Languages (E-V)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:14 AM on 4/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

Endangered languages

Những ngôn ngữ đang gặp nguy hiểm (có nguy cơ biến mất). Dùng khi nói về vấn đề bảo tồn văn hóa.

2
New cards

Witness a decline in linguistic diversity

Chứng kiến sự suy giảm đa dạng ngôn ngữ. Cụm "witness a decline" rất học thuật, dùng thay cho "see a decrease".

3
New cards

Indigenous minority communities

Các cộng đồng dân tộc thiểu số bản địa. "Indigenous" nhấn mạnh tính bản địa, gốc rễ.

4
New cards

Be abandoned by their speakers

Bị bỏ rơi bởi những người nói ngôn ngữ đó. Dạng bị động, dùng để chỉ việc người dân không còn dùng tiếng mẹ đẻ.

5
New cards

An enormously vast collection of knowledge and wisdom

Một kho tàng kiến thức và trí tuệ cực kỳ khổng lồ. "Enormously vast" là cách nhấn mạnh rất mạnh (strong emphasis).

6
New cards

Monolingual / Bilingual / Multilingual

Đơn ngữ / Song ngữ / Đa ngữ. Gốc "lingual" liên quan đến ngôn ngữ; "mono-" (1), "bi-" (2), "multi-" (nhiều).

7
New cards

Benefit virtually all members of society

Mang lại lợi ích cho hầu hết mọi thành viên trong xã hội. "Virtually" ở đây nghĩa là "almost" (gần như).

8
New cards

Be teetering on the brink of extinction

Đang trên bờ vực tuyệt chủng. Cấu trúc "on the brink of" thường dùng cho những tình huống tiêu cực, khẩn cấp.

9
New cards

Allow sth to die out

Để cho cái gì đó mất đi/tuyệt chủng. "Die out" là phrasal verb dùng cho loài vật hoặc ngôn ngữ.

10
New cards

Be threatened with demise

Bị đe dọa bởi sự biến mất/sụp đổ. "Demise" là từ trang trọng cho "death" hoặc "end".

11
New cards

Heritage languages

Ngôn ngữ di sản (được kế thừa). Dùng để chỉ ngôn ngữ của gia đình/tổ tiên.

12
New cards

Perceive sth as a potential hindrance to…

Coi cái gì đó như một sự cản trở tiềm tàng đối với…. "Hindrance" đồng nghĩa với "obstacle" (trở ngại).

13
New cards

Contain an accumulated body of knowledge

Chứa đựng một khối lượng kiến thức tích lũy. Dùng khi nói về giá trị thông tin của ngôn ngữ.

14
New cards

The dominant language

Ngôn ngữ chiếm ưu thế. Ngôn ngữ có sức ảnh hưởng lớn nhất.

15
New cards

Struggle to find their place in the digital world

Vật lộn để tìm chỗ đứng trong thế giới số. Dùng khi nói về sự hạn chế của ngôn ngữ ít phổ biến trên internet.

16
New cards

Be reinforced as the lingua franca

Được củng cố như là ngôn ngữ chung. "Lingua franca" là thuật ngữ chỉ ngôn ngữ dùng chung giữa những người khác tiếng mẹ đẻ.

17
New cards

Bring sth to a wider audience

Đưa cái gì đó đến với nhiều khán giả hơn. Cụm từ hay dùng trong chủ đề truyền thông/nghệ thuật.

18
New cards

Language preservation

Sự bảo tồn ngôn ngữ. Danh từ không đếm được.

19
New cards

An inevitable consequence of progress

Một hệ quả tất yếu của sự tiến bộ. Dùng để đưa ra quan điểm trái chiều (counter-argument).

20
New cards

Key that unlock knowledge about…

Chìa khóa mở ra kiến thức về…. Cách nói ẩn dụ (metaphor) rất ấn tượng.

21
New cards

Come to dominate educational & political systems

Trở nên thống trị các hệ thống giáo dục và chính trị. Nhấn mạnh quá trình trở nên có sức ảnh hưởng.

22
New cards

Be forced to adopt the dominant language

Bị buộc phải sử dụng ngôn ngữ chiếm ưu thế. "Adopt" ở đây là bắt đầu sử dụng/chấp nhận.

23
New cards

Become fluent speakers

Trở thành những người nói lưu loát. "Fluent" là tính từ quan trọng khi nói về trình độ.

24
New cards

More commonly spoken tongues

Những ngôn ngữ được nói phổ biến hơn. "Tongue" dùng trong văn chương hoặc nhấn mạnh sự truyền miệng.

25
New cards

Document an important piece of human history

Ghi lại một phần quan trọng của lịch sử nhân loại. "Document" ở đây là động từ (ghi chép lại).

