901-1200

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/263

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:56 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

264 Terms

1
New cards

device (n)

thiết bị, dụng cụ

2
New cards

devil (n)

ma quỷ, quỷ dữ

3
New cards

devise (v)

nghĩ ra, đặt kế hoạch

4
New cards

devote (v)

hiến dâng, dành hết cho

5
New cards

devoted (adj)

hết lòng, tận tụy

6
New cards

devotion (n)

sự tận tụy, sự hiến dâng

7
New cards

diagram (n)

biểu đồ, sơ đồ

8
New cards

dial (v, n)

quay số (điện thoại), mặt đồng hồ

9
New cards

dialogue (n)

cuộc đối thoại

10
New cards

diamond (n)

kim cương

11
New cards

diary (n)

nhật ký

12
New cards

dictionary (n)

từ điển

13
New cards

die (v)

chết, qua đời

14
New cards

die out (phr v)

tuyệt chủng, biến mất dần

15
New cards

diet (n)

chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống

16
New cards

difference (n)

sự khác biệt

17
New cards

different (adj)

khác, khác biệt

18
New cards

differently (adv)

một cách khác biệt

19
New cards

difficult (adj)

khó khăn

20
New cards

difficulty (n)

sự khó khăn

21
New cards

dig (v)

đào, bới

22
New cards

digital (adj)

kỹ thuật số

23
New cards

dinner (n)

bữa tối

24
New cards

dinosaur (n)

khủng long

25
New cards

direct (adj, v)

trực tiếp, hướng dẫn, chỉ đường

26
New cards

direction (n)

hướng đi, sự chỉ dẫn

27
New cards

directly (adv)

một cách trực tiếp

28
New cards

director (n)

giám đốc, đạo diễn

29
New cards

dirt (n)

bụi bẩn, đồ bẩn

30
New cards

dirty (adj)

bẩn thỉu, dơ dáy

31
New cards

disability (n)

sự tàn tật, sự bất lực

32
New cards

disadvantage (n)

sự bất lợi, nhược điểm

33
New cards

disagree (v)

không đồng ý, phản đối

34
New cards

disagreement (n)

sự bất đồng, sự không đồng ý

35
New cards

disagreeable (adj)

khó chịu, không dễ thương

36
New cards

disappear (v)

biến mất

37
New cards

disappoint (v)

làm thất vọng

38
New cards

disappointed (adj)

bị thất vọng

39
New cards

disappointing (adj)

đáng thất vọng

40
New cards

disappointment (n)

sự thất vọng

41
New cards

disapproval (n)

sự không tán thành, phản đối

42
New cards

disapprove (v)

không tán thành, phản đối

43
New cards

disapproving (adj)

phản đối, không chấp thuận

44
New cards

disaster (n)

thảm họa, tai nạn lớn

45
New cards

disc (n)

đĩa (hát, máy tính)

46
New cards

discipline (n)

kỷ luật

47
New cards

discount (n)

sự giảm giá, chiết khấu

48
New cards

discover (v)

khám phá, phát hiện

49
New cards

discovery (n)

sự khám phá, phát hiện

50
New cards

discuss (v)

thảo luận, tranh luận

51
New cards

discussion (n)

sự thảo luận, cuộc thảo luận

52
New cards

disease (n)

căn bệnh, bệnh tật

53
New cards

disgust (v, n)

làm ghê tởm, sự phẫn nộ

54
New cards

disgusted (adj)

chán ghét, ghê tởm

55
New cards

disgusting (adj)

đáng ghê tởm, kinh tởm

56
New cards

dish (n)

món ăn, cái đĩa

57
New cards

dishonest (adj)

không trung thực, bất lương

58
New cards

dishonestly (adv)

một cách bất lương, gian lận

59
New cards

dislike (v, n)

không thích, sự không thích

60
New cards

dismiss (v)

sa thải, giải tán

61
New cards

dismissal (n)

sự sa thải, giải tán

62
New cards

disorder (n)

sự lộn xộn, sự rối loạn

63
New cards

display (v, n)

hiển thị, trưng bày, sự triển lãm

64
New cards

displease (v)

làm phật lòng, không vui

65
New cards

displeased (adj)

bực mình, bất mãn

66
New cards

displeasing (adj)

đáng ghét, làm phật lòng

67
New cards

disposal (n)

sự vứt bỏ, sự tống khứ

68
New cards

dispose (v)

sắp đặt, vứt bỏ

69
New cards

dispose of (phr v)

vứt bỏ, tống khứ

70
New cards

dispute (n, v)

cuộc tranh chấp, tranh chấp

71
New cards

dissatisfy (v)

làm không hài lòng

72
New cards

dissatisfied (adj)

bất mãn, không hài lòng

73
New cards

dissatisfying (adj)

làm cho không hài lòng

74
New cards

distance (n)

khoảng cách

75
New cards

distant (adj)

xa xôi, cách biệt

76
New cards

distinct (adj)

riêng biệt, rõ ràng

77
New cards

distinction (n)

sự phân biệt, nét đặc biệt

78
New cards

distinguish (v)

phân biệt

79
New cards

distribute (v)

phân phối, phân phát

80
New cards

distribution (n)

sự phân phối, phân phát

81
New cards

district (n)

quận, huyện, khu vực

82
New cards

disturb (v)

làm phiền, quấy rầy

83
New cards

disturbing (adj)

làm lo âu, làm xáo trộn

84
New cards

divide (v)

chia, phân chia

85
New cards

division (n)

sự phân chia, phép chia, ban ngành

86
New cards

divorce (n, v)

sự ly hôn, ly hôn

87
New cards

divorced (adj)

đã ly hôn

88
New cards

do (v, auxiliary v)

làm, trợ động từ

89
New cards

doctor (n)

bác sĩ, tiến sĩ

90
New cards

document (n)

tài liệu, văn kiện

91
New cards

dog (n)

con chó

92
New cards

dollar (n)

đô-la

93
New cards

domestic (adj)

trong nước, nội trợ, gia đình

94
New cards

dominate (v)

thống trị, áp đảo

95
New cards

door (n)

cửa ra vào

96
New cards

dot (n)

dấu chấm

97
New cards

double (adj, det, adv, v)

đôi, gấp đôi

98
New cards

doubt (n, v)

sự nghi ngờ, nghi ngờ

99
New cards

down (adv, prep)

xuống, ở dưới

100
New cards

downstairs (adv, adj, n)

ở dưới lầu, tầng dưới