1/91
full section
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
co’ordinator
(n) người điều phối
chord
(n) hợp âm
reassure
(v) trấn an
reassuring
(adj) an tâm
tap dancing
nhảy
tune
(v) lên dây đàn
strum
(v) gảy đàn
plectrum
(n) dụng cụ gảy đàn
thumb
(n) ngón tay cái
lifeboat
(n) xuồng cứu hộ
hard to miss
dễ nhận thấy
generous
(adj) hào phóng
short-sighted
(adj) cận thị
surgery
(n) phẫu thuật
turn out
hóa ra
coastguard
(n) lính cứu hộ bờ biển
alert
(n) cảnh báo
(adj) báo động
rush to sth
vội vã đến
at the dock
bến tàu
helmsman
(n) người lái tàu
ultimate
(adj) cuối cùng, tối thượng
life jacket
áo phao
underestimate
(v) đánh giá thấp
youth group
nhóm thanh niên
sailing club
clb chèo thuyền
competence
(n) năng lực
technical
(adj) kĩ thuật
panic
(v) hoảng loạn
aid
(n) cứu trợ, viện trợ
aid course
khóa học sơ cứu
casualty
(n) thương vong, nạn nhân
tie knot
thắt nút
rope
(n) dây thừng
residential area
khu vực nội trú
wave-tank
bể tạo sóng
turn over
lật
expertise
(n) chuyên môn
drag
lê bước, lôi kéo
eager
(adj) háo hức
leadership skill
kĩ năng lãnh đạo
brief
(adj) ngắn gọn
(n) bản thảo
footwear
(n) giày dép
trainers
(n) giày thể thao
hard-wearing
(adj) bền
scruffy
(adj) luộm thuộm
reject
(V) từ chối
high-heeled shoes
giày cao gót
suede
(n) da lộn
be stained with
bị ố, dính bẩn
mud
(n) bùn đất
muddy
(adj) lầy lội
ankle
(n) mắt cá chân
leather ankle boots
đôi bốt da cao cổ
light shade of colour
màu nhạt
split
(adj) rách
sole
(n) đế giày
(adj) chỉ
landfill
(n) bãi rác
germ
(n) vi trùng
angle
(adj) góc cạnh
unhygienic
(adj) mất vệ sinh
the stitching
(n) vết khâu
limited in scope
có phạm vi hạn chế
invertebrate
(n) động vật ko xương
microscopic
(adj) siêu nhỏ
microscope
(n) kính hiển vi
phylum
(n) ngành
coin
(v) đặt ra
barrel
(n) cái thùng
segment
(n) khúc, đoạn
disc
(n) đĩa
suction
(n) lực hút
cling on sth
bám vào cj
grip
(v) nắm, giữ chặt
prey
(n) con mồi
prey on
săn mồi
fluid
(n) chất lỏng
cavity
khoang, lỗ
squash
(adj) bẹp dí
tube
(n) ống
lake bed
đáy hồ
radiation
(n) bức xạ
wipe sth out
xóa sổ, tiêu diệt
asteroid
(n) tiểu hành tinh
curl up
cuộn tròn
retract
(v) thu lại
metabolism
(n) sự trao đổi chất
revive
(v) hồi sinh
suck sth from
hút cj từ
moss
(n) rêu
extract
(v) chiết xuất
be coated with
dc bao phủ bởi
evaluate
(v) đánh giá