1/120
Powered by chatgpt
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Học tập được hiểu chính xác nhất là sự thay đổi hành vi do yếu tố nào sau đây ?
A. Sự thay đổi hành vi do yếu tố di truyền bẩm sinh
B. Sự thay đổi hành vi mang tính tạm thời do trạng thái cảm xúc
C. Sự thay đổi hành vi do quá trình thích nghi sinh học tự nhiên
D. Sự thay đổi hành vi chỉ dựa trên quá trình ghi nhớ đơn thuần
E. Sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng hoặc thái độ thông qua kinh nghiệm
E. Sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng hoặc thái độ thông qua kinh nghiệm
Trong điều kiện cổ điển (classical conditioning), kích thích vô điều kiện (UCS-Unconditional Stimulus) được hiểu chính xác là yếu tố nào sau đây ?
A. Kích thích vô điều kiện (Unconditioned Stimulus - UCS) gây phản ứng tự nhiên không cần học
B. Phản ứng có điều kiện (Conditioned Response - CR) hình thành sau học tập
C. Kích thích trung tính (Neutral Stimulus - NS) chưa tạo ra phản ứng đặc hiệu
D. Phản ứng vô điều kiện (Unconditioned Response - UCR) xuất hiện tự động trước học tập
E. Hành vi có chủ đích (Voluntary behavior) chịu ảnh hưởng từ yếu tố nhận thức
A. Kích thích vô điều kiện (Unconditioned Stimulus - UCS) gây phản ứng tự nhiên không cần học
Phát biểu nào sau đây đúng về điều kiện hoá cổ điển ?
A. Kích thích trung tính trở nên có ý nghĩa khi ghép với UCS
B. Hành vi được hình thành do hệ quả
C. Hành vi được củng cố bởi thưởng
D. Phản ứng xảy ra trước kích thích
E. Không liên quan đến phản xạ
A. Kích thích trung tính trở nên có ý nghĩa khi ghép với UCS
Học tập được hiểu chính xác nhất là sự thay đổi hành vi do yếu tố nào sau đây ?
A. Sự thay đổi hành vi do yếu tố di truyền bẩm sinh
B. Sự thay đổi hành vi mang tính tạm thời do trạng thái cảm xúc
C. Sự thay đổi hành vi do quá trình thích nghi sinh học tự nhiên
D. Sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng hoặc thái độ thông qua kinh nghiệm
E. Sự thay đổi hành vi mang tính phản xạ bẩm sinh sẵn có
D. Sự thay đổi về kiến thức, kỹ năng hoặc thái độ thông qua kinh nghiệm
Khái quá hoá kích thích (stimulus generalization) được hiểu là hiện tượng nào sau đây ?
A. Phản ứng chỉ xảy ra duy nhất với kích thích ban đầu
B. Phản ứng xuất hiện với nhiều kích thích có đặc điểm tương tự
C. Quá trình loại bỏ hoàn toàn phản ứng đã học được
D. Sự gia tăng tần suất hành vi do được nhận phần thưởng
E. Phản ứng có điều kiện biến mất khi không còn tác nhân củng cố
B. Phản ứng xuất hiện với nhiều kích thích có đặc điểm tương tự
Phân biệt kích thích (stimulus discrimination) giúp cá nhân đạt được điều gì sau đây ?
A. Mở rộng tối đa phạm vi phản ứng với mọi môi trường
B. Phản ứng đồng loạt với tất cả các kích thích tương đồng
C. Phản ứng chính xác và chọn lọc với kích thích phù hợp
D. Tăng khả năng xuất hiện các phản ứng sai lệch trong học tập
E. Làm suy giảm hiệu quả ghi nhớ thông tin dài
C. Phản ứng chính xác và chọn lọc với kích thích phù hợp
Một bệnh nhân sợ tất cả các loại chó sau khi bị một con chó cụ thể cắn. Hiện tượng này được gọi là:
A. Phân biệt kích thích (Stimulus discrimination)
B. Khái quát hóa kích thích (Stimulus generalization)
C. Học tập thông qua quan sát (Modeling)
D. Tác nhân củng cố hành vi (Reinforcement)
E. Dập tắt phản ứng (Extinction)
B. Khái quát hóa kích thích (Stimulus generalization)
Nếu một người chỉ sợ chó đen nhưng không sợ chó trắng sau quá trình huấn luyện, đây là ví dụ của:
A. Khái quát hóa kích thích (Stimulus generalization)
B. Phân biệt kích thích (Stimulus discrimination)
C. Dập tắt phản ứng (Extinction)
D. Học tập bằng sự thấu hiểu (Insight learning)
E. Định hình hành vi (Shaping)
B. Phân biệt kích thích (Stimulus discrimination)
Trong điều kiện cổ điển, trình tự sắp xếp nào sau đây mang lại hiệu quả học tập cao nhất ?
A. Kích thích vô điều kiện (UCS) xuất hiện trước kích thích có điều kiện (CS)
B. Kích thích có điều kiện (CS) và vô điều kiện (UCS) xuất hiện đồng thời
C. Kích thích có điều kiện (CS) xuất hiện trước UCS trong một thời gian ngắn
D. Kích thích có điều kiện (CS) xuất hiện sau khi UCS đã kết thúc
E. Các kích thích xuất hiện ngẫu nhiên không cần theo trình tự
C. Kích thích có điều kiện (CS) xuất hiện trước UCS trong một thời gian ngắn
UCS - thức ăn
CS - rung chuông
A, B và D sai, thức ăn xuất hiện trước rồi mới rung chuông, não bộ ưu tiên thức ăn hơn rung chuông ➡ Việc rung chuông không có ý nghĩa
Một sinh viên đặt lọ thuốc ngay cạnh bàn chải để tạo thói quen uống thuốc mỗi sáng khi đánh răng. Cơ chế này dựa trên:
A. Trừng phạt hành vi (Punishment)
B. Học qua quan sát và bắt chước (Modeling)
C. Điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning)
D. Học bằng sự thấu hiểu đột ngột (Insight learning)
E. Dập tắt phản ứng có điều kiện (Extinction)
C. Điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning)
Một người duy trì việc tập thể dục đều đặn vì họ tự thưởng cho mình một ly cà phê yêu thích sau mỗi buổi tập. Đây là:
A. Trừng phạt tiêu cực (Negative punishment)
B. Tăng cường tích cực (Positive reinforcement)
C. Tăng cường tiêu cực (Negative reinforcement)
D. Dập tắt hành vi (Extinction)
E. Khái quát hóa kích thích (Stimulus generalization)
B. Tăng cường tích cực (Positive reinforcement)
Một bệnh nhân lo âu thường xuyên né tránh việc thuyết trình và cảm thấy nhẹ nhõm ngay sau đó, dẫn đến việc tiếp tục né tránh. Theo mô hình SORCK, yếu tố củng cố hành vi này là:
A. Kích thích ban đầu (Stimulus)
B. Yếu tố nội tại của cá thể (Organism)
C. Phản ứng né tránh (Response)
D. Hệ quả giảm bớt lo âu (Consequence)
E. Kích thích vô điều kiện (UCS)
D. Hệ quả giảm bớt lo âu (Consequence)
Khái quát hoá kích thích (Stimulus generalization) được hiểu là hiện tượng nào sau đây ?
