Thẻ ghi nhớ: BÀI 1 (1A): 안녕하세요? XIN CHÀO | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:27 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

한국

Hàn Quốc

<p>Hàn Quốc</p>
2
New cards

독일

Đức

<p>Đức</p>
3
New cards

프랑스

Pháp

<p>Pháp</p>
4
New cards

호주

Úc

<p>Úc</p>
5
New cards

몽골

Mông Cổ

<p>Mông Cổ</p>
6
New cards

인도

Ấn Độ

<p>Ấn Độ</p>
7
New cards

말레이시아

Malaysia

<p>Malaysia</p>
8
New cards

러시아

Nga

<p>Nga</p>
9
New cards

태국

Thái Lan

<p>Thái Lan</p>
10
New cards

한국 사람

Người Hàn Quốc

<p>Người Hàn Quốc</p>
11
New cards

한국인

Người Hàn Quốc

<p>Người Hàn Quốc</p>
12
New cards

한국어

Tiếng Hàn

<p>Tiếng Hàn</p>
13
New cards

영어

Tiếng Anh

<p>Tiếng Anh</p>
14
New cards

베트남어

Tiếng Việt

<p>Tiếng Việt</p>
15
New cards

직업

Nghề nghiệp

<p>Nghề nghiệp</p>
16
New cards

학생

Học sinh

<p>Học sinh</p>
17
New cards

대학생

Sinh viên

<p>Sinh viên</p>
18
New cards

선생님

Thầy/cô giáo

<p>Thầy/cô giáo</p>
19
New cards

회사원

Nhân viên công ty

<p>Nhân viên công ty</p>
20
New cards

은행원

Nhân viên ngân hàng

<p>Nhân viên ngân hàng</p>
21
New cards

관광 가이드

Hướng dẫn viên du lịch

<p>Hướng dẫn viên du lịch</p>
22
New cards

의사

Bác sĩ

<p>Bác sĩ</p>
23
New cards

약사

Dược sĩ

<p>Dược sĩ</p>
24
New cards

공무원

Công chức

<p>Công chức</p>
25
New cards

주부

Nội trợ

<p>Nội trợ</p>
26
New cards

승무원

Tiếp viên hàng không

<p>Tiếp viên hàng không</p>
27
New cards

군인

Bộ đội, quân nhân

<p>Bộ đội, quân nhân</p>
28
New cards

경찰

Cảnh sát

<p>Cảnh sát</p>
29
New cards

배우

Diễn viên

<p>Diễn viên</p>
30
New cards

연예인

Người nổi tiếng

31
New cards

가수

Ca sĩ

<p>Ca sĩ</p>
32
New cards

변호사

Luật sư

<p>Luật sư</p>
33
New cards

교수님

Giáo sư, giảng viên (đại học)

<p>Giáo sư, giảng viên (đại học)</p>
34
New cards

통역사

Thông dịch viên

<p>Thông dịch viên</p>
35
New cards

택시기사

Tài xế taxi

<p>Tài xế taxi</p>
36
New cards

기사

Tài xế

<p>Tài xế</p>
37
New cards

안녕하세요? ~ 안녕하십니까?

Xin chào

<p>Xin chào</p>
38
New cards

만나서 반가워요 ~ 반갑습니다

Rất vui được gặp bạn

<p>Rất vui được gặp bạn</p>
39
New cards

안녕히 가세요

Tạm biệt (người ở lại chào người đi)

<p>Tạm biệt (người ở lại chào người đi)</p>
40
New cards

안녕히 계세요

Tạm biệt (người đi chào người ở lại)

<p>Tạm biệt (người đi chào người ở lại)</p>
41
New cards

감사합니다 ~ 고마워요

Cảm ơn

<p>Cảm ơn</p>
42
New cards

죄송합니다 ~ 미안해요

Xin lỗi

<p>Xin lỗi</p>
43
New cards

안녕히 주무세요 ~ 잘 자요

Ngủ ngon

<p>Ngủ ngon</p>
44
New cards

잘 부탁드립니다

Mong được giúp đỡ

<p>Mong được giúp đỡ</p>
45
New cards

어느

Cái nào

<p>Cái nào</p>
46
New cards

이름

Tên

<p>Tên</p>
47
New cards

고향

Quê hương

<p>Quê hương</p>
48
New cards

국적

Quốc tịch

<p>Quốc tịch</p>
49
New cards

N1은/는 N2이에요/예요.

- 흐엉 씨는 베트남 사람이에요. Hương là người Việt Nam. - 제 이름은 유진이에요. Tên tôi là Yoojin.

- 저는 요리사예요. Tôi là đầu bếp.

50
New cards

N입니다./N입니까?

1. 유진 씨는 한국 사람입니까? Yu Jin là người Hàn Quốc à?

2. A: 선생님입니까? Cậu là giáo viên à?

B: 아니요. 의사입니다. Không. Tớ là bác sĩ

51
New cards

N이/가 아닙니다: " Không phải là ..."

1. 가수가 아닙니다. Tôi không phải ca sĩ.

2. 회사원이 아닙니다. Tôi không phải nhân viên công ty.

3. A: 중국 사람입니까? Bạn là người Trung Quốc à?

B: 아니요. 중국 사람이 아닙니다. Tôi không phải là người Trung Quốc.

52
New cards

나라/국가

Đất nước

<p>Đất nước</p>
53
New cards

베트남

Việt Nam

<p>Việt Nam</p>
54
New cards

중국

Trung Quốc

<p>Trung Quốc</p>
55
New cards

일본

Nhật Bản

<p>Nhật Bản</p>
56
New cards

미국

Mỹ

<p>Mỹ</p>
57
New cards

영국

Anh

<p>Anh</p>
58
New cards

Đang học (51)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!