새 단어: Từ mới bài 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:25 AM on 11/16/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

궁전

cung điện / palace

2
New cards

고궁

Cố cung

3
New cards

왕궁

hoàng cung, cung điện của vua / royal palace

4
New cards

독립광장

Quảng trường Độc Lập / Quảng trường Tự Do

Independence Square

5
New cards

독립

độc lập / independence

6
New cards

자유

tự do / freedom

7
New cards

한옥

Hanok, nhà truyền thống của Hàn Quốc

8
New cards

문화재

di sản văn hóa, tài sản văn hóa

cultural heritage, cultural property

9
New cards

전통 놀이

trò chơi truyền thống / traditional game

10
New cards

마차

xe ngựa, xe kéo

horse-drawn carriage / carriage

11
New cards

유람선

tàu du lịch, du thuyền tham quan

sightseeing cruise / tour boat

12
New cards

크루즈

du thuyền sang trọng, tàu du lịch dài ngày

cruise / cruise ship

13
New cards

buổi trình diễn, chương trình biểu diễn

show

14
New cards

약수

Nước khoáng, suối nước nóng (dùng trong du lịch, sức khỏe)

15
New cards

방문

viếng thăm, thăm hỏi

visit / calling

방문하다

16
New cards

일정

lịch trình, kế hoạch, chương trình

schedule / itinerary / plan

17
New cards

일출

mặt trời mọc, bình minh / sunrise

18
New cards

일몰

mặt trời lặn, hoàng hôn / sunset

19
New cards

숙소

chỗ ở, nơi lưu trú, nơi nghỉ (trong chuyến đi)

accommodation, lodging

20
New cards

정하다

quy định, quyết định, chọn, ấn định

to decide, to set, to determine

21
New cards

세우다

dựng lên, lập ra, đặt ra, dừng lại, xây dựng

to build, to set up, to stop, to make something stand

22
New cards

mỗi, từng

23
New cards

성별

giới tính

gender / sex

24
New cards

말까지

đến cuối

25
New cards

물놀이

chơi dưới nước, vui chơi dưới nước

water play / playing in the water

26
New cards

바닷가

bãi biển, ven biển

seaside, seashore

27
New cards

유럽

Châu Âu / Europe

28
New cards

아시아

Asia / Châu Á

29
New cards

인형극

múa rối, kịch rối / puppet show

30
New cards

민속촉

làng dân gian, làng văn hóa truyền thống

folk village, traditional village

31
New cards

100 triệu / one hundred million (100,000,000)

32
New cards

생기다

Nghĩa tiếng Việt:

  1. Sinh ra, xuất hiện

  2. Nảy sinh, xảy ra

  3. Trông có vẻ / có diện mạo (khuôn mặt, dáng vẻ)

  4. Có được (đột nhiên có cái gì đó)

Nghĩa tiếng Anh: to occur, to appear, to be formed, to look like, to happen, to gain/get

33
New cards

고생하다

vất vả, khổ cực, chịu khó khăn

to suffer, to have a hard time, to go through difficulties

34
New cards

체험하다

trải nghiệm, tự mình trải qua

to experience firsthand, to try (something personally)

35
New cards

유채꽃

hoa cải vàng, hoa cải dầu

canola flower / rapeseed flower