A. Phản ứng chỉ xảy ra với kích thích ban đầu
B. Phản ứng với nhiều kích thích tương tự
C. Loại bỏ phản ứng
D. Tăng cường hành vi
E. Phản ứng có điều kiện biến mất
B. Phản ứng với nhiều kích thích tương tự
Phân biệt kích thích thích (stimulus discrimination) giúp cá nhân đạt được điều gì sau đây ?
A. Mở rộng phạm vi phản ứng hành vi
B. Phản ứng với tất cả kích thích tương tự
C. Phản ứng chính xác với kích thích phù hợp
D. Tăng khả năng xuất hiện phản ứng sai
E. Làm mất khả năng ghi nhớ thông tin
C. Phản ứng chính xác với kích thích phù hợp
Một bệnh nhân sợ tất cả chó sau khi bị 1 con chó cắn. Hiện tượng này được gọi là:
A. Phân biệt kích thích (Stimulus discrimination)
B. Khái quát hóa kích thích (Stimulus generalization)
C. Tác nhân củng cố hành vi (Reinforcement)
D. Hệ quả trừng phạt hành vi (Punishment)
E. Dập tắt phản ứng (Extinction)
B. Khái quát hóa kích thích (Stimulus generalization)
Nếu một người chỉ sợ chó đen nhưng không sợ chó trắng sau huấn luyện, đây là:
A. Khái quát hóa kích thích (Stimulus generalization)
B. Định hình hành vi (Shaping)
C. Dập tắt (Extinction)
D. Học tập bằng sự thấu hiếu (Insight learning)
E. Phân biệt kích thích (Stimulus discrimination)
E. Phân biệt kích thích (Stimulus discrimination)
Trong điều kiện cổ điển, cách sắp xếp hiệu quả nhất là:
A. UCS trước CS
B. CS và UCS đồng thời
C. CS xuất hiện trước UCS trong thời gian ngắn
D. CS xuất hiện sau UCS
E. Không cần trình tự
F. UCS lặp lại đơn lẻ
C. CS xuất hiện trước UCS trong thời gian ngắn
Một sinh viên đặt thuốc cạnh bàn chải để tạo thói quen uống thuốc mỗi sáng khi đánh răng. Hành vi này được giải thích phù hợp nhất bởi cơ chế nào sau đây ?
A. Trừng phạt (Punishment)
B. Học qua quan sát (Modeling)
C. Điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning)
D. Học bằng thấu hiểu (Insight learning)
E. Phân biệt kích thích (Stimulus discrimination)
C. Điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning)
Bàn chải (UCS), Đánh răng (UCR)
Thuốc (NS), Uống thuốc (CR)
Học qua quan sát: nhìn ai đó hành động rồi bắt chước theo
Một người tập thể dục và tự thưởng cà phê sau đó. Đây là:
A. Trừng phạt tiêu cực (Negative punishment)
B. Tăng cường tích cực (Positive reinforcement)
C. Tăng cường tiêu cực (Negative reinforcement)
D. Khái quát hóa (Stimulus generalization)
E. Phân biệt (Stimulus discrimination)
B. Tăng cường tích cực (Positive reinforcement)
Một bệnh nhân lo âu tránh thuyết trình và cảm thấy nhẹ nhõm sau đó, nên tiếp tục né tránh. Theo mô hình SORCK, yếu tố nào củng cố hành vi này ?
A. Kích thích (Stimulus)
B. Yếu tố nội tại của cá thể (Organism)
C. Phản ứng (Response)
D. Hệ quả giảm lo âu (Consequence)
E. Mối liên hệ điều kiện (Kontingenz)
D. Hệ quả giảm lo âu (Consequence)
Một bệnh nhân nghiện rượu nhìn thấy quán bar và ngay lập tức xuất hiện cảm giác thèm uống. Hiện tượng này được giải thích phù hợp nhất bởi cơ chế nào sau đây ?
A. Học bằng sự thấu hiểu (Insight learning)
B. Trừng phạt hành vi (Operant punishment)
C. Học qua quan sát (Modeling)
D. Định hình hành vi (Shaping)
E. Điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning)
E. Điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning)
Trong điều trị ám ảnh, bệnh nhân được hướng dẫn tiếp xúc từng bước với tác nhân gây sợ trong điều kiện an toàn và có kiểm soát. Phương pháp này được gọi là:
A. Liệu pháp phơi bày (Exposure therapy)
B. Củng cố (Reinforcement)
C. Trưng phạt (Punishment)
D. Học qua quan sát (Modeling)
E. Học bằng sự thấu hiểu (Insight learning)
A. Liệu pháp phơi bày (Exposure therapy)
Một bệnh nhân sợ kim tiêm nhưng sau nhiều lần tiếp xúc không đau, phản ứng sợ giảm dần. Cơ chế chính là:
A. Khái quát hóa (Generalization)
B. Phân biệt kích thích (Discrimination)
C. Dập tắt (Extinction)
D. Tăng cường (Reinforcement)
E. Trừng phạt (Punishment)
C. Dập tắt (Extinction)
Extinction: a decrease of the CR when the UCS is no longer paired with the CS
CR: conditional response (phản ứng sợ)
UCS: Un-Conditioned Stimulus (đau)
CS: Conditioned Stimulus (kim tiêm)

Nhận thức được định nghĩa chính xác nhất là:
A. Quá trình phản xạ đơn thuần của cơ thể
B. Sự thay đối hành vi do yếu tố môi trường
C. Hoạt động sinh học của hệ thần kinh ngoại biên
D. Phản ứng cảm xúc trước kích thích bên ngoài
E. Quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin của não bộ
E. Quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin của não bộ
Thành phần nào KHÔNG thuộc hoạt động nhận thức ?
