1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Crop up (phr v)
xuất hiện đột ngột
Dive in (phr v)
làm gì đó một cách nhiệt tình
End up V-ing (phr v)
kết thúc ở một trạng thái nào đó
Kick off (phr v)
begin (with)
Knock off (phr v)
stop working
Knuckle down (phr v)
bắt tay vào làm việc chăm chỉ
Lay off (phr v) Lay off (phr v)
cho nghỉ việc vì không đủ việc để làm+dừng sử dụng cái gì tạm thời
Lie ahead (phr v)
sắp xảy ra
Make up (phr v)
làm bù thời gian
Press ahead/on (with) (phr v)
tiếp tục làm dù khó khăn
Set out (phr v)
quyết tâm làm gì
Snow under (phr v)
ngập trong công việc
Take on (phr v) Take on (phr v)
tuyển dụng công nhân+nhận công việc, trách nhiệm
Tide over (phr v)
giúp ai đó về tài chính để họ vượt qua khó khăn
While away (phr v)
giết thời gian
Wind down (phr v) Wind down (phr v)
kết thúc từ từ+thư giãn sau những mệt mỏi