1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Unsettling
/ʌnˈset.lɪŋ/
(adj) Gây bất an, đáng lo ngại.
• Cách dùng: Dùng để miêu tả một thứ gì đó khiến bạn cảm thấy lo lắng, bất an hoặc hơi sợ hãi (thường là vì nó kỳ lạ hoặc không đúng lắm).
• Ví dụ: The silence in the abandoned house was very unsettling. (Sự im lặng trong ngôi nhà hoang khiến tôi cảm thấy rất bất an.)
Verify" /ˈver.ɪ.faɪ/
v.: Xác minh, kiểm tra hoặc chứng thực xem điều gì đó có đúng sự thật hay chính xác hay không.
• Ví dụ: "Please verify your email address to complete the registration." (Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn để hoàn tất đăng ký.)
Acknowledge" /əkˈnɒl.ɪdʒ/
V. Thừa nhận/Công nhận: Chấp nhận rằng điều gì đó là sự thật hoặc tồn tại.
Thừa nhận sự tồn tại của một sự thật một cách khách quan, hoặc công nhận một giá trị.
Mang tính chủ động và trưởng thành. Thể hiện sự hiểu biết và sẵn sàng đối mặt.
Admit: Thường là thừa nhận một lỗi lầm, một sự thật phũ phàng hoặc một điều gì đó bạn muốn giấu. Thường mang tính ép buộc hoặc miễn cưỡng. Giống như bạn bị dồn vào thế phải nhận lỗi.
• Xác nhận: Cho ai đó biết rằng bạn đã nhận được thứ họ gửi (thư từ, bưu phẩm).
• Phản hồi/Chào hỏi: Ra dấu hiệu bằng hành động (gật đầu, mỉm cười) để cho thấy bạn đã nhận thấy sự hiện diện của ai đó.
2. Cách dùng và Cấu trúc quan trọng
• Acknowledge that + clause: Thừa nhận rằng...
• Ví dụ: "He had to acknowledge that he was mistaken." (Anh ấy đã phải thừa nhận rằng mình đã nhầm.)
• Acknowledge someone/something as something: Công nhận ai/cái gì như là...
• Ví dụ: "She is widely acknowledged as the best student in the class." (Cô ấy được công nhận rộng rãi là học sinh giỏi nhất lớp.)
• Acknowledge receipt of something: Xác nhận đã nhận được cái gì.
• Ví dụ: "Please acknowledge receipt of this letter." (Vui lòng xác nhận đã nhận được bức thư này.)
3. Áp dụng cho mục tiêu IELTS 6.5
On the line
(Idiom) đang gặp nguy hiểm" hoặc "đang bị đe dọa".
• Cách dùng: Khi cái gì đó "on the line", nghĩa là nó đang ở trong tình thế nguy hiểm, có thể bị mất hoặc bị hủy hoại nếu không cẩn thận.
• Ví dụ: If we don't finish this project by tomorrow, our jobs will be on the line. (Nếu chúng ta không hoàn thành dự án này trước ngày mai, công việc của chúng ta sẽ bị đe dọa.)
Uncover
/ʌnˈkʌv.ər
(v) Khám phá, phanh phui, tiết lộ (bí mật/kẻ sát nhân).
• Cách dùng: Dùng khi bạn tìm ra hoặc tiết lộ một sự thật, một bí mật hoặc một âm mưu đã bị che giấu trước đó.
• Ví dụ: The journalist worked hard to uncover the truth about the scandal. (Nhà báo đã làm việc chăm chỉ để phanh phui sự thật về vụ bê bối.)
Skeptical
ˈskep.tɪ.kəl/
(adj) Hoài nghi, ngờ vực.
• Cách dùng: Dùng để chỉ trạng thái nghi ngờ, không tin tưởng vào một lời hứa hay một tuyên bố nào đó. Thường đi với giới từ about.
• Ví dụ: I’m a bit skeptical about his claims that he can fly. (Tôi hơi nghi ngờ về những khẳng định của anh ta rằng anh ta có thể bay.)
Skeptical (adj) - Hoài nghi
Đây là sự nghi ngờ mang tính logic và lý trí. Bạn không tin vì thiếu bằng chứng hoặc cảm thấy điều đó không thực tế.
