UNIT 2 : LIFESTYLES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:47 AM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

Recognize

nhận ra, thừa nhận, chấp nhận

2
New cards

Recognition

sự công nhận, sự nhận ra

3
New cards

Recognizable

có thể công nhận, có thể nhận ra

4
New cards

Decision

quyết định

5
New cards

Decided >< Undecided

hiển nhiên, kiên quyết >< chưa quyết định, chưa xác định

6
New cards

Decisive (a) >< Indecisive

quyết đoán >< thiếu quyết đoán, nhu nhược

7
New cards

Reckon

cho là, nghĩ là

8
New cards

Caravan

xe moóc

9
New cards

Shelter

sự ẩn náu, nơi trú ẩn

10
New cards

Homeless

vô gia cư

11
New cards

Nomad

người du mục

12
New cards

Lifestyle

phong cách sống

13
New cards

Packaging

bao bì, đóng gói bao bì

14
New cards

Disposal

sự vứt bỏ

15
New cards

Thought

sự suy nghĩ, cân nhắc, ý tưởng

16
New cards

Thoughtful (a)

suy nghĩ cẩn thận, chu đáo

17
New cards

Thoughtless (a)

vô tâm, thiếu suy nghĩ

18
New cards

Tasteful

có óc thẩm mỹ, trang nhã

19
New cards

Fearful

lo lắng, sợ hãi

20
New cards

Waste

rác thải/lãng phí

21
New cards

Wasteful (a)

lãng phí

22
New cards

Moneyless (a)

không có tiền

23
New cards

Monetary (a)

thuộc tiền tệ

24
New cards

Commit

phạm phải, cam kết

25
New cards

Commitment

lời cam kết, sự cam kết

26
New cards

Consider

xem xét, cân nhắc

27
New cards

Considerate

thận trọng, ân cần

28
New cards

Considerable

đáng kể

29
New cards

Consideration

sự cân nhắc

30
New cards

Hesitate

do dự

31
New cards

Hesitation

sự ngập ngừng

32
New cards

Stick with sth

tuân theo cái gì

33
New cards

Try out

thử, kiểm tra

34
New cards

Take one’s time

nhẩn nha làm việc gì

35
New cards

Not bother doing sth

không bận tâm làm việc gì

36
New cards

Make up one’s mind

đưa ra quyết định

37
New cards

It + take + sb + time + to V

ai đó mất bao nhiêu thời gian để làm việc gì

38
New cards

Avoid doing sth

tránh làm điều gì

39
New cards

Get on with

hòa hợp, có mối quan hệ tốt với

40
New cards

Put off

trì hoãn

41
New cards

Drop out (of sth)

bỏ cuộc, bỏ giữa chừng

42
New cards

Rush into

làm gì đó một cách vội vàng, chưa suy nghĩ kỹ

43
New cards

Make sure

bảo đảm, chắc chắn

44
New cards

Keep one’s options open

suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định

45
New cards

Manage to do sth

xoay sở làm được việc gì

46
New cards

Make a decision

đưa ra quyết định

47
New cards

Be accustomed to sth/doing sth = get used to sth/doing sth

quen với việc gì/làm việc gì

48
New cards

Get into sth

bắt đầu làm gì; có thói quen gì

49
New cards

Get the chance to do sth

có cơ hội để làm điều gì

50
New cards

Get in touch with sb

giữ liên lạc với ai

51
New cards

Get involved with sth

tham gia, có liên quan tới cái gì

52
New cards

Get ready to do sth

sẵn sàng làm việc gì

53
New cards

Be in two minds

đang phân vân

54
New cards

Belong to

thuộc về

55
New cards

Come across

tình cờ gặp

56
New cards

Look forward to sth/doing sth

mong chờ điều gì/làm điều gì

57
New cards

Remind sb to do sth

nhắc ai đó làm việc gì

58
New cards

Tell sb about sth

kể cho ai đó về điều gì