Thẻ ghi nhớ: Học tốt kiến thức SGK - Unit 6: Artificial intelligence | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:41 AM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

human-like (adj)

giống con người

<p>giống con người</p>
2
New cards

interact (v)

tương tác

<p>tương tác</p>
3
New cards

activate (v)

kích hoạt

<p>kích hoạt</p>
4
New cards

application (n)

sự ứng dụng, sự áp dụng

<p>sự ứng dụng, sự áp dụng</p>
5
New cards

facial recognition (n)

nhận diện khuôn mặt

<p>nhận diện khuôn mặt</p>
6
New cards

virtual (adj)

ảo, không có thật

<p>ảo, không có thật</p>
7
New cards

security (n)

an ninh

<p>an ninh</p>
8
New cards

advanced (adj)

tiên tiến, trình độ cao

<p>tiên tiến, trình độ cao</p>
9
New cards

artificial intelligence (n)

trí thông minh nhân tạo

<p>trí thông minh nhân tạo</p>
10
New cards

chatbot (n)

hộp trò chuyện

<p>hộp trò chuyện</p>
11
New cards

programme (v)

lập trình, đặt chương trình

<p>lập trình, đặt chương trình</p>
12
New cards

analyse (v)

phân tích

<p>phân tích</p>
13
New cards

real-time (n/adj)

nhanh chóng, ngay lập tức

<p>nhanh chóng, ngay lập tức</p>
14
New cards

effortlessly (adv)

một cách dễ dàng

<p>một cách dễ dàng</p>
15
New cards

digital (adj)

trực tuyến, thuộc kỹ thuật số

<p>trực tuyến, thuộc kỹ thuật số</p>
16
New cards

portfolio (n)

hồ sơ

<p>hồ sơ</p>
17
New cards

upload (v)

đăng tải

<p>đăng tải</p>
18
New cards

interactive (adj)

mang tính tương tác

<p>mang tính tương tác</p>
19
New cards

virtual reality (n)

thực tế ảo

<p>thực tế ảo</p>
20
New cards

hands-on (adj)

thực tiễn, thực tế

<p>thực tiễn, thực tế</p>
21
New cards

personalised (adj)

được cá nhân hoá

<p>được cá nhân hoá</p>
22
New cards

distance-learning (n)

học từ xa

<p>học từ xa</p>
23
New cards

speech recognition (n)

khả năng nhận diện giọng nói

<p>khả năng nhận diện giọng nói</p>
24
New cards

evolution (n)

sự tiến hoá, sự phát triển

<p>sự tiến hoá, sự phát triển</p>
25
New cards

observe (v)

quan sát

<p>quan sát</p>
26
New cards

milestone (n)

mốc son, sự kiện quan trọng

<p>mốc son, sự kiện quan trọng</p>
27
New cards

provoke (v)

kích thích, gây ra

<p>kích thích, gây ra</p>
28
New cards

self-driving (adj)

không người lái

<p>không người lái</p>
29
New cards

imitate (v)

bắt chước

30
New cards

upgrade (v)

nâng cấp

<p>nâng cấp</p>
31
New cards

voice command (n.p)

ra lệnh bằng giọng nói

<p>ra lệnh bằng giọng nói</p>
32
New cards

be capable of doing something

có khả năng làm gì

<p>có khả năng làm gì</p>
33
New cards

benefit from something

hưởng lợi từ điều gì

<p>hưởng lợi từ điều gì</p>
34
New cards

take over

đảm nhiệm, tiếp quản

<p>đảm nhiệm, tiếp quản</p>