26
New cards

Become a mystery to future generation

Trở thành một bí ẩn đối với thế hệ tương lai. Dùng khi nói về hậu quả của việc mất ngôn ngữ.

27
New cards

Encourage collaboration among people

Khuyến khích sự hợp tác giữa mọi người. Liên quan đến lợi ích của ngôn ngữ chung.

28
New cards

Provide a sense of cultural identity

Cung cấp một cảm giác về bản sắc văn hóa. "Cultural identity" là cụm từ "ăn điểm" trong IELTS.

29
New cards

Be passed along to future generation

Được truyền lại cho thế hệ tương lai. Phrasal verb "pass along" (truyền lại).

30
New cards

Minority languages

Những ngôn ngữ thiểu số. Đối lập với "Majority languages".

31
New cards

Commonly spoken languages

Những ngôn ngữ được nói phổ biến. Trạng từ "commonly" bổ nghĩa cho tính từ "spoken".

32
New cards

The most widely spoken language

Ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất. Dùng dạng so sánh nhất.

33
New cards

Speak the same language

Nói cùng một thứ tiếng. Có thể dùng nghĩa bóng: có chung quan điểm.

34
New cards

Mother tongue

Tiếng mẹ đẻ. Tương đương với "first language".

35
New cards

Local dialects

Tiếng địa phương. Nhấn mạnh vào giọng nói/từ vựng vùng miền.

36
New cards

The world’s linguistic heritage

Di sản ngôn ngữ thế giới. Nhấn mạnh giá trị lịch sử của ngôn ngữ.

37
New cards

A common means of communication

Một phương tiện giao tiếp phổ biến. "Means" ở đây là danh từ (phương tiện), luôn có "s".

38
New cards

Have a high level of proficiency in…

Thành thạo ngôn ngữ nào đó. "Proficiency" (sự thành thạo) trang trọng hơn "skill".

39
New cards

To be able to hold a conversation in…

Có khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ nào đó. Dùng cho trình độ giao tiếp cơ bản/trung bình.

40
New cards

To be a vital part of…

Là một phần thiết yếu của…. "Vital" mạnh hơn "important".

41
New cards

To be in danger of extinction

Đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Cấu trúc "In danger of + N".

42
New cards

Allow a language to disappear

Cho phép một ngôn ngữ biến mất. "Disappear" là nội động từ.

43
New cards

Encounter language barriers

Gặp phải những rào cản ngôn ngữ. "Encounter" trang trọng hơn "meet" hoặc "face".

44
New cards

Misunderstanding and miscommunication

Sự hiểu lầm và nhầm lẫn. Hai danh từ thường đi đôi với nhau.

45
New cards

Lead to tension and conflicts

Dẫn đến căng thẳng và mâu thuẫn. Kết quả tiêu cực của rào cản ngôn ngữ.

46
New cards

Expensive language programmes

Những chương trình ngôn ngữ đắt tiền. Dùng khi nói về chi phí bảo tồn.

47
New cards

Make every possible effort to protect/save…

Nỗ lực hết sức để bảo vệ/cứu…. Cấu trúc nhấn mạnh sự cố gắng.

48
New cards

The traditional and cultural values attached to…

Những giá trị văn hóa và truyền thống gắn với…. "Attached to" (gắn liền với).

49
New cards

Contribute to cultural diversity

Góp phần vào sự đa dạng văn hóa. "Contribute to" + V-ing/N.

50
New cards

Linguistic diversity

Sự đa dạng ngôn ngữ. Thuật ngữ chuyên ngành.

51
New cards

Maintain the identity and heritage of a community

Duy trì bản sắc và di sản của một cộng đồng. Các động từ "maintain/preserve/protect" rất hay dùng.

52
New cards

Get deeper insights into…

Có cái nhìn sâu sắc hơn về…. Cụm từ cực hay để nói về lợi ích của việc học ngoại ngữ.

53
New cards

Language education policy

Chính sách giáo dục ngôn ngữ. Dùng trong bài viết về giáo dục/chính phủ.

54
New cards

Support language learning

Hỗ trợ việc học ngôn ngữ. "Support" có thể là danh từ hoặc động từ.

55
New cards

Machine translation

Việc dịch ngôn ngữ bằng máy. Ví dụ: Google Translate.

56
New cards

A foreign language / A second language

Ngoại ngữ / Ngôn ngữ thứ hai. "Second language" thường chỉ ngôn ngữ dùng phổ biến sau tiếng mẹ đẻ.

57
New cards

Be a waste of time

Tốn thời gian. Cấu trúc "A waste of time/money".

58
New cards

Translation apps

Các ứng dụng dịch ngôn ngữ. Từ vựng hiện đại.

59
New cards