A. Cảm giác (Sensation)
B. Chú ý (Attention)
C. Tri giác (Perception)
D. Phản xạ không điều kiện (UCS-Unconditioned Response)
E. Trí nhớ (Memory)
D. Phản xạ không điều kiện
Theo Piaget, quá trình sử dụng kiến thức cũ để hiểu thông tin mới được gọi là:
A. Điều tiết (Accommodation)
B. Đồng hóa (Assimilation)
C. Cân bằng (Equilibration)
D. Tư duy logic hình thức
E. Hình thành sơ đồ mới
B. Đồng hóa (Assimilation)
Sự khác biệt chính giữa cảm giác và tri giác là:
A. Cảm giác phản ánh riêng lẻ, tri giác tổ chức thông tin có ý nghĩa
B. Cảm giác xử lý thông tin, tri giác tiếp nhận thông tin
C. Cảm giác mang tính chủ quan, tri giác mang tính khách quan
D. Cảm giác xảy ra sau tri giác
E. Cảm giác không liên quan não bộ
A. Cảm giác phản ánh riêng lẻ, tri giác tổ chức thông tin có ý nghĩa
Quy luật “hình-nền” trong tri giác thể hiện:
A. Khả năng ghi nhớ thông tin nhanh
B. Khả năng phân biệt kích thích
C. Khả năng tách đối tượng khỏi bối cảnh
D. Khả năng thích nghi với môi trường
E. Khả năng xử lý thông tin song song
C. Khả năng tách đối tượng khỏi bối cảnh
Chú ý có chủ định có đặc điểm:
A. Không cần nỗ lực ý chí
B. Không có mục tiêu cụ thể
C. Có mục đích và cần nỗ lực tập trung
D. Xuất hiện do kích thích bất ngờ
E. Mang tính phản xạ tự nhiên
C. Có mục đích và cần nỗ lực tập trung
Quá trình xử lý thông tin từ dưới lên (bottom-up) là:
A. Dựa vào kinh nghiệm và kỳ vọng
B. Phụ thuộc hoàn toàn vào trí nhớ
C. Dựa trên suy luận logic
D. Bắt đầu từ kích thích và đi lên não
E. Không liên quan đến cảm giác
D. Bắt đầu từ kích thích và đi lên não
Một sinh viên nhìn thấy bệnh nhân xanh xao và nhận ra dấu hiệu mệt mỏi bất thường. Đây là:
A. Cảm giác đơn thuân
B. Chú ý có chủ định
C. Tri giác có ý nghĩa
D. Trí nhớ dài hạn
E. Phản xạ tự động
C. Tri giác có ý nghĩa
Một người đọc một đoạn văn có nhiều lỗi chính tả nhưng vẫn hiểu được ý nghĩa tổng thể của nội dung. Hiện tượng này phản ánh quá trình nào trong nhận thức ?
A. Xử lý từ dưới lên (Bottom-up processing)
B. Xử lý từ trên xuống (Top-down processing)
C. Phân biệt kích thích (Discrimination)
D. Dập tắt phản ứng (Extinction)
E. Tăng cường hành vi (Reinforcement)
B. Xử lý từ trên xuống (Top-down processing)
Bottom up: Nếu không có dữ liệu cảm giác này thì mình có nhận ra không ?
Top down: Mình có đang dùng kinh nghiệm hoặc bối cảnh để đoán không ?
Một người vào phòng tối rồi dẫn nhìn thấy rõ hơn. Hiện tượng này phản ánh quy luật nào của cảm giác ?
A. Quy luật ngưỡng cảm giác (Sensory threshold)
B. Quy luật cân bằng (Equilibration)
C. Quy luật tương đồng (Similarity)
D. Quy luật thích ứng (Sensory adaptation)
E. Quy luật gộp nhóm (Grouping)
D. Quy luật thích ứng (Sensory adaptation)
Trẻ gọi tất cả động vật bốn chân là “chó”. Đây là:
A. Dập tắt phản ứng
B. Tư duy logic
C. Phân biệt kích thích
D. Điều tiết (Accommodation)
E. Đồng hóa (Assimilation)
E. Đồng hóa (Assimilation)
Một sinh viên không chỉ ghi nhớ quy trình khám bệnh mà còn hiểu được cả cách thực hiện và ý nghĩa của từng bước. Hiện tượng này được gọi là:
A. Ghi nhớ đơn thuần (Rote memory)
B. Tư duy tự động (Automatic thinking)
C. Phản xạ có điều kiện (Conditioned reflex)
D. Học qua quan sát (Modeling)
E. Tích hợp nhận thức (Cognitive integration)
E. Tích hợp nhận thức (Cognitive integration)
Một người cảm thấy khó chịu khi có sự mâu thuẫn giữa niềm tin và hành vi của mình, và cố gắng thay đổi để đạt trạng thái ổn định. Theo Heider, hiện tượng này được gọi là:
A. Đồng hóa nhận thức (Assimilation)
B. Cân bằng nhận thức (Balance)
C. Phân biệt kích thích (Discrimination)
D. Tăng cường hành vi (Reinforcement)
E. Học qua trải nghiệm (Experiential learning)
B. Cân bằng nhận thức (Balance)
Một sinh viên không tập trung khi học vì môi trường ồn ào, nhưng sau thời gian thích nghi thì học tốt hơn. Điều này phản ánh:
A. Thích ứng nhận thức
B. Dập tắt phản ứng
C. Tăng cường hành vi
D. Phân biệt kích thích
E. Trừng phạt hành vi
A. Thích ứng nhận thức
Thuật ngữ “Nhận thức” (Cognition) mô tả đầy đủ nhất về:
A. Các phản ứng mang tính bản năng của con người
B. Các hoạt động tâm thần liên quan đến việc thu nhận, lưu trữ và sử dụng tri thức
C. Sự thay đổi các xung động thần kinh tại cơ quan thụ cảm
D. Những cảm xúc chủ quan nảy sinh khi tiếp xúc với môi trường
E. Quá trình di truyền các đặc điểm trí tuệ từ cha mẹ
B. Các hoạt động tâm thần liên quan đến việc thu nhận, lưu trữ và sử dụng tri thức
Quá trình nào sau đây đóng vai trò lựa chọn một vài kích thích cụ thể giữa hàng loạt thông tin từ môi trường để đưa vào xử lý sâu hơn?
