1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accommodate (v) /əˈkɒmədeɪt/
cho (ai đó) ở trọ, cho ở nhờ, cung cấp chỗ ở cho (ai đó)
accommodation (n) /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/
chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở
accuracy (n) /'æk.jə.rə.si/
sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác
accurate (adj) /ˈæk.jʊ.rət/
đúng đắn, chính xác, xác đáng
appreciate (v) /əˈpriː.ʃi.eɪt/
Biết thưởng thức, biết đánh giá. Đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị.
barrier (n) /ˈbær.i.ər/
rào cản, chướng ngại vật
clarify (v) /ˈklær.ɪ.faɪ/
Làm rõ, làm cho dễ hiểu hơn.
communicate (v) /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/
giao thiệp, liên lạc, truyền đạt thông tin
communication (n) /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/
sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt
comprehend (v) /ˌkɒm.prɪˈhend/
Hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo.
conclude (v) /kənˈkluːd/
Kết thúc, chấm dứt ((công việc ); bế mạc (phiên họp), Kết luận.
conjecture (n) /kənˈdʒek.tʃər/
Sự phỏng đoán, sự ước đoán.
connotation (n) /ˌkɒnəˈteɪʃən/
Nghĩa rộng; ý nghĩa, hàm ý (của một từ).
constant (adj) /ˈkɒn.stənt/
không ngớt, không dứt, liên miên, liên tiếp
contact (v) /ˈkɒn.tækt/
liên lạc
contradict (v) /ˌkɒn.trəˈdɪkt/
Cãi lại, phủ nhận. Mâu thuẫn với, trái với
conversation (n) /ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/
sự nói chuyện; cuộc nói chuyện, cuộc chuyện trò, cuộc đàm luận
converse (v) /kənˈvɜːs/
nói chuyện, chuyện trò
correspond (v) /ˌkɒr.ɪˈspɒnd/
Giao thiệp bằng thư từ, trao đổi thư từ.
damage (v) /ˈdæm.ɪdʒ/
làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại
define (v) /dɪˈfaɪn/
Định nghĩa (một từ ).
demonstrate (v) /ˈdem.ən.streɪt/
Chứng minh, giải thích.
devastate (v) /ˈdev.ə.steɪt/
tàn phá, phá hủy, phá phách
devastating (adj) /ˈdev.ə.steɪ.tɪŋ/
gây tàn phá, phá huỷ, phá phách
environment (n) /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
môi trường tự nhiên (luôn luôn có "the")
environmental (adj) /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/
liên quan đến môi trường, về mặt môi trường
essay (n) /ˈeseɪ/
bài tiểu luận
express (v) /ɪkˈspres/
Biểu lộ, bày tỏ (tình cảm ); phát biểu ý kiên.
fluency (n) /ˈfluː.ən.si/
sự lưu loát, sự trôi chảy (ngoại ngữ)
fluent (adj) /ˈfluː.ənt/
(ngoại ngữ) thành thạo, lưu loát, nói/viết trôi chảy
function (v) /fʌŋk.ʃən/
hoạt động, vận hành một cách hiệu quả
illustrate (v) /ˈɪl.ə.streɪt/
Minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng bằng tranh, thí dụ ).
inaccuracy (n) /ɪˈnæk.jə.rə.si/
sự không chính xác, điểm không chính xác (trong tính toán, phát ngôn, v...v...)
inaccurate (adj) /ɪˈnæk.jʊ.rət/
không đúng, sai, trật, không chính xác
incoherent (adj) /ˌɪn.kəʊˈhɪə.rənt/
nói không mạch lạc, nói lảm nhảm, nói không ăn nhập vào đâu (người say rượu )
intend (v) /ɪnˈtɛnd/
Có ý định, có mục đích.
intimate (v) /ˈɪn.tɪ.meɪt/
Gợi cho biết, gợi ý.
language barrier (collocation) /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈbæri.ər/
rào cản ngôn ngữ (khó khăn tạo ra do khác biệt về ngôn ngữ)
marine (adj) /məˈriːn/
(liên quan đến) biển, sinh vật biển
narrate (v) /nəˈreɪt/
Kể lại, thuật lại.
native (adj) /ˈneɪ.tɪv/
nơi sinh, bản xứ, bản quán (của một ai đó)
native speaker (collocation) /ˌneɪ.tɪv ˈspiː.kər/
người bản xứ
nuclear energy (collocation) /ˈnjuː.klɪər ˈen.ə.dʒi/
năng lượng hạt nhân
overwhelm (v) /ˌəʊ.vəˈwelm/
giao cho ai đó quá nhiều việc, làm quá tải ai đó
persevere (v) /ˌpɜː.sɪˈvɪər/
Kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí.
propose (v) /prəˈpəʊz/
Đề nghị, đề xuất, đưa ra.
recap (v) /ˌriːˈkæp/
Tóm lại, tóm tắt lại.
recount (v) /rɪˈkaʊnt/
Thuật kỹ lại, kể lại chi tiết.
relate (v) /rɪˈleɪt/
Kể lại, thuật lại.
rural (adj) /ˈrʊə.rəl/
liên quan đến nông thôn, thôn dã
signify (v) /ˈsɪɡ.nɪ.faɪ/
là dấu hiệu cho thấy, có nghĩa là
solar energy (collocation) /ˌsəʊ.lər ˈen.ə.dʒi/
năng lượng mặt trời
spill (v) /spɪl/
làm tràn, làm đổ, đánh đổ (chất lỏng)
state (v) /steɪt/
Phát biểu, nói rõ, tuyên bố.
stutter (v) /ˈstʌt.ər/
Nói lắp.
summarise (v) /ˈsʌm.ə.raɪz/
Tóm tắt, tổng kết.
supply (n) /səˈplaɪ/
nguồn cung, nguồn dự trữ, nguồn có sẵn
tanker (n) /ˈtæŋ.kər/
Tàu chở dầu, xe tải chở dầu/gas
translate (v) /trænsˈleɪt/
dịch, phiên dịch
translation (n) /trænsˈleɪ·ʃən/
sự dịch; bản (bài) dịch
translator (n) /trænzˈleɪ.tər/
người dịch, người phiên dịch, người thông dịch
urban (adj) /ˈɜː.bən/
(liên quan đến) thành phố, đô thị
verbalise (v) /ˈvɜː.bəl.aɪz/
Phát biểu bằng lời nói.