1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Endangered languages
Những ngôn ngữ đang gặp nguy hiểm (có nguy cơ biến mất). Dùng khi nói về vấn đề bảo tồn văn hóa.
Witness a decline in linguistic diversity
Chứng kiến sự suy giảm đa dạng ngôn ngữ. Cụm "witness a decline" rất học thuật, dùng thay cho "see a decrease".
Indigenous minority communities
Các cộng đồng dân tộc thiểu số bản địa. "Indigenous" nhấn mạnh tính bản địa, gốc rễ.
Be abandoned by their speakers
Bị bỏ rơi bởi những người nói ngôn ngữ đó. Dạng bị động, dùng để chỉ việc người dân không còn dùng tiếng mẹ đẻ.
An enormously vast collection of knowledge and wisdom
Một kho tàng kiến thức và trí tuệ cực kỳ khổng lồ. "Enormously vast" là cách nhấn mạnh rất mạnh (strong emphasis).
Monolingual / Bilingual / Multilingual
Đơn ngữ / Song ngữ / Đa ngữ. Gốc "lingual" liên quan đến ngôn ngữ; "mono-" (1), "bi-" (2), "multi-" (nhiều).
Benefit virtually all members of society
Mang lại lợi ích cho hầu hết mọi thành viên trong xã hội. "Virtually" ở đây nghĩa là "almost" (gần như).
Be teetering on the brink of extinction
Đang trên bờ vực tuyệt chủng. Cấu trúc "on the brink of" thường dùng cho những tình huống tiêu cực, khẩn cấp.
Allow sth to die out
Để cho cái gì đó mất đi/tuyệt chủng. "Die out" là phrasal verb dùng cho loài vật hoặc ngôn ngữ.
Be threatened with demise
Bị đe dọa bởi sự biến mất/sụp đổ. "Demise" là từ trang trọng cho "death" hoặc "end".
Heritage languages
Ngôn ngữ di sản (được kế thừa). Dùng để chỉ ngôn ngữ của gia đình/tổ tiên.
Perceive sth as a potential hindrance to…
Coi cái gì đó như một sự cản trở tiềm tàng đối với…. "Hindrance" đồng nghĩa với "obstacle" (trở ngại).
Contain an accumulated body of knowledge
Chứa đựng một khối lượng kiến thức tích lũy. Dùng khi nói về giá trị thông tin của ngôn ngữ.
The dominant language
Ngôn ngữ chiếm ưu thế. Ngôn ngữ có sức ảnh hưởng lớn nhất.
Struggle to find their place in the digital world
Vật lộn để tìm chỗ đứng trong thế giới số. Dùng khi nói về sự hạn chế của ngôn ngữ ít phổ biến trên internet.
Be reinforced as the lingua franca
Được củng cố như là ngôn ngữ chung. "Lingua franca" là thuật ngữ chỉ ngôn ngữ dùng chung giữa những người khác tiếng mẹ đẻ.
Bring sth to a wider audience
Đưa cái gì đó đến với nhiều khán giả hơn. Cụm từ hay dùng trong chủ đề truyền thông/nghệ thuật.
Language preservation
Sự bảo tồn ngôn ngữ. Danh từ không đếm được.
An inevitable consequence of progress
Một hệ quả tất yếu của sự tiến bộ. Dùng để đưa ra quan điểm trái chiều (counter-argument).
Key that unlock knowledge about…
Chìa khóa mở ra kiến thức về…. Cách nói ẩn dụ (metaphor) rất ấn tượng.
Come to dominate educational & political systems
Trở nên thống trị các hệ thống giáo dục và chính trị. Nhấn mạnh quá trình trở nên có sức ảnh hưởng.
Be forced to adopt the dominant language
Bị buộc phải sử dụng ngôn ngữ chiếm ưu thế. "Adopt" ở đây là bắt đầu sử dụng/chấp nhận.
Become fluent speakers
Trở thành những người nói lưu loát. "Fluent" là tính từ quan trọng khi nói về trình độ.
More commonly spoken tongues
Những ngôn ngữ được nói phổ biến hơn. "Tongue" dùng trong văn chương hoặc nhấn mạnh sự truyền miệng.
Document an important piece of human history
Ghi lại một phần quan trọng của lịch sử nhân loại. "Document" ở đây là động từ (ghi chép lại).