• Thái độ: Trung lập, tỉnh táo, đang chờ được thuyết phục.
• Đối tượng: Thường là tin tức, lời hứa, lý thuyết, hoặc một tuyên bố nào đó.
• Ví dụ: I’m skeptical about his claim that he can finish the work in one hour.
(Tôi hoài nghi về việc anh ta nói có thể xong việc trong một giờ — vì điều đó nghe có vẻ bất khả thi.)
2. Suspicious (adj) - Khả nghi / Nghi ngờ
Đây là sự nghi ngờ mang tính cảm giác và trực giác. Bạn cảm thấy có gì đó "sai sai", không thành thật hoặc bất chính.
• Thái độ: Tiêu cực, đề phòng, cảm thấy có điều gì đó đang bị che giấu hoặc nguy hiểm.
• Đối tượng: Thường là con người, hành động hoặc một tình huống mờ ám.
• Ví dụ: The police are suspicious of his sudden disappearance.
(Cảnh sát nghi ngờ về sự biến mất đột ngột của anh ta — họ cảm thấy có dấu hiệu của tội phạm.)
Sanity
(n): Sự tỉnh táo, sự minh mẫn
• Sự tỉnh táo / Sự minh mẫn: Trạng thái tâm thần ổn định, khỏe mạnh, có khả năng suy nghĩ và hành động hợp lý.
• Sự hợp lý: Sự đúng đắn hoặc thực tế của một tình huống/quyết định.
Chính xác bạn nhé! Hiểu một cách đơn giản nhất thì sanity đối lập hoàn toàn với sự "điên rồ".
Dưới đây là một vài điểm thú vị để bạn nắm rõ hơn về sắc thái của từ này:
• Về mặt y tế/tâm lý: Nó chỉ trạng thái một người có đầu óc bình thường, biết mình đang làm gì và có thể chịu trách nhiệm cho hành vi của mình.
• Về mặt đời thường: Người ta dùng sanity để chỉ sự "tỉnh táo" trước những áp lực hoặc sự hỗn loạn của cuộc sống. Ví dụ, nếu công việc quá áp lực khiến bạn muốn phát điên, bạn có thể nói bạn cần làm gì đó để "giữ lấy sự tỉnh táo" (keep my sanity).
2. Các cụm từ đi kèm (Collocations) phổ biến
Bạn nên học theo cụm để dùng tự nhiên hơn:
• Lose one's sanity: Mất đi sự tỉnh táo (phát điên).
• Ví dụ: After weeks of isolation, he feared he was losing his sanity.
• Keep/Preserve/Retain one's sanity: Giữ được sự tỉnh táo (trong hoàn cảnh khó khăn).
• Ví dụ: Gardening is the only thing that helps me keep my sanity during busy times.
• Question someone's sanity: Nghi ngờ sự tỉnh táo của ai đó (cho rằng họ bị điên/vô lý).
• Ví dụ: When she said she saw a ghost, the police began to question her sanity.
• Sanity on the line: Sự tỉnh táo đang bị đe dọa (giống như trong hình image.png).
• Ví dụ: With the deadline approaching, his sanity was on the line.
Ruthless
(adj): Tàn nhẫn, nhẫn tâm.
Miêu tả tính cách kẻ phản diện
Viewer discretion is advised
Người xem cần cân nhắc (cụm từ thường dùng để cảnh báo nội dung nhạy cảm).
Discretion (n) /dɪˈskreʃ.ən/
• Cách dùng: Khả năng tự quyết định hoặc sự thận trọng. Cụm từ "Viewer discretion is advised" là một câu cố định trong truyền hình/điện ảnh.
• Ví dụ: This movie has some scary scenes, so viewer discretion is advised.
(Phim này có vài cảnh đáng sợ, nên người xem cần cân nhắc kỹ trước khi xem.)
Jolt" /dʒoʊlt/
v: Làm cho ai đó giật mình/bừng tỉnh
Cấu trúc thường gặp: Jolt someone into/out of something.
• Ví dụ: The cold water jolted him awake.
(Nước lạnh làm anh ta giật mình tỉnh giấc.)
• Ví dụ: The scream jolted her out of her thoughts.
(Tiếng hét khiến cô ấy bừng tỉnh khỏi dòng suy nghĩ.)
