1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
human-like (adj)
giống con người

interact (v)
tương tác

activate (v)
kích hoạt

application (n)
sự ứng dụng, sự áp dụng

facial recognition (n)
nhận diện khuôn mặt

virtual (adj)
ảo, không có thật

security (n)
an ninh

advanced (adj)
tiên tiến, trình độ cao

artificial intelligence (n)
trí thông minh nhân tạo

chatbot (n)
hộp trò chuyện

programme (v)
lập trình, đặt chương trình

analyse (v)
phân tích

real-time (n/adj)
nhanh chóng, ngay lập tức

effortlessly (adv)
một cách dễ dàng

digital (adj)
trực tuyến, thuộc kỹ thuật số

portfolio (n)
hồ sơ

upload (v)
đăng tải

interactive (adj)
mang tính tương tác

virtual reality (n)
thực tế ảo

hands-on (adj)
thực tiễn, thực tế

personalised (adj)
được cá nhân hoá

distance-learning (n)
học từ xa

speech recognition (n)
khả năng nhận diện giọng nói

evolution (n)
sự tiến hoá, sự phát triển

observe (v)
quan sát

milestone (n)
mốc son, sự kiện quan trọng

provoke (v)
kích thích, gây ra

self-driving (adj)
không người lái

imitate (v)
bắt chước
upgrade (v)
nâng cấp

voice command (n.p)
ra lệnh bằng giọng nói

be capable of doing something
có khả năng làm gì

benefit from something
hưởng lợi từ điều gì

take over
đảm nhiệm, tiếp quản
