1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
iteration
Sự lặp lại; một phiên bản mới của một quy trình hoặc thiết kế.
premiered
Đã công chiếu, ra mắt lần đầu tiên trước công chúng.
labyrinthine
Rắc rối, chằng chịt như một mê cung.
venue
Nơi diễn ra sự kiện, địa điểm (thi đấu, gặp gỡ, biểu diễn).
hinges
Phụ thuộc hoàn toàn vào; xoay quanh (nghĩa bóng).
play out
Diễn ra, xảy ra (một tình huống hoặc sự kiện).
itinerary
Hành trình, lịch trình chi tiết của một chuyến đi.
microorganism-mediated
Được tạo ra hoặc thúc đẩy bởi các vi sinh vật.
preliminary
Mang tính sơ bộ, ban đầu (để chuẩn bị cho bước tiếp theo).
temperature-induced changes
Những thay đổi do nhiệt độ gây ra.
preliminary evidence
Bằng chứng sơ bộ, bằng chứng ban đầu.
rule out
Loại trừ, bác bỏ khả năng xảy ra của một điều gì đó.
systematic categorization
Sự phân loại một cách có hệ thống.
discount
Không xem trọng, bỏ qua một ý tưởng vì nghĩ nó không quan trọng.
literary theorists
Các nhà lý luận văn học.
narrative’s content
Nội dung của cốt truyện, nội dung bài tự sự.
narrative’s arrangement and presentation of events
Sự sắp xếp và trình bày các sự kiện của cốt truyện.
uncommonly capacious
Rộng lớn, có sức chứa lớn một cách bất thường (nghĩa bóng: tư duy sâu rộng).
divulge
Tiết lộ, để lộ ra bí mật.
bottled up
Bị kìm nén, giữ chặt trong lòng (cảm xúc).
stifling
Gây ngột ngạt, khó thở; kìm hãm.
flesh
Xác thịt; nghĩa bóng: làm cho nội dung đầy đặn, rõ ràng hơn (flesh out).
destabilize
Làm mất ổn định, gây lung lay.
counterintuitive
Ngược lại với những gì thông thường, phản trực giác.
averse
Không thích, ghét, có xu hướng né tránh.
boom-bust cycle
Chu kỳ bùng nổ rồi suy thoái (trong kinh tế).
negative correlation
Mối tương quan nghịch (một cái tăng thì cái kia giảm).
Unattractive conditions for investors
Những điều kiện không hấp dẫn với nhà đầu tư.
a larger share of
Một phần lớn hơn của [cái gì đó].
conducive
Tạo điều kiện tốt, có lợi cho việc gì xảy ra.
inconceivable
Không thể hiểu nổi, không thể tưởng tượng được.
burgeoning literacy
Sự bùng nổ, phát triển nhanh chóng của việc học chữ/biết chữ.
running conflicts
Các cuộc xung đột kéo dài, đang diễn ra liên tục.
amid
Giữa, ở giữa (một tình huống hoặc sự kiện đang diễn ra).
privileging N over N
Ưu tiên, coi trọng N danh từ này hơn N danh từ kia.
has not been presented
Chưa có sự giải thích thỏa đáng (chưa được trình bày rõ ràng).
hindered
Bị cản trở, kìm hãm.
vertebrates
Động vật có xương sống.
inconsistent
Áp dụng không đồng nhất, mâu thuẫn, không nhất quán.
having granted
Sau khi đã thừa nhận, chấp nhận điều gì.
antimatter vs matter
Phản vật chất đối kháng với vật chất.
repel
Đẩy lùi, khước từ, chống cự.
theoretical grounds
Cơ sở lý thuyết, lập luận dựa trên lý thuyết.
given that
Xét bối cảnh là / vì lý do là / với điều kiện là.
accelerator
Máy gia tốc.
Corresponding most closely to
Trùng khớp/tương thích nhất với.
under
Dưới tác động của / dưới quyền điều hành của.
metaphor
Phép ẩn dụ.
tenuous
Mong manh, yếu ớt, ít có cơ sở.
intelligible
Dễ hiểu, có thể hiểu được.
Modern dog breeds
Các giống chó hiện đại.
Poetry in (language)
Thơ ca viết bằng (ngôn ngữ nào đó).
the language of
Ngôn ngữ của…
difrasismo
Biện pháp tu từ cổ (dùng hai từ ghép đôi để chỉ một khái niệm ẩn dụ).
conventionally
Theo phong tục, theo quy ước thông thường.
signifies
Biểu thị, có nghĩa là, là dấu hiệu của.
lines of verse
Các dòng thơ, câu thơ.
semantic relations
Các mối quan hệ về mặt ngữ nghĩa.
affectionate
Trìu mến, thể hiện sự yêu thương.
purebred
Thuần chủng (động vật).
accrues
Tích lũy dần theo thời gian (tiền bạc, lợi ích, quyền lực).
moulded to adorn a bust
Được đúc để tô điểm/trang trí cho một bức tượng bán thân.
bulging
Lồi ra, phình ra, sưng húp lên.
impertinent
Láo xược, xấc xược, vô lễ.
gravitas
Sự trang nghiêm, tôn kính, uy tín vững vàng.
inquire too closely
Hỏi quá sâu, dò hỏi quá chi tiết.
memoirs
Hồi ký.
logjams
Tình trạng bế tắc, trì trệ không giải quyết được.
fabricating
Thêu dệt, bịa đặt (thông tin, câu chuyện); chế tạo.
a loss of up
Sự mất mát, sụt giảm của một xu hướng đi lên.
obviated
Được loại bỏ, xóa bỏ hoàn toàn (sự cần thiết, khó khăn).
burrow
Hang đào (của thỏ, chuột); đào hang.
snout
Cái mõm (của động vật như lợn, chó).
meticulously
Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, trau chuốt từng chi tiết.
abdomen
Phần bụng.
ponder
Suy ngẫm, trầm ngâm, cân nhắc kỹ lưỡng.
invertebrate
Động vật không xương sống.
turbulent
Sóng gió, hỗn loạn, biến động dữ dội.