A. Cảm giác
B. Trí nhớ
C. Chú ý
D. Tư duy
E. Tri giác
B. Trí nhớ
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về mối quan hệ cảm giác và tri giác ?
A. Cảm giác cung cấp các dữ liệu thô, tri giác mang lại ý nghĩa cho các dữ liệu đó
B. Tri giác là quá trình sinh học, cảm giác là quá trình tâm lý
C. Cảm giác luôn phản ánh toàn vẹn đối tượng, tri giác chỉ phản ánh thuộc tính riêng lẻ
D. Tri giác xảy ra trước và là tiền đề để nảy sinh cảm giác
E. Cảm giác phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân nhiều hơn tri giác
A. Cảm giác cung cấp các dữ liệu thô, tri giác mang lại ý nghĩa cho các dữ liệu đó
Khi quan sát một bức ảnh, khả năng tập trung vào nhân vật chính và coi cảnh vật xung quanh là phần phụ thuộc quy luật nào của tri giác ?
A. Quy luật tổng trạng (Closure)
B. Quy luật tương đồng (Similarity)
C. Quy luật hình - nền (Figure - Ground)
D. Quy luật gần gũi (Proximity)
E. Quy luật bổ sung
C. Quy luật hình - nền (Figure - Ground)
Đặc điểm nổi bật của chú ý không chủ định là:
A. Đòi hỏi nỗ lực tập trung cao độ của ý chí
B. Được dẫn dắt bởi mục đích đã định trước
C. Xảy ra một cách tự nhiên do đặc điểm của kích thích bên ngoài
D. Chỉ xuất hiện ở người trưởng thành có trình độ nhận thức cao
E. Không liên quan đến các cơ quan cảm giác
C. Xảy ra một cách tự nhiên do đặc điểm của kích thích bên ngoài
Quá trình xử lý thông tin từ trên xuống (top-down processing) nhấn mạnh vai trò của:
A. Các đặc điểm vật lý của kích thích (màu sắc, cường độ)
B. Kiến thức, kinh nghiệm và kỳ vọng sẵn có của cá nhân
C. Sự nhạy bén của các tế bào thụ cảm ở giác quan
D. Các phản xạ tủy sống không qua não bộ
E. Thứ tự xuất hiện của các kích thích từ môi trường
B. Kiến thức, kinh nghiệm và kỳ vọng sẵn có của cá nhân
Một bác sĩ nghe tiếng tim đập qua ống nghe và nhận định ngay đó là tiếng thổi tâm thu của hở van tim. Quá trình này phản ánh:
A. Cảm giác thính giác đơn thuần
B. Tri giác có sự tham gia của kinh nghiệm chuyên môn
C. Chú ý không chủ định
D. Phản xạ không điều kiện
E. Sự thích nghi cảm giác
B. Tri giác có sự tham gia của kinh nghiệm chuyên môn
Khi bạn có thể đọc hiểu một dòng chữ bị nhoè mất vài ký tự bằng cách đoán dựa vào ngữ cảnh của cả câu, bạn đang sử dụng cơ chế:
A. Xử lý từ dưới lên (Bottom-up processing)
B. Xử lý từ trên xuống (Top-down processing)
C. Ngưỡng cảm giác tuyệt đối
D. Thích ứng cảm giác
E. Phân biệt kích thích
B. Xử lý từ trên xuống (Top-down processing)
Khi bước từ ngoài nắng vào rạp chiếu phim, lúc đầu bạn không thấy gì nhưng sau vài phút bạn bắt đầu nhìn rõ các hàng ghế. Đây là hiện tượng:
A. Ngưỡng sai biệt của thị giác
B. Quy luật hình - nền
C. Sự thích ứng của cảm giác
D. Khái quát hóa kích thích
E. Chú ý có chủ định
C. Sự thích ứng của cảm giác
Theo Piaget, nhận thức được hiểu chính xác nhất là:
A. Quá trình tiếp nhận thông tin thụ động từ môi trường
B. Sự tích lũy kiến thức qua giáo dục chính quy
C. Phản xạ sinh học được hình thành từ khi sinh ra
D. Hoạt động trí nhớ đơn thuấn của não bộ
E. Quá trình chủ động tổ chức và lý giải thế giới
E. Quá trình chủ động tổ chức và lý giải thế giới
Quan điểm cốt lõi của Piaget là:
A. Trẻ em suy nghĩ giống người lớn nhưng ít kinh nghiệm
B. Nhận thức phát triển liên tục không theo giai đoạn
C. Trẻ là người tiếp nhận tri thức một cách thụ động
D. Nhận thức phát triển theo các giai đoạn đặc trưng
E. Nhận thức phụ thuộc hoàn toàn vào di truyền
D. Nhận thức phát triển theo các giai đoạn đặc trưng
Trong lý thuyết của Piaget, quá trình thay đổi các sơ đồ (schema) hiện có hoặc tạo ra sơ đồ mới để phù hợp với thông tin mới được gọi là:
A. Đồng hóa (Assimilation)
B. Điều tiết (Accommodation)
C. Khái quát hóa
D. Định hình nhận thức
E. Bảo tồn (Conservation)
B. Điều tiết (Accommodation)
Schema (lược đồ nhận thức) được hiểu là:
A. Phản xạ thần kinh bẩm sinh
B. Quá trình ghi nhớ ngắn hạn
C. Hành vi học được qua điều kiện hóa
D. Khuôn mẫu tư duy giúp hiểu và phản ứng
E. Phản ứng cảm xúc trước kích thích
D. Khuôn mẫu tư duy giúp hiểu và phản ứng
Điểm khác biệt chính giữa đồng hoá và điều tiết là:
A. Đồng hóa tạo schema mới, điều tiết giữ nguyên schema
B. Đồng hóa dùng kiến thức cũ, điều tiết thay đổi schema
C. Đồng hóa xảy ra ở người lớn, điều tiết ở trẻ em
D. Đồng hóa mang tính cảm xúc, điều tiết mang tính logic
E. Đồng hóa không cần trải nghiệm, điều tiết cần trải nghiệm
B. Đồng hóa dùng kiến thức cũ, điều tiết thay đổi schema
Cân bằng nhận thức (equilibration) có vai trò:
A. Duy trì sự ổn định giữa đồng hóa và điều tiết
B. Tăng khả năng ghi nhớ ngắn hạn
C. Ngăn cản tiếp nhận thông tin mới
D. Giảm sự thay đổi trong nhận thức
E. Tăng phản xạ hành vi tự động
A. Duy trì sự ổn định giữa đồng hóa và điều tiết
Một bệnh nhân tin rằng “nghỉ ngơi sẽ khỏi bệnh” dù bệnh cần điều trị dài ngày. Đây là:
A. Điều tiết (Accommodation)
B. Cân bằng nhận thức
C. Đồng hóa (Assimilation)
D. Tư duy trừu tượng
E. Phân biệt kích thích
C. Đồng hóa (Assimilation)
Trong lý thuyết của Piaget, yếu tố nào sau đây đóng vai trò là động lực thúc đẩy sự chuyển đổi giữa các giai đoạn nhận thức khác nhau?
