiếng

13
New cards

friend (n)

friendship (n)

friendly (a)

unfriendly (a)

friendliness (n)

unfriendliness (n)

(n) bạn

(n) (1) tình hữu nghị

(a) (1) thân thiện

(a) (2) không thân thiện ≠

(n) (1) sự thân thiện

(n) (2) sự không thân thiện ≠

14
New cards

history (n)

historian (n)

historical (a)

(n) (1): môn lịch sử

(n) (2): nhà sử học

(a) (2): thuộc về lịch sử

15
New cards

hospitable (a)

hospitality (n)

(a) (2) hiếu khách

(n) (3) lòng mến khách

16
New cards

impress (v)

impressive (a)

unimpressive (a)

impression (n)

(v) (2) gây ấn tượng

(a) (2) hùng vĩ

(a) (3) không gây ấn tượng

(n) (2) sự ấn tượng

17
New cards

industry (n)

industrial (a)

industrialize (v)

industrialization (n)

(n) (1) công nghệ

(a) (2) thuộc về công nghệ

(v) (2) công nghiệp hoá

(n) (6) sự công nghiệp hoá

18
New cards

interest (n)

interest (v)

interesting (a)

interested (a)

(n) (1) sở thích

(v) (1) quan tâm

(a) (1) tính từ dành cho vật (ing)

(a) (1) tính từ dành cho người (ed)

19
New cards

introduce (v)

introduction (n)

introductory (a)

(v) (3) giới thiệu

(n) (3) sự giới thiệu

(a) (3) mở đầu

20
New cards

instruct (v)

instruction (n)

instructor (n)

instructive (a)

(v) (2) chỉ dẫn, dạy

(n) (2) sự hướng dẫn

(n) (2) giáo viên

(a) (2)

21
New cards

invite (v)

invitation (n)

(v) (2) mời

(n) (3)

22
New cards

Malaysia (n)

Malaysian (a)

(n) (2) nước Mã Lai

(a) (2) tiếng ,người Mã Lai

23
New cards

nation (n)

national (a)

international (a)

nationality (n)

(n) (1) quốc gia

(a) (1)

(a) (3) quốc tế

(n) (3) quốc tịch

24
New cards

office (n)

official (n)

official (a)

(n) (1) văn phòng

(n) (2) công chức

(a) (2) chính thức

25
New cards

option (n)

optional (a)

(n) (1) sự lựa chọn

(a) (1) tự chọn, không bắt buộc

26
New cards

pray (v)

prayer (n)

(v) cầu nguyện

(n) lời cầu nguyện

27
New cards

peace (n)

peaceful (a)

(n) hoà bình

(a) (1) thanh bình

28
New cards

recreate (v)

recreation (n)

(v) (2) giải trí

(n) (3) sự giải trí

29
New cards

region (n)

regional (a)

(n) (1) vùng , miền

(a) (1) địa phương

30
New cards

religion (n)

religious (a)

(n) (2) tôn giáo

(a) (2) thuộc về tôn giáo

31
New cards

separate (v)

separate (a)

separation (n)

(v) (1) ngăn cách

(a) (1) riêng biệt, khác nhau

(n) (3) sự ngăn cách

32
New cards

tropic (n)

tropical (a)

(n) (1) đường xích đạo

(a) (1) nhiệt đới

33
New cards

visit (n)

visit (v)

visitor (n)

(n) (1) sự thăm viếng

(v) (1) thăm viếng

(n) (1) du khách

34
New cards

wide (a)

width (n)

widen (v)

(a) rộng

(n) chiều rộng

(v) (1) mở rộng