Become a mystery to future generation
Trở thành một bí ẩn đối với thế hệ tương lai. Dùng khi nói về hậu quả của việc mất ngôn ngữ.
Encourage collaboration among people
Khuyến khích sự hợp tác giữa mọi người. Liên quan đến lợi ích của ngôn ngữ chung.
Provide a sense of cultural identity
Cung cấp một cảm giác về bản sắc văn hóa. "Cultural identity" là cụm từ "ăn điểm" trong IELTS.
Be passed along to future generation
Được truyền lại cho thế hệ tương lai. Phrasal verb "pass along" (truyền lại).
Minority languages
Những ngôn ngữ thiểu số. Đối lập với "Majority languages".
Commonly spoken languages
Những ngôn ngữ được nói phổ biến. Trạng từ "commonly" bổ nghĩa cho tính từ "spoken".
The most widely spoken language
Ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất. Dùng dạng so sánh nhất.
Speak the same language
Nói cùng một thứ tiếng. Có thể dùng nghĩa bóng: có chung quan điểm.
Mother tongue
Tiếng mẹ đẻ. Tương đương với "first language".
Local dialects
Tiếng địa phương. Nhấn mạnh vào giọng nói/từ vựng vùng miền.
The world’s linguistic heritage
Di sản ngôn ngữ thế giới. Nhấn mạnh giá trị lịch sử của ngôn ngữ.
A common means of communication
Một phương tiện giao tiếp phổ biến. "Means" ở đây là danh từ (phương tiện), luôn có "s".
Have a high level of proficiency in…
Thành thạo ngôn ngữ nào đó. "Proficiency" (sự thành thạo) trang trọng hơn "skill".
To be able to hold a conversation in…
Có khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ nào đó. Dùng cho trình độ giao tiếp cơ bản/trung bình.
To be a vital part of…
Là một phần thiết yếu của…. "Vital" mạnh hơn "important".
To be in danger of extinction
Đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Cấu trúc "In danger of + N".
Allow a language to disappear
Cho phép một ngôn ngữ biến mất. "Disappear" là nội động từ.
Encounter language barriers
Gặp phải những rào cản ngôn ngữ. "Encounter" trang trọng hơn "meet" hoặc "face".
Misunderstanding and miscommunication
Sự hiểu lầm và nhầm lẫn. Hai danh từ thường đi đôi với nhau.
Lead to tension and conflicts
Dẫn đến căng thẳng và mâu thuẫn. Kết quả tiêu cực của rào cản ngôn ngữ.
Expensive language programmes
Những chương trình ngôn ngữ đắt tiền. Dùng khi nói về chi phí bảo tồn.
Make every possible effort to protect/save…
Nỗ lực hết sức để bảo vệ/cứu…. Cấu trúc nhấn mạnh sự cố gắng.
The traditional and cultural values attached to…
Những giá trị văn hóa và truyền thống gắn với…. "Attached to" (gắn liền với).
Contribute to cultural diversity
Góp phần vào sự đa dạng văn hóa. "Contribute to" + V-ing/N.
Linguistic diversity
Sự đa dạng ngôn ngữ. Thuật ngữ chuyên ngành.
Maintain the identity and heritage of a community
Duy trì bản sắc và di sản của một cộng đồng. Các động từ "maintain/preserve/protect" rất hay dùng.
Get deeper insights into…
Có cái nhìn sâu sắc hơn về…. Cụm từ cực hay để nói về lợi ích của việc học ngoại ngữ.
Language education policy
Chính sách giáo dục ngôn ngữ. Dùng trong bài viết về giáo dục/chính phủ.
Support language learning
Hỗ trợ việc học ngôn ngữ. "Support" có thể là danh từ hoặc động từ.
Machine translation
Việc dịch ngôn ngữ bằng máy. Ví dụ: Google Translate.
A foreign language / A second language
Ngoại ngữ / Ngôn ngữ thứ hai. "Second language" thường chỉ ngôn ngữ dùng phổ biến sau tiếng mẹ đẻ.
Be a waste of time
Tốn thời gian. Cấu trúc "A waste of time/money".
Translation apps
Các ứng dụng dịch ngôn ngữ. Từ vựng hiện đại.