A. Sự trừng phạt từ môi trường bên ngoài khi làm sai
B. Quá trình tìm kiếm sự cân bằng nhận thức (Equilibration)
C. Sự bắt chước vô điều kiện các hành vi của người lớn
D. Sự gia tăng thuần túy về số lượng các phản xạ bẩm sinh
E. Sự thay đổi hoàn toàn do các yếu tố dinh dưỡng thể chất
B. Quá trình tìm kiếm sự cân bằng nhận thức (Equilibration)
Khi một cá nhân thay đổi các sơ đồ (schema) hiện có hoặc tạo ra sơ đồ mới để xử lý những thông tin mà kiến thức cũ không thể giải thích được, quá trình này được gọi là:
A. Đồng hóa (Assimilation)
B. Tính quy ngã (Egocentrism)
C. Điều tiết (Accommodation)
D. Bảo tồn (Conservation)
E. Phản xạ cảm giác vận động
C. Điều tiết (Accommodation)
Một trẻ nhỏ tin rằng “Mặt trời đang giận dữ nên trời mới nóng như vậy”. Hiện tượng gán các đặc điểm tâm lý con người cho vật thể tự nhiên này phản ánh:
A. Tư duy thao tác cụ thể
B. Sự hiểu biết về tính bảo tồn
C. Tư duy duy linh (Animism)
D. Khả năng đảo ngược tư duy
E. Xử lý thông tin hình thức
C. Tư duy duy linh (Animism)
Đặc điểm nào sau đây đánh dấu sự chuyển đổi quan trọng từ giai đoạn tiền thao tác sang giai đoạn thao tác cụ thể ?
A. Trẻ bắt đầu biết bắt chước các hành động đơn giản
B. Trẻ có khả năng tư duy về các khái niệm trừu tượng như "tự do"
C. Trẻ hiểu được nguyên lý bảo tồn (về khối lượng, số lượng)
D. Trẻ hoàn toàn tin vào các câu chuyện cổ tích là có thật
E. Trẻ chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất của sự vật (Centration)
C. Trẻ hiểu được nguyên lý bảo tồn (về khối lượng, số lượng)
Trong bối cảnh y khoa, một thiếu niên 15 tuổi có thể hiểu và thảo luận về các tác dụng phụ tiềm tàng của thuốc dựa trên các tình huống giả định “Nếu…thì…”. Bệnh nhân này đang ở giai đoạn:
A. Cảm giác - vận động
B. Tiền thao tác
C. Thao tác cụ thể
D. Thao tác hình thức (Formal operational)
E. Giai đoạn đồng hóa sơ cấp
D. Thao tác hình thức (Formal operational)
Giai đoạn thao tác hình thức (formal-operational stage):
Thời gian: 12 tuổi đến trưởng thành
Tư duy về các ý tưởng trừu tượng (abstract ideas) và đưa ra các tình huống giả định (hypothetical situations)
Cân nhắc các lựa chọn 1 cách có hệ thống

Một người sử dụng điện thoại mới bằng cách cố gắng tìm các phím bấm giống như trên chiếc điện thoại cũ mà họ đã dùng 10 năm. Theo Piaget, hành vi này minh hoạ cho:
A. Sự điều tiết (Accommodation)
B. Sự đồng hóa (Assimilation)
C. Sự mất cân bằng nhận thức
D. Tư duy quy ngã
E. Sự hình thành sơ đồ nhận thức mới
B. Sự đồng hóa (Assimilation)
Tại sao việc yêu cầu một bệnh nhi 4 tuổi “đặt mình vào vị trí của mẹ” để hiểu tại sao mẹ lo lắng thường không mang lại hiệu quả ?
