1/35
(for ielts writing and speaking)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
In the digital age
Trong thời đại kỹ thuật số
increased connectivity
Sự kết nối gia tăng (nhờ công nghệ, internet)
foster richer interpersonal bonds
Thúc đẩy / nuôi dưỡng các mối quan hệ cá nhân sâu sắc hơn
fragmented (a)
Bị phân mảnh, rời rạc, không liền mạch
perfunctory
Hời hợt, qua loa, làm cho có
lack of emotional depth
Thiếu chiều sâu cảm xúc
instant messaging
nhắn tin tức thời
social media / platform
mạng xã hội / nền tảng
create an ecosystem
tạo ra một hệ sinh thái (các yếu tố liên kết với nhau)
marked by brevity
được đặc trưng bởi sự ngắn gọn
at the expense of
đánh đổi bằng, làm tổn hại đến
genuine contemplation
sự suy ngẫm sâu sắc, chân thành
bombard (someone) with
dồn dập (ai đó) bằng (thông tin, kích thích)
stimuli
các tác nhân kích thích (thông tin, hình ảnh, âm thanh)
emoji use and shorthand
việc dùng emoji và viết tắt
tone
giọng điệu (trong giao tiếp)
facial cues and contextual nuance
biểu cảm khuôn mặt và sắc thái ngữ cảnh
misconstrue
hiểu sai, diễn giải sai
dilute
làm loãng, làm giảm giá trị/ý nghĩa
off-the-cuff (bạn viết “off-the-cut”)
ngẫu hứng, không chuẩn bị trước
facade
vẻ bề ngoài giả tạo
placeholder
thứ thay thế tạm thời
integrate into
tích hợp vào
at short notice
trong thời gian rất gấp
truncated medium
phương tiện bị rút gọn (thiếu chiều sâu, giới hạn nội dung)
palpable
rõ rệt, có thể cảm nhận được
exponential
tăng theo cấp số nhân
conduit
kênh truyền tải (thông tin, ý tưởng)
Social media acts as a conduit for information.
→ Mạng xã hội đóng vai trò là kênh truyền tải thông tin.
Language is a conduit of culture.
→ Ngôn ngữ là phương tiện truyền tải văn hóa.
mold our discourse
định hình cách chúng ta giao tiếp/tranh luận
contemplative pause
khoảng dừng để suy nghĩ sâu
media/digital literacy
năng lực hiểu và sử dụng truyền thông/kỹ năng số
disengagement
sự mất kết nối, không còn tham gia
Interpersonal (adj)
thuộc về mối quan hệ giữa người với người, đặc biệt là cách họ giao tiếp, tương tác và kết nối với nhau.
discourse (n) (ielts band 8-9)
cách con người giao tiếp / bàn luận về một vấn đề (đặc biệt ở mức xã hội, học thuật)
👉 Không chỉ là “nói chuyện”, mà là:
→ toàn bộ cách một chủ đề được thảo luận trong xã hội
📌 Collocations xịn:
shape / influence / mold discourse
engage in discourse
meaningful / constructive discourse
📌 Band 8–9 sample paragraph:
In the digital age, social media platforms have become a primary conduit for communication, significantly shaping modern interpersonal interactions. While these platforms enhance connectivity, they also create an environment marked by brevity, often at the expense of genuine contemplation. As a result, online discourse tends to be increasingly superficial, with users relying heavily on emojis and shorthand rather than nuanced expression. The absence of facial cues and contextual subtleties can lead individuals to misconstrue messages, thereby diluting the quality of communication. Consequently, although digital tools facilitate rapid exchanges, they may ultimately undermine the depth and authenticity of human interaction.
Trong thời đại kỹ thuật số, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành một kênh truyền tải chính cho giao tiếp, qua đó định hình đáng kể các tương tác giữa con người với nhau trong xã hội hiện đại. Mặc dù những nền tảng này giúp tăng cường sự kết nối, chúng cũng tạo ra một môi trường được đặc trưng bởi sự ngắn gọn, thường phải đánh đổi bằng sự suy ngẫm sâu sắc. Do đó, các cuộc thảo luận trên mạng ngày càng trở nên hời hợt, khi người dùng phụ thuộc nhiều vào emoji và cách viết tắt thay vì diễn đạt tinh tế. Việc thiếu các tín hiệu từ biểu cảm khuôn mặt và sắc thái ngữ cảnh có thể khiến mọi người hiểu sai thông điệp, từ đó làm giảm chất lượng giao tiếp. Vì vậy, mặc dù các công cụ số tạo điều kiện cho việc trao đổi nhanh chóng, chúng có thể làm suy giảm chiều sâu và tính chân thực của tương tác giữa con người.
Technological advancement should not come at the expense of human interaction.
Sự phát triển công nghệ không nên đánh đổi bằng việc mất đi tương tác giữa con người.