6. Language, linguistics (Ngôn ngữ, ngôn ngữ học)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:01 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

accommodate (v) /əˈkɒmədeɪt/

cho (ai đó) ở trọ, cho ở nhờ, cung cấp chỗ ở cho (ai đó)

2
New cards

accommodation (n) /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/

chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở

3
New cards

accuracy (n) /'æk.jə.rə.si/

sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác

4
New cards

accurate (adj) /ˈæk.jʊ.rət/

đúng đắn, chính xác, xác đáng

5
New cards

appreciate (v) /əˈpriː.ʃi.eɪt/

Biết thưởng thức, biết đánh giá. Đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị.

6
New cards

barrier (n) /ˈbær.i.ər/

rào cản, chướng ngại vật

7
New cards

clarify (v) /ˈklær.ɪ.faɪ/

Làm rõ, làm cho dễ hiểu hơn.

8
New cards

communicate (v) /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/

giao thiệp, liên lạc, truyền đạt thông tin

9
New cards

communication (n) /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt

10
New cards

comprehend (v) /ˌkɒm.prɪˈhend/

Hiểu, lĩnh hội, nhận thức thấu đáo.

11
New cards

conclude (v) /kənˈkluːd/

Kết thúc, chấm dứt ((công việc ); bế mạc (phiên họp), Kết luận.

12
New cards

conjecture (n) /kənˈdʒek.tʃər/

Sự phỏng đoán, sự ước đoán.

13
New cards

connotation (n) /ˌkɒnəˈteɪʃən/

Nghĩa rộng; ý nghĩa, hàm ý (của một từ).

14
New cards

constant (adj) /ˈkɒn.stənt/

không ngớt, không dứt, liên miên, liên tiếp

15
New cards

contact (v) /ˈkɒn.tækt/

liên lạc

16
New cards

contradict (v) /ˌkɒn.trəˈdɪkt/

Cãi lại, phủ nhận. Mâu thuẫn với, trái với

17
New cards

conversation (n) /ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/

sự nói chuyện; cuộc nói chuyện, cuộc chuyện trò, cuộc đàm luận

18
New cards

converse (v) /kənˈvɜːs/

nói chuyện, chuyện trò

19
New cards

correspond (v) /ˌkɒr.ɪˈspɒnd/

Giao thiệp bằng thư từ, trao đổi thư từ.

20
New cards

damage (v) /ˈdæm.ɪdʒ/

làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại

21
New cards

define (v) /dɪˈfaɪn/

Định nghĩa (một từ ).

22
New cards

demonstrate (v) /ˈdem.ən.streɪt/

Chứng minh, giải thích.

23
New cards

devastate (v) /ˈdev.ə.steɪt/

tàn phá, phá hủy, phá phách

24
New cards

devastating (adj) /ˈdev.ə.steɪ.tɪŋ/

gây tàn phá, phá huỷ, phá phách

25
New cards

environment (n) /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

môi trường tự nhiên (luôn luôn có "the")

26
New cards

environmental (adj) /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/

liên quan đến môi trường, về mặt môi trường

27
New cards

essay (n) /ˈeseɪ/

bài tiểu luận

28
New cards

express (v) /ɪkˈspres/

Biểu lộ, bày tỏ (tình cảm ); phát biểu ý kiên.

29
New cards

fluency (n) /ˈfluː.ən.si/

sự lưu loát, sự trôi chảy (ngoại ngữ)

30
New cards

fluent (adj) /ˈfluː.ənt/

(ngoại ngữ) thành thạo, lưu loát, nói/viết trôi chảy

31
New cards

function (v) /fʌŋk.ʃən/

hoạt động, vận hành một cách hiệu quả

32
New cards

illustrate (v) /ˈɪl.ə.streɪt/

Minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng bằng tranh, thí dụ ).

33
New cards

inaccuracy (n) /ɪˈnæk.jə.rə.si/

sự không chính xác, điểm không chính xác (trong tính toán, phát ngôn, v...v...)

34
New cards

inaccurate (adj) /ɪˈnæk.jʊ.rət/

không đúng, sai, trật, không chính xác

35
New cards

incoherent (adj) /ˌɪn.kəʊˈhɪə.rənt/

nói không mạch lạc, nói lảm nhảm, nói không ăn nhập vào đâu (người say rượu )

36
New cards

intend (v) /ɪnˈtɛnd/

Có ý định, có mục đích.

37
New cards

intimate (v) /ˈɪn.tɪ.meɪt/

Gợi cho biết, gợi ý.

38
New cards

language barrier (collocation) /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈbæri.ər/

rào cản ngôn ngữ (khó khăn tạo ra do khác biệt về ngôn ngữ)

39
New cards

marine (adj) /məˈriːn/

(liên quan đến) biển, sinh vật biển

40
New cards

narrate (v) /nəˈreɪt/

Kể lại, thuật lại.

41
New cards

native (adj) /ˈneɪ.tɪv/

nơi sinh, bản xứ, bản quán (của một ai đó)

42
New cards

native speaker (collocation) /ˌneɪ.tɪv ˈspiː.kər/

người bản xứ

43
New cards

nuclear energy (collocation) /ˈnjuː.klɪər ˈen.ə.dʒi/

năng lượng hạt nhân

44
New cards

overwhelm (v) /ˌəʊ.vəˈwelm/

giao cho ai đó quá nhiều việc, làm quá tải ai đó

45
New cards

persevere (v) /ˌpɜː.sɪˈvɪər/

Kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí.

46
New cards

propose (v) /prəˈpəʊz/

Đề nghị, đề xuất, đưa ra.

47
New cards

recap (v) /ˌriːˈkæp/

Tóm lại, tóm tắt lại.

48
New cards

recount (v) /rɪˈkaʊnt/

Thuật kỹ lại, kể lại chi tiết.

49
New cards

relate (v) /rɪˈleɪt/

Kể lại, thuật lại.

50
New cards

rural (adj) /ˈrʊə.rəl/

liên quan đến nông thôn, thôn dã

51
New cards

signify (v) /ˈsɪɡ.nɪ.faɪ/

là dấu hiệu cho thấy, có nghĩa là

52
New cards

solar energy (collocation) /ˌsəʊ.lər ˈen.ə.dʒi/

năng lượng mặt trời

53
New cards

spill (v) /spɪl/

làm tràn, làm đổ, đánh đổ (chất lỏng)

54
New cards

state (v) /steɪt/

Phát biểu, nói rõ, tuyên bố.

55
New cards

stutter (v) /ˈstʌt.ər/

Nói lắp.

56
New cards

summarise (v) /ˈsʌm.ə.raɪz/

Tóm tắt, tổng kết.

57
New cards

supply (n) /səˈplaɪ/

nguồn cung, nguồn dự trữ, nguồn có sẵn

58
New cards

tanker (n) /ˈtæŋ.kər/

Tàu chở dầu, xe tải chở dầu/gas

59
New cards

translate (v) /trænsˈleɪt/

dịch, phiên dịch

60
New cards

translation (n) /trænsˈleɪ·ʃən/

sự dịch; bản (bài) dịch

61
New cards

translator (n) /trænzˈleɪ.tər/

người dịch, người phiên dịch, người thông dịch

62
New cards

urban (adj) /ˈɜː.bən/

(liên quan đến) thành phố, đô thị

63
New cards

verbalise (v) /ˈvɜː.bəl.aɪz/

Phát biểu bằng lời nói.