1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
궁전
cung điện / palace
고궁
Cố cung
왕궁
hoàng cung, cung điện của vua / royal palace
독립광장
Quảng trường Độc Lập / Quảng trường Tự Do
Independence Square
독립
độc lập / independence
자유
tự do / freedom
한옥
Hanok, nhà truyền thống của Hàn Quốc
문화재
di sản văn hóa, tài sản văn hóa
cultural heritage, cultural property
전통 놀이
trò chơi truyền thống / traditional game
마차
xe ngựa, xe kéo
horse-drawn carriage / carriage
유람선
tàu du lịch, du thuyền tham quan
sightseeing cruise / tour boat
크루즈
du thuyền sang trọng, tàu du lịch dài ngày
cruise / cruise ship
쇼
buổi trình diễn, chương trình biểu diễn
show
약수
Nước khoáng, suối nước nóng (dùng trong du lịch, sức khỏe)
방문
viếng thăm, thăm hỏi
visit / calling
방문하다
일정
lịch trình, kế hoạch, chương trình
schedule / itinerary / plan
일출
mặt trời mọc, bình minh / sunrise
일몰
mặt trời lặn, hoàng hôn / sunset
숙소
chỗ ở, nơi lưu trú, nơi nghỉ (trong chuyến đi)
accommodation, lodging
정하다
quy định, quyết định, chọn, ấn định
to decide, to set, to determine
세우다
dựng lên, lập ra, đặt ra, dừng lại, xây dựng
to build, to set up, to stop, to make something stand
각
mỗi, từng
성별
giới tính
gender / sex
말까지
đến cuối
물놀이
chơi dưới nước, vui chơi dưới nước
water play / playing in the water
바닷가
bãi biển, ven biển
seaside, seashore
유럽
Châu Âu / Europe
아시아
Asia / Châu Á
인형극
múa rối, kịch rối / puppet show
민속촉
làng dân gian, làng văn hóa truyền thống
folk village, traditional village
억
100 triệu / one hundred million (100,000,000)
생기다
Nghĩa tiếng Việt:
Sinh ra, xuất hiện
Nảy sinh, xảy ra
Trông có vẻ / có diện mạo (khuôn mặt, dáng vẻ)
Có được (đột nhiên có cái gì đó)
Nghĩa tiếng Anh: to occur, to appear, to be formed, to look like, to happen, to gain/get
고생하다
vất vả, khổ cực, chịu khó khăn
to suffer, to have a hard time, to go through difficulties
체험하다
trải nghiệm, tự mình trải qua
to experience firsthand, to try (something personally)
유채꽃
hoa cải vàng, hoa cải dầu
canola flower / rapeseed flower