A. Do trẻ chưa hình thành được trí nhớ dài hạn
B. Do trẻ đang ở trạng thái mất cân bằng nhận thức liên tục
C. Do tính quy ngã (Egocentrism) khiến trẻ khó tiếp nhận góc nhìn của người khác
D. Do trẻ đã đạt đến giai đoạn thao tác cụ thể quá sớm
E. Do trẻ thiếu hoàn toàn khả năng đồng hóa thông tin từ mẹ
C. Do tính quy ngã (Egocentrism) khiến trẻ khó tiếp nhận góc nhìn của người khác
Một trẻ 5 tuổi nghĩ mình bị bệnh vì “không ngoan”. Điều này phản ánh:
A. Tư duy logic cụ thể (Concrete operational thinking)
B. Tư duy trừu tượng (Abstract thinking)
C. Tính quy ngã (Egocentrism)
D. Tư duy phản biện (Critical thinking)
E. Điều tiết nhận thức (Accommodation)
C. Tính quy ngã (Egocentrism)
Khi giải thích bệnh cho trẻ 6 tuổi, cách phù hợp nhất là:
A. Trình bày cơ chế bệnh sinh chi tiết
B. Dùng hình ảnh và ví dụ cụ thể
C. Thảo luận nguy cơ - lợi ích
D. Yêu cầu trẻ tự suy luận
E. Giải thích bằng thuật ngữ chuyên môn
B. Dùng hình ảnh và ví dụ cụ thể
Một bệnh nhân 14 tuổi có thể cân nhắc nguy cơ-lợi ích điều trị. Điều trị cho thấy:
A. Giai đoạn tiền thao tác
B. Giai đoạn cảm giác - vận động
C. Giai đoạn thao tác cụ thế
D. Giai đoạn thao tác hình thức
E. Giai đoạn đồng hóa
D. Giai đoạn thao tác hình thức
Một bác sĩ giải thích quá phức tạp khiến bệnh nhân hoang mang và không hợp tác. Nguyên nhân nào dưới đây phù hợp nhất:
A. Thiếu kiến thức y khoa
B. Giảm khả năng ghi nhớ
C. Bệnh nhân thiếu động lực điều trị
D. Tác động của cảm xúc tiêu cực
E. Không phù hợp mức nhận thức của bệnh nhân
E. Không phù hợp mức nhận thức của bệnh nhân
Theo Kohlberg, yếu tố quan trọng nhất để đánh giá đạo đức là:
A. Hành vi đúng hay sai của cá nhân
B. Cảm xúc khi đưa ra quyết định
C. Lý do và cách suy luận đạo đức
D. Hậu quả xã hội của hành vi
E. Chuẩn mực văn hóa của cộng đồng
C. Lý do và cách suy luận đạo đức

Phát biểu nào đúng về phát triển đạo đức theo Kohlberg ?
A. Phát triển ngẫu nhiên theo kinh nghiệm
B. Diễn ra theo các giai đoạn có trình tự
C. Phụ thuộc hoàn toàn vào giáo dục
D. Không thay đối sau tuối trưởng thành
E. Chỉ xuất hiện ở trẻ em
B. Diễn ra theo các giai đoạn có trình tự
Đặc điểm của mức tiền quy ước là:
A. Dựa trên hậu quả và lợi ích cá nhân
B. Dựa trên chuấn mực xã hội
C. Dựa trên nguyên tắc phố quát
D. Dựa trên vai trò nghề nghiệp
E. Dựa trên quyền con người
A. Dựa trên hậu quả và lợi ích cá nhân
Điểm cốt lõi của mức quy ước là:
A. Tự do cá nhân tuyệt đối
B. Chuẩn mực và nghĩa vụ xã hội
C. Tránh bị trừng phạt
D. Tối đa hóa lợi ích cá nhân
E. Phản biện luật pháp
B. Chuẩn mực và nghĩa vụ xã hội
Pre-conventional: before age 8
Stage 1: Obedience + Avoid punishment
Stage 2: Self-interest
Conventional: early adolescence
Stage 3: Gain the approval + Avoid the disapproval
Stage 4: Conform to given rules or norms
Post-conventional: late adolescence
Stage 5: The balance between social orders and individual rights
Stage 6: Corresponds with basic ethical principles

Đặc điểm nổi bật của mức hậu quy ước là:
A. Dựa trên giá trị và nguyên tắc đạo đức
B. Hành vi dựa trên lợi ích cá nhân
C. Tuân thủ luật lệ tuyệt đối
D. Phụ thuộc vào đánh giá xã hội
E. Không có khả năng phản biện
A. Dựa trên giá trị và nguyên tắc đạo đức
Một người không làm sai chỉ vì sợ bị phạt đang ở:
A. Giai đoạn 2 - Lợi ích cá nhân
B. Giai đoạn 3 - Người tốt
C. Giai đoạn 1 - Tránh phạt
D. Giai đoạn 4 - Luật lệ
E. Giai đoạn 5 - Khế ước xã hội
C. Giai đoạn 1 - Tránh phạt
Một người làm việc vì “có qua có lại” thể hiện:
A. Giai đoạn 1 - Tránh phạt
B. Giai đoạn 2- Lợi ích cá nhân
C. Giai đoạn 3 - Người tốt
D. Giai đoạn 4 - Luật lệ
E. Giai đoạn 5 - Khế ước xã hội
B. Giai đoạn 2- Lợi ích cá nhân
Một bác sĩ tuân thủ quy trình vì “đó là quy định cần thiết” đang ở:
A. Giai đoạn 2 - Lợi ích cá nhân
B. Giai đoạn 3 - Người tốt
C. Giai đoạn 4 - Luật lệ
D. Giai đoạn 5 - Khế ước xã hội
E. Giai đoạn 6 - Nguyên tắc phổ quát
C. Giai đoạn 4 - Luật lệ
Trong tình huống Heinz, lập luận quyền sống quan trọng hơn luật” phản ánh:
A. Giai đoạn 2 - Lợi ích cá nhân
B. Giai đoạn 3 - Người tốt
C. Giai đoạn 4 - Luật lệ
D. Giai đoạn 5 - Khế ước xã hội
E. Giai đoạn 1 - Tránh phạt
D. Giai đoạn 5 - Khế ước xã hội
Tiền quy ước: trước 8 tuổi
Stage 1: Obedience + Avoid punishment
Stage 2: Self-interest
Quy ước: giai đoạn đầu tuổi vị thành niên
Stage 3: Gain the approval + Avoid the disapproval
Stage 4: Conform to given rules or norms
Hậu quy ước: giai đoạn cuối tuổi vị thành niên
Stage 5: The balance between social orders and individual rights
Stage 6: Corresponds with basic ethical principles

Một bác sĩ bảo vệ quyền riêng tư bệnh nhân dù bị áp lực gia đình, vì tôn trọng nhân phẩm. Đây là:
A. Mức tiền quy ước
B. Mức quy ước
C. Mức hậu quy ước
D. Giai đoạn tránh phạt
E. Giai đoạn lợi ích cá nhân
C. Mức hậu quy ước
Theo Lawrence Kohlberg, yếu tố quan trọng nhất để xác định một cá nhân đang ở mức độ phát triển đạo đức nào là:
A. Hành động cụ thể mà người đó thực hiện trong tình huống giả định
B. Sự ảnh hưởng của cảm giác tội lỗi sau khi làm sai
C. Lý do và quá trình suy luận đằng sau quyết định đạo đức
D. Số lượng các quy tắc mà người đó có thể ghi nhớ được