Explicit
(tính từ) • Có nội dung nhạy cảm: (Thường dùng trong phim ảnh, âm nhạc) Chỉ các nội dung mô tả chi tiết về bạo lực, ngôn ngữ thô tục hoặc cảnh nóng.
2. Các cụm từ thông dụng
• Explicit content: Nội dung nhạy cảm/không che giấu (thường thấy nhãn "Parental Advisory: Explicit Content" trên các album nhạc rap hoặc podcast).
• Explicit instructions: Chỉ dẫn rõ ràng, chi tiết từng bước một.
• Give explicit consent: Đưa ra sự đồng ý một cách rõ ràng (không phải ngầm hiểu).
3. Ví dụ minh họa
• Nghĩa rõ ràng: The teacher gave us explicit instructions on how to do the homework.
(Giáo viên đã cho chúng tôi những chỉ dẫn rất rõ ràng về cách làm bài tập về nhà.)
• Nghĩa nhạy cảm: The movie was rated R because of its explicit violence.
(Bộ phim bị xếp hạng R vì có những cảnh bạo lực quá chân thực/rõ ràng.)
Gore /ɡɔːr/
n. • Cảnh máu me, bạo lực: Chỉ những nội dung mô tả chi tiết các vết thương, máu chảy, hoặc các cảnh bạo lực rùng rợn.
2. Cách dùng thông dụng
• Gory (tính từ): Đầy máu me.
• Ví dụ: The horror movie was too gory for me to watch. (Bộ phim kinh dị đó quá máu me khiến tôi không dám xem.)
• Blood and gore: Một cụm từ cố định để chỉ sự bạo lực cực độ.
• Ví dụ: Fans of the game love all the blood and gore. (Người hâm mộ trò chơi này yêu thích tất cả những cảnh máu me bạo lực đó.)
Devastated" /ˈdev.ə.steɪ.tɪd/
Adj. tàn phá hoặc sụp đổ hoàn toàn.
tính từ cực kỳ mạnh mẽ, dùng để diễn tả cảm giác bị tàn phá hoặc sụp đổ hoàn toàn. Trong tiếng Anh, nó có hai hướng sử dụng chính: về cảm xúc con người và về thiệt hại vật chất.
1. Về cảm xúc: Cực kỳ sốc và đau buồn
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Khi bạn nói mình "devastated", nghĩa là bạn cảm thấy đau khổ đến mức không còn sức lực, giống như mọi thứ vừa sụp đổ trước mắt.
• Ví dụ: She was devastated by the news of her friend's death.
(Cô ấy đã sụp đổ hoàn toàn trước tin tức về cái chết của người bạn.)
• Sắc thái: Nó mạnh hơn rất nhiều so với "sad" (buồn) hay "upset" (thất vọng).
2. Về vật chất: Bị tàn phá nặng nề
Dùng để miêu tả một địa điểm, khu vực bị hủy hoại hoàn toàn bởi thiên tai, chiến tranh hoặc hỏa hoạn.
• Ví dụ: The town was devastated by the hurricane.
(Thị trấn đã bị tàn phá nặng nề bởi cơn bão.)
Resent" /rɪˈzent/
v. phẫn nộ, bực bội hoặc không hài lòng về một việc gì đó mà bạn cho là bất công.
• Nghĩa: Cảm thấy tức giận hoặc cay cú vì bị bắt buộc phải làm điều gì đó, hoặc vì cảm thấy mình bị đối xử không công bằng.
• Cấu trúc thường gặp:
• Resent + V-ing: Bực bội vì phải làm gì.
• Resent + Object: Bực bội với ai/cái gì.
• Ví dụ: "I resent having to work extra hours without pay." (Tôi bực bội vì phải làm thêm giờ mà không được trả lương.)
2. Sự khác biệt cần lưu ý (Fix my grammar)
Đừng nhầm lẫn Resent với Recent (Gần đây) - một lỗi chính tả rất phổ biến:
• Resent (Động từ): Phẫn nộ.
• Recent (Tính từ): Gần đây. (Ví dụ: "In recent years...")
Ngoài ra, hãy phân biệt với Angry:
• Angry: Cơn giận bộc phát ngay lập tức.
• Resent: Sự bực bội tích tụ lâu ngày, âm ỉ bên trong.