Carbon credit

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:20 AM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Carbon credit

Tín chỉ carbon (chứng nhận quyền phát thải một tấn khí CO2)

2
New cards

Carbon footprint

Dấu chân carbon (lượng khí thải carbon do một cá nhân hoặc tổ chức tạo ra)

3
New cards

Greenhouse gas emission

Sự phát thải khí nhà kính

4
New cards

Carbon market

Thị trường carbon (nơi mua bán các tín chỉ carbon)

5
New cards

Cap-and-trade system

Hệ thống hạn ngạch và giao dịch (quy định mức trần phát thải và cho phép mua bán phần dư thừa)

6
New cards

Carbon offset

Bù đắp carbon (hành động đền bù lượng khí thải bằng cách đầu tư vào dự án xanh)

7
New cards

Carbon sequestration

Sự cô lập carbon / thu giữ carbon (quá trình hấp thụ và lưu trữ khí CO2, ví dụ như trồng rừng)

8
New cards

Reforestation

Sự trồng rừng, tái trồng rừng

9
New cards

Afforestation

Sự gây trồng rừng (trên đất trước đây không có rừng)

10
New cards

Renewable energy

Năng lượng tái tạo

11
New cards

Sustainable development

Phát triển bền vững

12
New cards

Carbon neutral

Trung hòa carbon (đạt trạng thái cân bằng giữa lượng phát thải và lượng hấp thụ)

13
New cards

Net-zero emissions

Phát thải ròng bằng không

14
New cards

Greenwashing

Tẩy xanh (hành vi gian lận truyền thông, tỏ ra thân thiện với môi trường nhưng thực tế thì không)

15
New cards

Financial incentive

Đòn bẩy tài chính / sự khuyến khích bằng lợi ích kinh tế

16
New cards

Regulate

Quy định, quản lý (bằng luật pháp)

17
New cards

Compliance

Sự tuân thủ (quy định về môi trường)

18
New cards

Voluntary carbon market

Thị trường carbon tự nguyện

19
New cards

Eco-friendly

Thân thiện với hệ sinh thái / môi trường

20
New cards

Combat climate change

Đấu tranh chống lại biến đổi khí hậu