E. Độ tuổi sinh học và trình độ học vấn của người đó
C. Lý do và quá trình suy luận đằng sau quyết định đạo đức
Đặc điểm chính của mức độ đạo đức tiền quy ước (Pre-conventional) là các quyết định đạo đức chủ yếu dựa trên:
A. Các tiêu chuẩn đạo đức mang tính phổ quát và trừu tượng
B. Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật để duy trì trật tự xã hội
C. Hệ quả trực tiếp đối với bản thân (như sự trừng phạt hoặc phần thưởng)
D. Sự kỳ vọng của gia đình và những người xung quanh
E. Các thỏa ước xã hội vì lợi ích chung của cộng đồng
C. Hệ quả trực tiếp đối với bản thân (như sự trừng phạt hoặc phần thưởng)
Cá nhân ở mức độ đạo đức quy ước (Conventional) thường có xu hướng hành động dựa trên:
A. Việc tối đa hóa lợi ích cá nhân trong mọi tình huống
B. Việc tuân thủ các chuẩn mực, luật lệ và kỳ vọng của xã hội
C. Những nguyên tắc đạo đức tự thân bất chấp luật pháp
D. Nỗ lực tránh né mọi hình phạt về mặt thế xác
E. Sự thấu cảm mang tính bản năng của con người
B. Việc tuân thủ các chuẩn mực, luật lệ và kỳ vọng của xã hội
Một nhân viên y tế từ chối nhận quà biếu của bệnh nhân chỉ vì sợ bị đồng nghiệp nhìn thấy và báo cáo lên cấp trên dẫn đến bị kỷ luật. Theo Kohlberg, người này đang ở giai đoạn:
A. Giai đoạn 2: Lợi ích cá nhân và trao đối
B. Giai đoạn 3: Định hướng sự hòa hợp giữa người với người
C. Giai đoạn 1: Định hướng trừng phạt và vâng lời
D. Giai đoạn 4: Định hướng luật pháp và trật tự
E. Giai đoạn 5: Định hướng khế ước xã hội
C. Giai đoạn 1: Định hướng trừng phạt và vâng lời
Một người tuân thủ quy tắc giao thông ngay cả khi đường vắng và không có camera giám sát vì họ tin rằng “luật lệ được đặt ra để bảo vệ cộng đồng và ai cũng phải có trách nhiệm tuân theo”. Đây là biểu hiện của:
A. Mức độ Tiền quy ước (Giai đoạn 2)
B. Mức độ Quy ước (Giai đoạn 4)
C. Mức độ Hậu quy ước (Giai đoạn 6)
D. Sự đồng hóa nhận thức theo Piaget
E. Cơ chế phòng vệ của bản ngã
B. Mức độ Quy ước (Giai đoạn 4)
Một bác sĩ quyết định thực hiện một thủ thuật cứu sống bệnh nhân dù nó vi phạm một quy tắc hành chính cứng nhắc của bệnh viện, vì vị bác sĩ này tin rằng “quyền được sống của con người là ưu tiên cao nhất”. Suy luận này thuộc về:
A. Mức độ Tiền quy ước
B. Mức độ Quy ước
C. Mức độ Hậu quy ước (Post-conventional)
D. Phản xạ không điều kiện
E. Sự điều tiết nhận thức sơ cấp
C. Mức độ Hậu quy ước (Post-conventional)
Theo mô hình hành vi, yếu tố nào quyết định chính sự hình thành hành vi ?
A. Yếu tố di truyền bẩm sinh
B. Cảm xúc cá nhân
C. Nhận thức chủ quan
D. Xung năng vô thức
E. Hệ quả của hành vi
E. Hệ quả của hành vi
Theo mô hình SORKC, “R” đại diện cho:
A. Kích thích
B. Yếu tố cá thể
C. Liên hệ điều kiện
D. Hệ quả
E. Phản ứng hành vi
E. Phản ứng hành vi
Phân biệt K và C:
Kontigenz (Contigency): mối tương quan, tần suất hoặc quy luật (thỉnh thoảng, luôn luôn, ngẫu nhiên,….)
Consequence: hậu quả ngắn hạn hoặc dài hận

Tăng cường tiêu cực (Negative Reinforcement) là:
A. Thêm kích thích khó chịu để giảm hành vi
B. Loại bỏ kích thích dễ chịu để giảm hành vi
C. Loại bỏ kích thích khó chịu để tăng hành vi
D. Thêm kích thích dễ chịu để giảm hành vi
E. Làm mất phản ứng đã học
C. Loại bỏ kích thích khó chịu để tăng hành vi
Dập tắt (extinction) xảy ra khi:
A. Hành vi được thưởng liên tục
B. Xuất hiện kích thích mới
C. Hành vi bị trừng phạt mạnh
D. Hành vi không còn được củng cố
E. Kích thích được lặp lại nhiều lần
D. Hành vi không còn được củng cố
Phân biệt kích thích (Discrimination) giúp:
A. Phản ứng với mọi kích thích
B. Phản ứng chính xác với kích thích phù hợp
C. Tăng hành vi sai
D. Giảm khả năng học tập
E. Tạo hành vi mới
B. Phản ứng chính xác với kích thích phù hợp
Một bệnh nhân tránh thuyết trình và thấy giảm lo âu nên tiếp tục né tránh. Đây là:
A. Tăng cường tiêu cực
B. Tăng cường tích cực
C. Trừng phạt tích cực
D. Dập tắt phản ứng
E. Phân biệt kích thích
A. Tăng cường tiêu cực
Một sinh viên học kỹ năng khám bệnh bằng các quan sát bác sĩ. Đây là:
A. Điều kiện hóa cổ điến
B. Tăng cường tiêu cực
C. Học qua quan sát
D. Dập tắt
E. Trừng phạt
C. Học qua quan sát
Một người sợ tất cả chó sau khi bị 1 con chó cắn. Đây là:
A. Phân biệt kích thích
B. Dập tắt
C. Khái quát hóa
D. Trừng phạt
E. Học qua quan sát (Modeling)
C. Khái quát hóa
Trong mô hình SORCK, yếu tố duy trì hành vi né tránh lo âu là:
A. Kích thích ban đầu
B. Yếu tố cá thể
C. Phản ứng hành vi
D. Hệ quả giảm lo âu
E. Mối liên hệ điều kiện
D. Hệ quả giảm lo âu
Can thiệp hiệu quả nhất để giảm hành vi né tránh là:
A. Phơi nhiễm và ngăn né tránh
B. Tránh tiếp xúc kích thích
C. Tăng củng cố hành vi né tránh
D. Tăng trừng phạt hành vi
E. Giảm nhận thức tiêu cực
A. Phơi nhiễm và ngăn né tránh
Theo quan điểm của thuyết hành vi, yếu tố nào đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và thay đổi một hành vi là:
A. Các đặc điểm di truyền từ thế hệ trước
B. Diễn biến tình cảm nội tâm của cá nhân
C. Các lược đồ nhận thức phức tạp
D. Những xung đột trong đời sống vô thức
E. Hệ quả thu được sau khi thực hiện hành vi
E. Hệ quả thu được sau khi thực hiện hành vi
Trong sơ đồ phân tích hành vi SORCK, chữ cái “R” (Response) dùng để chỉ thành phần nào ?
