Hsk1 3.0

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/148

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:43 AM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

149 Terms

1
New cards

你好

[ nǐhǎo ] Xin chào

2
New cards

老师

[ lǎoshī ] giáo viên

3
New cards

大家

[ dàjiā ] Mọi người, cả nhà

4
New cards

学生

[ xúe shēng ] Học sinh

5
New cards

[ men ] Số nhiều chỉ người

6
New cards

[ nín ] ông bà, cô chú ( lịch sự )

7
New cards

你们

[ nǐmen ] các bạn

8
New cards

谢谢

[ xièxie ] cảm ơn

9
New cards

不客气

[ bú kèqi ] không cần khách sáo

10
New cards

同学

[ tóng xué ] bạn cùng lớp

11
New cards

再见

[ zàijian ] tạm biệt

12
New cards

请问

[ qǐng wēn ] xin hỏi

13
New cards

[ nǐ ] bạn, anh, chị ….. ( người nghe )

14
New cards

[ jiào ] tên là, gọi là

15
New cards

什么

[ shénme ] gì, cái gì

16
New cards

名字

[ míngzi ] tên

17
New cards

[ wǒ ] tôi

18
New cards

[ hěn ] rất

19
New cards

高兴

[ gāo xing ] vui mừng

20
New cards

认识

[ rèn shi ] quen biết

21
New cards

[ yě ] cũng

22
New cards

[ shì ]

23
New cards

没事

[ méishì ] ổn; không sao / rảnh rỗi

24
New cards

对不起

[ duì bu qǐ ] xin lỗi

25
New cards

没关系

[ méi quān xi ] không sao đâu

26
New cards

[ rén ] người

27
New cards

[ de ] của ( được dùng sau định ngữ )

28
New cards

中国

[ Zhōng guó ] Trung Quốc

29
New cards

法国

[ Fǎguó ] Pháp

30
New cards

中文

[ Zhōng wén ] Tiếng Trung

31
New cards

越南

[ yuènán ] Việt Nam

32
New cards

[ zhè ] này, cái này

33
New cards

[ shéi - shuí ] ai

34
New cards

女朋友

[ Nǚpéngyou ] bạn gái

35
New cards

[ nǎ ] nào

36
New cards

[ guó ] quốc gia, nước

37
New cards

[ tā ] cô ấy

38
New cards

[ wèi ] alo, này

39
New cards

姐姐

[ jiějie ] chị gái

40
New cards

工作

[ gōngzuō ] công việc

41
New cards

[ hái ] vẫn, còn

42
New cards

[ máng ] bận

43
New cards

[ ma ] không ?

44
New cards

[ duì ] đúng

45
New cards

[ tài ] quá

46
New cards

我们

[ wǒmen ] chúng tôi

47
New cards

[ xiǎng ] nhớ, muốn

48
New cards

[ yǒu ]

49
New cards

多少

[ duō shao ] bao nhiêu

50
New cards

[ gè ] cái, chiếc - lượng từ trong nhiều trường hợp

51
New cards

一百

[ yī bǎi ] 100

52
New cards

一千

[ yī qiān ] 1000

53
New cards

哥哥

[ gēge ] anh trai

54
New cards

[ ne ] trợ từ nghi vấn

55
New cards

没有

[ méi yǒu ] không có

56
New cards

[ jiā ] gia đình, nhà

57
New cards

[ jǐ ] mấy - đại từ

58
New cards

[ kǒu ] dùng cho người trong gia đình - lượng từ

59
New cards

爸爸

[ bà ba ] bố

60
New cards

妈妈

[ mà ma ] mẹ

61
New cards

妹妹

[ mèi mei ] em gái

62
New cards

[ hé ]

63
New cards

儿子

[ érzi ] con trai

64
New cards

孩子

[ háizi ] trẻ em/ con cái

65
New cards

女儿

[ nǚ'ér ] con gái

66
New cards

[ sùi ] tuổi - lượng từ

67
New cards

[ tà ] anh ấy, ông ấy

68
New cards

今年

[ jīnnián ] năm nay

69
New cards

多大

[ duōdà ] bao nhiêu tuổi

70
New cards

今天

[ jīn tiān ] hôm nay

71
New cards

[ hào ] ngày; mồng; số ngày

72
New cards

[ yuè ] tháng

73
New cards

[ rì ] ngày

74
New cards

星期

[ xīngqī ] tuần

75
New cards

星期日/ 星期天

[ xīngqīrì / xīngqī tiān ] Chủ Nhật

76
New cards

休息

[ xiūxi ] nghỉ ngơi

77
New cards

[ hùi ] biết, có thể (làm gì)

78
New cards

做饭

[ zuò fàn ] nấu cơm , nấu ăn

79
New cards

饺子

[ jiǎozi ] sủi cảo, há cảo, bánh chẻo

80
New cards

一些

[ yīxiē ] một số , một ít

81
New cards

面条

[ miàntiáo ] mì sợi

82
New cards

[ cài ] món ăn, món, rau, thức ăn

83
New cards

下班

[ xiàbān ] tan làm

84
New cards

[ xīn ] mới

85
New cards

电脑

[ diànnǎo ] máy tính

86
New cards

[ zhēn ] thật, thực sự

87
New cards

好看

[ hǎokàn ] đẹp, hay, thú vị

88
New cards

喜欢

[ xǐhuan ] thích, yêu mến

89
New cards

[ tā ] nó ( đồ vật, con vật )

90
New cards

手机

[ shǒujī ] điện thoại

91
New cards

电话

[ diànhuà ] điện thoại bàn

92
New cards

+号

[ hào ] số

93
New cards

明天

[ míngtiān ] ngày mai

94
New cards

[ qù ] đi

95
New cards

哪儿

[ nǎr ] ở đâu

96
New cards

[ mǎi ] mua

97
New cards

超市

[ chāoshì ] siêu thị

98
New cards

东西

[ dōngxī ] đồ vật

99
New cards

[ xiē ] vài, một ít

100
New cards

牛奶

[ niúnǎi ] sữa bò