Information and Ideas Central Ideas and Details

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:26 PM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

iteration

Sự lặp lại; một phiên bản mới của một quy trình hoặc thiết kế.

2
New cards

premiered

Đã công chiếu, ra mắt lần đầu tiên trước công chúng.

3
New cards

labyrinthine

Rắc rối, chằng chịt như một mê cung.

4
New cards

venue

Nơi diễn ra sự kiện, địa điểm (thi đấu, gặp gỡ, biểu diễn).

5
New cards

hinges

Phụ thuộc hoàn toàn vào; xoay quanh (nghĩa bóng).

6
New cards

play out

Diễn ra, xảy ra (một tình huống hoặc sự kiện).

7
New cards

itinerary

Hành trình, lịch trình chi tiết của một chuyến đi.

8
New cards

microorganism-mediated

Được tạo ra hoặc thúc đẩy bởi các vi sinh vật.

9
New cards

preliminary

Mang tính sơ bộ, ban đầu (để chuẩn bị cho bước tiếp theo).

10
New cards

temperature-induced changes

Những thay đổi do nhiệt độ gây ra.

11
New cards

preliminary evidence

Bằng chứng sơ bộ, bằng chứng ban đầu.

12
New cards

rule out

Loại trừ, bác bỏ khả năng xảy ra của một điều gì đó.

13
New cards

systematic categorization

Sự phân loại một cách có hệ thống.

14
New cards

discount

Không xem trọng, bỏ qua một ý tưởng vì nghĩ nó không quan trọng.

15
New cards

literary theorists

Các nhà lý luận văn học.

16
New cards

narrative’s content

Nội dung của cốt truyện, nội dung bài tự sự.

17
New cards

narrative’s arrangement and presentation of events

Sự sắp xếp và trình bày các sự kiện của cốt truyện.

18
New cards

uncommonly capacious

Rộng lớn, có sức chứa lớn một cách bất thường (nghĩa bóng: tư duy sâu rộng).

19
New cards

divulge

Tiết lộ, để lộ ra bí mật.

20
New cards

bottled up

Bị kìm nén, giữ chặt trong lòng (cảm xúc).

21
New cards

stifling

Gây ngột ngạt, khó thở; kìm hãm.

22
New cards

flesh

Xác thịt; nghĩa bóng: làm cho nội dung đầy đặn, rõ ràng hơn (flesh out).

23
New cards

destabilize

Làm mất ổn định, gây lung lay.

24
New cards

counterintuitive

Ngược lại với những gì thông thường, phản trực giác.

25
New cards

averse

Không thích, ghét, có xu hướng né tránh.

26
New cards

boom-bust cycle

Chu kỳ bùng nổ rồi suy thoái (trong kinh tế).

27
New cards

negative correlation

Mối tương quan nghịch (một cái tăng thì cái kia giảm).

28
New cards

Unattractive conditions for investors

Những điều kiện không hấp dẫn với nhà đầu tư.

29
New cards

a larger share of

Một phần lớn hơn của [cái gì đó].

30
New cards

conducive

Tạo điều kiện tốt, có lợi cho việc gì xảy ra.

31
New cards

inconceivable

Không thể hiểu nổi, không thể tưởng tượng được.

32
New cards

burgeoning literacy

Sự bùng nổ, phát triển nhanh chóng của việc học chữ/biết chữ.

33
New cards

running conflicts

Các cuộc xung đột kéo dài, đang diễn ra liên tục.

34
New cards

amid

Giữa, ở giữa (một tình huống hoặc sự kiện đang diễn ra).

35
New cards

privileging N over N

Ưu tiên, coi trọng N danh từ này hơn N danh từ kia.

36
New cards

has not been presented

Chưa có sự giải thích thỏa đáng (chưa được trình bày rõ ràng).

37
New cards

hindered

Bị cản trở, kìm hãm.

38
New cards

vertebrates

Động vật có xương sống.

39
New cards

inconsistent

Áp dụng không đồng nhất, mâu thuẫn, không nhất quán.

40
New cards

having granted

Sau khi đã thừa nhận, chấp nhận điều gì.

41
New cards

antimatter vs matter

Phản vật chất đối kháng với vật chất.

42
New cards

repel

Đẩy lùi, khước từ, chống cự.

43
New cards

theoretical grounds

Cơ sở lý thuyết, lập luận dựa trên lý thuyết.

44
New cards

given that

Xét bối cảnh là / vì lý do là / với điều kiện là.

45
New cards

accelerator

Máy gia tốc.

46
New cards

Corresponding most closely to

Trùng khớp/tương thích nhất với.

47
New cards

under

Dưới tác động của / dưới quyền điều hành của.

48
New cards

metaphor

Phép ẩn dụ.

49
New cards

tenuous

Mong manh, yếu ớt, ít có cơ sở.

50
New cards

intelligible

Dễ hiểu, có thể hiểu được.

51
New cards

Modern dog breeds

Các giống chó hiện đại.

52
New cards

Poetry in (language)

Thơ ca viết bằng (ngôn ngữ nào đó).

53
New cards

the language of

Ngôn ngữ của…

54
New cards

difrasismo

Biện pháp tu từ cổ (dùng hai từ ghép đôi để chỉ một khái niệm ẩn dụ).

55
New cards

conventionally

Theo phong tục, theo quy ước thông thường.

56
New cards

signifies

Biểu thị, có nghĩa là, là dấu hiệu của.

57
New cards

lines of verse

Các dòng thơ, câu thơ.

58
New cards

semantic relations

Các mối quan hệ về mặt ngữ nghĩa.

59
New cards

affectionate

Trìu mến, thể hiện sự yêu thương.

60
New cards

purebred

Thuần chủng (động vật).

61
New cards

accrues

Tích lũy dần theo thời gian (tiền bạc, lợi ích, quyền lực).

62
New cards

moulded to adorn a bust

Được đúc để tô điểm/trang trí cho một bức tượng bán thân.

63
New cards

bulging

Lồi ra, phình ra, sưng húp lên.

64
New cards

impertinent

Láo xược, xấc xược, vô lễ.

65
New cards

gravitas

Sự trang nghiêm, tôn kính, uy tín vững vàng.

66
New cards

inquire too closely

Hỏi quá sâu, dò hỏi quá chi tiết.

67
New cards

memoirs

Hồi ký.

68
New cards

logjams

Tình trạng bế tắc, trì trệ không giải quyết được.

69
New cards

fabricating

Thêu dệt, bịa đặt (thông tin, câu chuyện); chế tạo.

70
New cards

a loss of up

Sự mất mát, sụt giảm của một xu hướng đi lên.

71
New cards

obviated

Được loại bỏ, xóa bỏ hoàn toàn (sự cần thiết, khó khăn).

72
New cards

burrow

Hang đào (của thỏ, chuột); đào hang.

73
New cards

snout

Cái mõm (của động vật như lợn, chó).

74
New cards

meticulously

Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, trau chuốt từng chi tiết.

75
New cards

abdomen

Phần bụng.

76
New cards

ponder

Suy ngẫm, trầm ngâm, cân nhắc kỹ lưỡng.

77
New cards

invertebrate

Động vật không xương sống.

78
New cards

turbulent

Sóng gió, hỗn loạn, biến động dữ dội.