A. Tác nhân kích thích từ môi trường
B. Những biến số thuộc về cơ thể cá thể
C. Tần suất xuất hiện của hành vi
D. Kết quả hay hệ quả của hành vi đó
E. Biểu hiện cụ thể của hành vi được quan sát
E. Biểu hiện cụ thể của hành vi được quan sát
SORKC model:
S (Stimulus): tác nhân kích thích
O (Organism): yếu tố nội tại
R (Response): phản ứng hành vi
K (Kontigenz): mối tương quan, tần suất (thỉnh thoảng, luôn luôn, ngẫu nhiên)
C (Consequence): hậu quả ngắn hạn, dài hạn
Cơ chế tăng cường tiêu cực (Negative Reinforcement) được thực hiện nhằm mục đích làm tăng xác suất lặp lại của một hành vi bằng cách:
A. Áp dụng một kích thích gây khó chịu ngay sau hành vi
B. Tước bỏ một quyền lợi mà cá nhân đang được hưởng
C. Loại bỏ một tác nhân gây khó chịu đang tồn tại
D. Trao thêm một phần thưởng có giá trị cho cá nhân
E. Ngăn chặn sự xuất hiện của các kích thích mới
C. Loại bỏ một tác nhân gây khó chịu đang tồn tại
Trong học tập hành vi, hiện tượng “Dập tắt” (Extinction) sẽ diễn ra khi nào ?
A. Hành vi được củng cố một cách thường xuyên
B. Một kích thích mới lạ đột ngột xuất hiện
C. Hành vi bị ngăn chặn bởi một hình phạt nghiêm khắc
D. Hành vi không còn đem lại hệ quả củng cố như trước
E. Kích thích có điều kiện được lặp lại quá nhanh
D. Hành vi không còn đem lại hệ quả củng cố như trước
Khả năng phân biệt kích thích (Discrimination) trong mô hình hành vi giúp cá nhân:
A. Phản ứng đồng loạt với các kích thích có hình dáng giống nhau
B. Chỉ phản ứng một cách chọn lọc với kích thích phù hợp nhất
C. Gia tăng các hành vi thử sai trong môi trường mới
D. Giảm đi tốc độ xử lý thông tin của não bộ
E. Tạo ra những chuỗi hành vi phức tạp chưa từng có
B. Chỉ phản ứng một cách chọn lọc với kích thích phù hợp nhất
Một người ám ảnh sợ xã hội cảm thấy bớt căng thẳng hơn khi ở nhà và từ chối đi dự tiệc. Việc “ở nhà” được duy trì do:
A. Tăng cường tiêu cực (loại bỏ cảm giác lo âu)
B. Tăng cường tích cực (được hưởng sự thoải mái)
C. Trừng phạt tích cực (do bị xã hội phán xét)
D. Sự dập tắt các phản ứng xã hội có điều kiện
E. Khả năng phân biệt giữa đám đông và gia đình
A. Tăng cường tiêu cực (loại bỏ cảm giác lo âu)
Sinh viên y khoa thực hiện đúng thao tác điều dưỡng sau khi chăm chú xem video hướng dẫn là ví dụ về:
A. Điều kiện hoá cổ điển
B. Tăng cường tiêu cực
C. Học tập qua quan sát (Modelling Learning)
D. Quá trình dập tắt hành vi thừa
E. Trừng phạt hành vi vận hành
C. Học tập qua quan sát (Modelling Learning)
Một trẻ trở nên sợ hãi các loại côn trùng có cánh sau khi bị một con ong đốt. Đây là hiện tượng:
A. Phân biệt kích thích
B. Dập tắt phản ứng
C. Khái quát hóa kích thích
D. Trừng phạt tiêu cực
E. Học tập bằng sự thấu hiểu
C. Khái quát hóa kích thích
Trong mô hình SORCK, yếu tố nào củng cố và duy trì hành vi né tránh ?
A. Tình huống gây lo âu ban đầu
B. Cấu tạo của hệ thần kinh
C. Hành vi chạy trốn
D. Giảm lo sợ tức thì
E. Lặp lại kích thích môi trường
D. Giảm lo sợ tức thì
Can thiệp nào giúp giảm hành vi né tránh (như sợ đi máy bay) ở bệnh nhân hiệu quả và bền vững nhất ?
A. Phơi nhiễm trực tiếp, ngăn né tránh
B. Tránh hoàn toàn đi máy bay
C. Thưởng khi chọn phương tiện khác
D. Phạt khi tỏ ra sợ hãi
E. Chỉ thay đổi suy nghĩ sai lệch
A. Phơi nhiễm trực tiếp, ngăn né tránh