pv u6 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:43 AM on 4/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Crop up (phr v)

xuất hiện đột ngột

2
New cards

Dive in (phr v)

làm gì đó một cách nhiệt tình

3
New cards

End up V-ing (phr v)

kết thúc ở một trạng thái nào đó

4
New cards

Kick off (phr v)

begin (with)

5
New cards

Knock off (phr v)

stop working

6
New cards

Knuckle down (phr v)

bắt tay vào làm việc chăm chỉ

7
New cards

Lay off (phr v) Lay off (phr v)

cho nghỉ việc vì không đủ việc để làm+dừng sử dụng cái gì tạm thời

8
New cards

Lie ahead (phr v)

sắp xảy ra

9
New cards

Make up (phr v)

làm bù thời gian

10
New cards

Press ahead/on (with) (phr v)

tiếp tục làm dù khó khăn

11
New cards

Set out (phr v)

quyết tâm làm gì

12
New cards

Snow under (phr v)

ngập trong công việc

13
New cards

Take on (phr v) Take on (phr v)

tuyển dụng công nhân+nhận công việc, trách nhiệm

14
New cards

Tide over (phr v)

giúp ai đó về tài chính để họ vượt qua khó khăn

15
New cards

While away (phr v)

giết thời gian

16
New cards

Wind down (phr v) Wind down (phr v)

kết thúc từ từ+thư giãn sau những mệt mỏi