TEST05-PART1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:04 AM on 6/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

professional

chuyên nghiệp

2
New cards

corporate

(adj) thuộc về tập thể, đoàn thể, công ty

3
New cards

inovate

(v) đổi mới, cách tân

4
New cards

techinque

kĩ thuật

5
New cards

improved

cải thiện

6
New cards

Closure

(n) sự đóng cửa

7
New cards

cosmetic

mỹ phẩm

8
New cards

circumstances

n. hoàn cảnh, tình huống

9
New cards

bright

adj. /brait/ sáng, sáng chói

10
New cards

further

(adj) xa hơn nữa; thêm nữa

11
New cards

average

trung bình

12
New cards

outreach

sự tiếp cận

13
New cards

effort

n. /´efə:t/ sự cố gắng, sự nỗ lực

14
New cards

district

n. /'distrikt/ huyện, quận

15
New cards

consider

(v) cân nhắc, xem xét

16
New cards

considerable

đáng kể

17
New cards

candidate

(n) ứng cử viên, người dự tuyển

18
New cards

expand

v. /iks'pænd/ mở rộng, phát triển, nở, giãn ra

19
New cards

contain

v. /kәn'tein/ bao hàm, chứa đựng, bao gồm

20
New cards

ceiling

trần nhà

21
New cards

recieved

nhận được

22
New cards

section

(n) phần, mục

23
New cards

influence

(v) ảnh hưởng, tác động

24
New cards

demand

n., v. /dɪ.ˈmænd/ sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầu

25
New cards

retail

(n,v) bán lẻ

26
New cards

prefabricated

được làm sẵn, được đúc sẵn

27
New cards

predicting

v. dự đoán

28
New cards

passing

n., adj. /´pa:siη/ sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua, ngắn ngủi

29
New cards

retaining

sự duy trì, giữ lại

30
New cards

procedure

(n) thủ tục, chuỗi hành động (cần được hoàn thành để thực hiện cái gì).

31
New cards

deposit

n., v. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc

32
New cards

political

adj. /pə'litikl/ về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị

33
New cards

impressive

(adj) [ɪm'presɪv] có ấn tượng

34
New cards

acquired

giành được

35
New cards

multiply

v. /'mʌltiplai/ nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở

36
New cards

conference

n. /ˈkɒnfərəns , ˈkɒnfrəns/ hội nghị, sự bàn bạc

37
New cards

soothe

làm dịu

38
New cards

Avoidance

(n) sự tránh xa, sự tránh khỏi

39
New cards

debate

n., v. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãi

40
New cards

revise

(v) xem lại, duyệt lại, xét lại

Ex: The figure has now been ... from $1 million to $2 million.

41
New cards

Fitness

sự sung sức, sự mạnh khỏe

42
New cards

instructor

(n) người hướng dẫn, giảng viên

43
New cards

Movements

phong trào

44
New cards

imitate

(v) bắt chước

-Her style of painting has been ...d by other artists.